Bão FENGSHEN (2014)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 980 | 49 | 5,344 | 6.5224 | 3.7986 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| WMO (Quốc tế) | 60 | 111 | 975 | 49 | 5,345 | 4.2675 | 2.2861 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 60 | 111 | 975 | 45 | 4,767 | 8.4072 | 4.5279 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 65 | 120 | 974 | 35 | 3,106 | 6.2458 | 3.5198 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 55 | 102 | 980 | 21 | 1,847 | 4.9326 | 2.5981 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.5224 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.7986 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 37.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 09/09/2014
31.6°N, 140.6°E |
|
| Vĩ độ | 18.6°N – 40.4°N | |
| Kinh độ | 126.8°E – 172.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.2675 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.2861 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 37.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 08/09/2014
30°N, 137.3°E |
|
| Vĩ độ | 18.6°N – 40.4°N | |
| Kinh độ | 126.8°E – 172.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.4072 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.5279 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 36.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 08/09/2014
30°N, 137.3°E |
|
| Vĩ độ | 20.3°N – 40.5°N | |
| Kinh độ | 126.5°E – 168°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.2458 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.5198 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 3h (0.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 09/09/2014
31.6°N, 140.7°E |
|
| Vĩ độ | 21.8°N – 35.9°N | |
| Kinh độ | 127.1°E – 152.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.9326 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.5981 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 08/09/2014
28.8°N, 135.4°E |
|
| Vĩ độ | 27.2°N – 34°N | |
| Kinh độ | 129.5°E – 146.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương