Xã Tam Kim, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tam Kim

Thứ Ba, 21/07/2026 - 19:13:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Ít mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
93%
US AQI
88

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
24° | 33°
4.3 mm
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
23° | 30°
6.7 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
23° | 31°
9.1 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
23° | 31°
13.8 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
23° | 32°
11.8 mm
Chủ Nhật
26/07
Nắng
23° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
25° | 35°
2.2 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 32°
24.8 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
23° | 29°
20.2 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
23° | 31°
10.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
23° | 34°
6.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
25° | 34°
0.8 mm
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
25° | 34°
4.8 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 27°
11.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thành Công
24.4 mm
2 Thông Nông
24.2 mm
3 Đức Vân
17 mm
4 Năm Làng
16.8 mm
5 Hồng Thái
16.4 mm
6 Tam Kim
13 mm
7 Công Bằng
7.4 mm
8 Trà Lĩnh
7.2 mm
9 Giáo Hiệu
5.4 mm
10 Bằng Vân
4.8 mm
11 Cô Ba
4.6 mm
12 Tĩnh Túc
4.2 mm
13 Quang Vinh
4 mm
14 Trương Lương
2.4 mm
15 Tà Sa
1.8 mm
16 Khang Ninh
1.8 mm
17 Cần Yên
1.4 mm
18 Yên Thổ
1.4 mm
19 Cao Thượng
1.4 mm
20 Thượng Quan
1 mm
21 Đức Thông
0.8 mm
22 Côn Minh
0.8 mm
23 Cốc Pàng
0.6 mm
24 Kim Hỷ
0.6 mm
25 Hảo Nghĩa
0.6 mm
26 Sơn Lộ
0.4 mm
27 Cốc Đán
0.4 mm
28 Bằng Thành
0.4 mm
29 Nhạn Môn
0.4 mm
30 Vũ Loan 2
0.4 mm
31 Bộc Bố
0.4 mm
32 Lương Thượng
0.4 mm
33 Lương Thượng
0.4 mm
34 Xuân Lạc
0.4 mm
35 Vũ Loan 1
0.4 mm
36 Nhạn Môn
0.4 mm
37 Bộc Bố 2
0.4 mm
38 Đôn Phong 3
0.4 mm
39 Quảng Uyên
0.2 mm
40 Phi Hải
0.2 mm
41 Thượng Quan PCTT
0.2 mm
42 Nà Phặc
0.2 mm
43 Hiệp Lực
0.2 mm
44 Vũ Muộn
0.2 mm
45 Cao Tân
0.2 mm
46 Đồng Lạc
0.2 mm
47 Vũ Loan
0.2 mm
48 Đà Vị
0.2 mm
49 Xuân La
0.2 mm
50 Đồng Lạc 2
0.2 mm
51 Nam Cường
0.2 mm
52 Đông Viên
0.2 mm
53 Phủ Thông
0.2 mm
54 Yên Lạc
0.2 mm
55 Cẩm Giàng
0.2 mm
56 Dương Phong 1
0.2 mm
57 Ngọc Phái
0.2 mm
58 Tân Lập
0.2 mm
59 Dương Phong 2
0.2 mm
60 Bộc Bố 1
0.2 mm
61 Lục Bình
0.2 mm
62 Phương Viên
0.2 mm
63 Mỹ Thanh
0.2 mm
64 Đôn Phong 2
0.2 mm
65 Minh Thanh
0 mm
66 Tri Phương
0 mm
67 Đức Long
0 mm
68 Nà Ràng
0 mm
69 Án Lại
0 mm
70 Thạch An
0 mm
71 Phúc Lộc
0 mm
72 Yến Dương
0 mm
73 Quảng Bạch
0 mm
74 Bằng Lũng
0 mm
75 Cổ Linh
0 mm
76 Đồng Lạc 1
0 mm
77 Bành Trạch 2
0 mm
78 Chi cục thủy lợi
0 mm
79 Quảng Bạch
0 mm
80 Quảng Khê
0 mm
81 Bành Trạch 1
0 mm
82 Bằng Lãng
0 mm
83 Dương Quang
0 mm
84 Nghiên Loan 2
0 mm
85 Yến Dương
0 mm
Đã sao chép liên kết!