Xã Lãnh Ngọc, thành phố Đà Nẵng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lãnh Ngọc

Thứ Ba, 08/09/2026 - 17:05:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
87%
US AQI
155

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
27°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
08/09
Mưa rào
25° | 33°
6.7 mm
Thứ Tư
09/09
Mưa rào
25° | 30°
19.7 mm
Thứ Năm
10/09
Có mưa
23° | 29°
22.7 mm
Thứ Sáu
11/09
Mưa rào
23° | 28°
36.7 mm
Thứ Bảy
12/09
Mưa rào
23° | 26°
39.9 mm
Chủ Nhật
13/09
Mưa rào
23° | 25°
114.9 mm
Thứ Hai
14/09
Mưa rào
23° | 26°
22.8 mm
Thứ Ba
15/09
Có mưa
24° | 29°
3.2 mm
Thứ Tư
16/09
Mưa rào
24° | 32°
19.8 mm
Thứ Năm
17/09
Có mưa
24° | 32°
6.4 mm
Thứ Sáu
18/09
Có mưa
24° | 31°
3.8 mm
Thứ Bảy
19/09
Mưa rào
24° | 30°
11.2 mm
Chủ Nhật
20/09
Mưa rào
24° | 26°
55 mm
Thứ Hai
21/09
Có mưa
25° | 28°
21.8 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Lãnh Ngọc, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Lãnh Ngọc
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Lãnh Ngọc 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Lãnh Ngọc trong 7 ngày tới

Từ 08/09/2026 đến 14/09/2026, nhiệt độ tại Xã Lãnh Ngọc dự báo dao động từ 23°C đến 33°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Ba 08/09 (33°C), mức thấp nhất vào Thứ Sáu 11/09 (23°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 263.4 mm. Ngày mưa lớn nhất là Chủ Nhật 13/09 (~114.9 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 12 km/h.

33°
Cao nhất
23°
Thấp nhất
263.4
mm mưa/7 ngày
12
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Lãnh Ngọc ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Tư (09/09): Mưa rào; nhiệt độ từ 25°C đến 30°C; lượng mưa dự báo khoảng 19.7 mm.
Hiện tại Xã Lãnh Ngọc trời u ám, nhiều mây, nhiệt độ khoảng 28°C, độ ẩm 87%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Ba (08/09) với nhiệt độ cao nhất khoảng 33°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Sáu (11/09) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 23°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Chủ Nhật (13/09), khoảng 114.9 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (12/09): Mưa rào, 23–26°C, mưa ~39.9 mm; Chủ Nhật (13/09): Mưa rào, 23–25°C, mưa ~114.9 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 12 km/h vào Thứ Ba (08/09). Hướng gió hiện tại: Đông Bắc.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Lãnh Ngọc là 155 – mức Xấu. Mọi người nên giảm hoạt động ngoài trời, đặc biệt là người nhạy cảm.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 28°C, nhưng do độ ẩm 87% nên cảm giác thực tế khoảng 34°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Lãnh Ngọc, thành phố Đà Nẵng; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại thành phố Đà Nẵng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

