Xã Thanh Long, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh Long

Thứ Ba, 21/07/2026 - 19:13:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Ít mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
90%
US AQI
72

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
30°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
24° | 31°
6 mm
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
24° | 30°
13.6 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
24° | 29°
11.4 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
22° | 30°
12.3 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
22° | 31°
8.2 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
24° | 33°
2.3 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
24° | 35°
1.6 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
23° | 29°
38.6 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
22° | 28°
19.4 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
23° | 31°
9.4 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
23° | 32°
6.4 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
24° | 32°
3.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
25° | 32°
9.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 27°
27.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thành Công
24.4 mm
2 Thông Nông
24.2 mm
3 Yên Hoa
17.8 mm
4 Đức Vân
17 mm
5 Năm Làng
16.8 mm
6 Hồng Thái
16.4 mm
7 Tam Kim
13 mm
8 Công Bằng
7.4 mm
9 Trà Lĩnh
7.2 mm
10 Giáo Hiệu
5.4 mm
11 Bằng Vân
4.8 mm
12 Cô Ba
4.6 mm
13 Tĩnh Túc
4.2 mm
14 Quang Vinh
4 mm
15 Trương Lương
2.4 mm
16 Tà Sa
1.8 mm
17 Khang Ninh
1.8 mm
18 Cần Yên
1.4 mm
19 Yên Thổ
1.4 mm
20 Cao Thượng
1.4 mm
21 Thượng Quan
1 mm
22 Đức Thông
0.8 mm
23 Thượng Giáp
0.8 mm
24 Cốc Pàng
0.6 mm
25 Kim Hỷ
0.6 mm
26 Sơn Lộ
0.4 mm
27 Cốc Đán
0.4 mm
28 Bằng Thành
0.4 mm
29 Nhạn Môn
0.4 mm
30 Vũ Loan 2
0.4 mm
31 Bộc Bố
0.4 mm
32 Lương Thượng
0.4 mm
33 Lương Thượng
0.4 mm
34 Xuân Lạc
0.4 mm
35 Vũ Loan 1
0.4 mm
36 Nhạn Môn
0.4 mm
37 Bộc Bố 2
0.4 mm
38 Quảng Uyên
0.2 mm
39 Phi Hải
0.2 mm
40 Sơn Phú
0.2 mm
41 Thượng Quan PCTT
0.2 mm
42 Nà Phặc
0.2 mm
43 Hiệp Lực
0.2 mm
44 Vũ Muộn
0.2 mm
45 Cao Tân
0.2 mm
46 Đồng Lạc
0.2 mm
47 Vũ Loan
0.2 mm
48 Đà Vị
0.2 mm
49 Bản Thi
0.2 mm
50 Xuân La
0.2 mm
51 Đồng Lạc 2
0.2 mm
52 Nam Cường
0.2 mm
53 Phủ Thông
0.2 mm
54 Yên Lạc
0.2 mm
55 Tân Lập
0.2 mm
56 Bộc Bố 1
0.2 mm
57 Lục Bình
0.2 mm
58 Minh Thanh
0 mm
59 Tri Phương
0 mm
60 Nà Ràng
0 mm
61 Án Lại
0 mm
62 Thạch An
0 mm
63 Phúc Lộc
0 mm
64 Yến Dương
0 mm
65 Quảng Bạch
0 mm
66 Cổ Linh
0 mm
67 Đồng Lạc 1
0 mm
68 Bành Trạch 2
0 mm
69 Quảng Bạch
0 mm
70 Quảng Khê
0 mm
71 Bành Trạch 1
0 mm
72 Nghiên Loan 2
0 mm
73 Yến Dương
0 mm
Đã sao chép liên kết!