Xã Cô Ba, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cô Ba

Thứ Tư, 22/07/2026 - 20:27:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
0km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
84

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
19°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
21°C
%
15:00
21°C
%
16:00
21°C
%
17:00
21°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Có mưa
19° | 27°
2.5 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
19° | 26°
12.7 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
19° | 25°
8.3 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
19° | 26°
6 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
19° | 28°
2.5 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
20° | 27°
15.2 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
19° | 23°
15 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
19° | 27°
8.2 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
19° | 28°
3.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
19° | 28°
2.4 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
21° | 24°
6.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 27°
7.8 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
20° | 26°
6.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 23°
12 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Giáp Trung
94.2 mm
2 Lũng Hồ 1
85.6 mm
3 Lạc Nông 1
79 mm
4 Ngọc Long PCTT
65.4 mm
5 Minh Sơn 2
57.4 mm
6 Ngọc Long
55.4 mm
7 Cao Tân
53.6 mm
8 Yên Phú
48.8 mm
9 Hồng Thái
43.6 mm
10 Phú Nam 1
36.4 mm
11 Nậm Ban 2
36.4 mm
12 Tĩnh Túc
36.2 mm
13 Du Già 3
32.4 mm
14 Cổ Linh
31.6 mm
15 Yên Cường
30 mm
16 Du Già 2
25.6 mm
17 Thái Học
25.2 mm
18 Cô Ba
23.6 mm
19 Sơn Lộ
23.6 mm
20 Mậu Long
22.6 mm
21 Nậm Ban
22 mm
22 Nậm Ban 1
20.6 mm
23 Yên Phong
19.4 mm
24 Thạch Lâm
14.2 mm
25 Tam Kim
14 mm
26 Cốc Pàng
13 mm
27 Minh Thanh
12.8 mm
28 Phú Nam 2
11.4 mm
29 Thượng Giáp
10.8 mm
30 Thành Công
9.8 mm
31 Tà Sa
9 mm
32 Sinh Long
8.4 mm
33 Nghiên Loan 2
8.2 mm
34 Công Bằng
7.2 mm
35 Trương Lương
3.4 mm
36 Bằng Thành
2.8 mm
37 Bộc Bố
2.6 mm
38 Mèo Vạc
2.6 mm
39 Giáo Hiệu
2.4 mm
40 Yên Hoa
1.6 mm
41 Bộc Bố 2
1.6 mm
42 Bộc Bố 1
1.2 mm
43 Cần Yên
0.4 mm
44 Yên Thổ
0.4 mm
45 Thông Nông
0.4 mm
46 Du Già
0.4 mm
47 Nà Ràng
0.2 mm
48 Huyện Bắc Mê
0 mm
49 Nhạn Môn
0 mm
50 Xuân La
0 mm
51 Bành Trạch 2
0 mm
52 Nhạn Môn
0 mm
Đã sao chép liên kết!