93 địa điểm

An Hải

phường

An Khê

phường

An Thắng

phường

Avương

Bà Nà

Bàn Thạch

phường

Bến Giằng

Bến Hiên

Cẩm Lệ

phường

Chiên Đàn

Duy Nghĩa

Duy Xuyên

Đắc Pring

Đại Lộc

Điện Bàn

phường

Điện Bàn Bắc

phường

Điện Bàn Đông

phường

Điện Bàn Tây

Đồng Dương

Đông Giang

Đức Phú

Gò Nổi

Hà Nha

Hải Châu

phường

Hải Vân

phường

Hiệp Đức

Hòa Cường

phường

Hòa Khánh

phường

Hòa Tiến

Hòa Vang

Hòa Xuân

phường

Hoàng Sa

đặc khu

Hội An

phường

Hội An Đông

phường

Hội An Tây

phường

Hùng Sơn

Hương Trà

phường

Khâm Đức

La Dêê

La Êê

Liên Chiểu

phường

Nam Giang

Nam Phước

Nam Trà My

Ngũ Hành Sơn

phường

Nông Sơn

Núi Thành

Phú Ninh

Phú Thuận

Phước Chánh

Phước Hiệp

Phước Năng

Phước Thành

Phước Trà

Quảng Phú

phường

Quế Phước

Quế Sơn

Quế Sơn Trung

Sơn Cẩm Hà

Sơn Trà

phường

Sông Kôn

Sông Vàng

Tam Anh

Tam Hải

Tam Kỳ

phường

Tam Mỹ

Tam Xuân

Tân Hiệp

Tây Giang

Tây Hồ

Thăng An

Thăng Bình

Thăng Điền

Thăng Phú

Thăng Trường

Thạnh Bình

Thanh Khê

phường

Thạnh Mỹ

Thu Bồn

Thượng Đức

Tiên Phước

Trà Đốc

Trà Giáp

Trà Leng

Trà Liên

Trà Linh

Trà My

Trà Tân

Trà Tập

Trà Vân

Việt An

Vu Gia

Xuân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Lộc
87 mm
2 Trà Nham
45.6 mm
3 Trà Hiệp
40.8 mm
4 Hồ Hương Mao
39.4 mm
5 Than Nông Sơn
36.2 mm
6 Trà Thanh
36 mm
7 Hồ Vực Thành
34.2 mm
8 Trà Phú
33.2 mm
9 Cầu Hương An
30.4 mm
10 Hương Trà
29.4 mm
11 Bình Khương
29.2 mm
12 Tiên Phong
28.8 mm
13 Điện Hồng
27.4 mm
14 Duy Phú
27.2 mm
15 Duy Sơn
26.2 mm
16 Bình An
25.2 mm
17 Hồ Sình Kiến
24.2 mm
18 Sơn Thành
23.6 mm
19 Đầu mối hồ Cây Thông
23.2 mm
20 Hồ Phú Lộc
22 mm
21 Trà Giáp
21.2 mm
22 Trà Giáp
21 mm
23 Hồ Đông Tiển
21 mm
24 Đại Chánh
20.8 mm
25 Duy Trung
19.6 mm
26 Cầu Hà Tân
18.8 mm
27 Trà Bùi
17.4 mm
28 Đầu mối hồ Trung Lộc
17.2 mm
29 Đăk Na
17 mm
30 Đại Đồng
16.4 mm
31 Đầu mối hồ Phú Ninh
16.2 mm
32 Trà Kót
16.2 mm
33 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
16 mm
34 Trà Thủy
15.6 mm
35 Quế Lộc
14.8 mm
36 Hồ Thái Xuân
14.6 mm
37 Hồ An Long
13.2 mm
38 Đại Hiệp
12 mm
39 Hồ Nước Rôn
11.8 mm
40 Trà Tây 1
9.6 mm
41 Trà Xinh
9.6 mm
42 Tịnh Đông
9 mm
43 Hồ Hóc Xoài
8.8 mm
44 Nghĩa Thọ
8.2 mm
45 Tây Trà
7.8 mm
46 Bình Mỹ
7 mm
47 Trà Tân
6.4 mm
48 Bình Lâm
6 mm
49 Phước Ninh
5.6 mm
50 Đăk Choong
5.4 mm
51 Đầu mối hồ Thạch Bàn
4.6 mm
52 Bình Dương
4.2 mm
53 Thôn Kon Riêng - Đăk Choong (Đăk Glei)
2.2 mm
54 Trà Tây 2
2 mm
55 Đắk Pét
2 mm
56 Sơn Nham
2 mm
57 Hồ Đồng Giang
1.6 mm
58 Văn phòng Thường trực
1.6 mm
59 Sơn Bua
1.2 mm
60 ĐăkLây
0.6 mm
61 Quế Phước
0.6 mm
62 Tam Trà
0.6 mm
63 Ka Dăng
0.4 mm
64 Tam Lãnh
0.4 mm
65 Sơn Cao
0.4 mm
66 Cầu Vĩnh Điện
0.4 mm
67 Tiên Hà
0.2 mm
68 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
0.2 mm
69 Bình Phú
0.2 mm
70 Hồ chứa nước Hố Do
0 mm
71 Phước Hiệp
0 mm
72 Phước Công
0 mm
73 Trà Don
0 mm
74 Thăng Phước
0 mm
75 Quế Lưu
0 mm
76 Đập thủy điện Đăk Mi 4A
0 mm
77 Trà Leng
0 mm
78 Sông Trà
0 mm
79 Tiên Lãnh
0 mm
80 Khu TDC Tắk Pát, xã Trà Leng
0 mm
81 Phước Thành
0 mm
82 Phước Năng
0 mm
83 Hồ Nước Trong
0 mm
84 Sơn Hải
0 mm
85 Sơn Mùa
0 mm
86 Xã Xốp (Đăk Glei)
0 mm
87 Sơn Tân
0 mm
88 Trà Phong
0 mm
89 Sơn Trà
0 mm
90 Xã Mường Hoong (Đăk Glei)
0 mm
Đã sao chép liên kết!