Xã Bạch Đằng, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bạch Đằng

Thứ Tư, 22/07/2026 - 19:09:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Có mây rải rác
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
102

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%
14:00
32°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
24° | 32°
14.8 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
24° | 33°
11.3 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
23° | 32°
19 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
23° | 33°
12 mm
Chủ Nhật
26/07
Nắng
23° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
25° | 33°
10.2 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 32°
17.7 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
23° | 33°
12.6 mm
Thứ Năm
30/07
Nhiều mây
23° | 34°
2.4 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
25° | 34°
4.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
24° | 30°
7.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 32°
16.6 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 32°
20.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 28°
12.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Án Lại
79.8 mm
2 Vũ Muộn
54.4 mm
3 Đức Thông
42.8 mm
4 Khang Ninh
42.2 mm
5 Tĩnh Túc
36.2 mm
6 Phi Hải
30.6 mm
7 Yên Lạc
27.2 mm
8 Đức Long
23.8 mm
9 Cô Ba
23.6 mm
10 Sơn Lộ
23.6 mm
11 Lương Thượng
21.8 mm
12 Vũ Loan
20.6 mm
13 Thạch An
20 mm
14 Lương Thượng
19.8 mm
15 Kim Hỷ
19 mm
16 Quảng Uyên
18.2 mm
17 Bành Trạch 1
16.2 mm
18 Tam Kim
14 mm
19 Yến Dương
14 mm
20 Yến Dương
14 mm
21 Minh Thanh
12.8 mm
22 Quang Vinh
12 mm
23 Thành Công
9.8 mm
24 Bằng Vân
9.8 mm
25 Vũ Loan 2
9.6 mm
26 Quảng Khê
9.6 mm
27 Tà Sa
8.8 mm
28 Năm Làng
7.6 mm
29 Thượng Quan PCTT
7 mm
30 Lục Bình
6.2 mm
31 Trà Lĩnh
5.6 mm
32 Hảo Nghĩa
4.4 mm
33 Vũ Loan 1
3.6 mm
34 Trương Lương
3.4 mm
35 Cốc Đán
3.4 mm
36 Đức Vân
3.4 mm
37 Bằng Thành
2.8 mm
38 Bộc Bố
2.6 mm
39 Phủ Thông
2.6 mm
40 Nà Phặc
2.2 mm
41 Thượng Quan
1.2 mm
42 Bộc Bố 1
1.2 mm
43 Mỹ Thanh
1 mm
44 Cần Yên
0.4 mm
45 Thông Nông
0.4 mm
46 Nghiên Loan 2
0.4 mm
47 Nà Ràng
0.2 mm
48 Hiệp Lực
0.2 mm
49 Cách Linh
0 mm
50 Kim Loan
0 mm
51 Tri Phương
0 mm
52 Phúc Lộc
0 mm
53 Côn Minh
0 mm
54 Xuân La
0 mm
55 Đông Viên
0 mm
56 Cẩm Giàng
0 mm
57 Bành Trạch 2
0 mm
58 Dương Phong 1
0 mm
59 Chi cục thủy lợi
0 mm
60 Dương Phong 2
0 mm
61 Dương Quang
0 mm
62 Đôn Phong 3
0 mm
63 Đôn Phong 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!