Bão YAGI (2018)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 40 | 74 | 990 | 81 | 4,043 | 2.6375 | 0.9631 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JMA (Nhật Bản) | 40 | 74 | 990 | 81 | 4,163 | 5.1588 | 1.8862 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | 983 | 67 | 3,330 | 5.4731 | 2.6156 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 54 | 100 | 980 | 72 | 3,911 | 2.8116 | 2.9641 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| KMA (Hàn Quốc) | 41 | 76 | 990 | 47 | 2,652 | 5.4355 | 2.2623 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 988 | 51 | 3,321 | 4.3843 | 2.134 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.6375 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9631 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 11/08/2018
25°N, 126.8°E |
|
| Vĩ độ | 18.2°N – 38.1°N | |
| Kinh độ | 116.1°E – 134.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.1588 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8862 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 11/08/2018
25°N, 126.8°E |
|
| Vĩ độ | 18.2°N – 38°N | |
| Kinh độ | 116.1°E – 134.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.4731 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.6156 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 12/08/2018
27.8°N, 122.3°E |
|
| Vĩ độ | 18.6°N – 37.6°N | |
| Kinh độ | 116.2°E – 134.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.8116 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.9641 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -16 kt (-30 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 213h (8.9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
22:00 12/08/2018
28.2°N, 121.5°E |
|
| Vĩ độ | 19°N – 38.3°N | |
| Kinh độ | 116.1°E – 134.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.4355 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.2623 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +6 kt (+11 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 11/08/2018
24.9°N, 126.6°E |
|
| Vĩ độ | 19°N – 31.7°N | |
| Kinh độ | 117.7°E – 134.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.3843 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.134 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 12/08/2018
26.6°N, 123.9°E |
|
| Vĩ độ | 22°N – 38.2°N | |
| Kinh độ | 116.1°E – 133.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương