Xã Nam Tuấn, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nam Tuấn

Thứ Ba, 21/07/2026 - 10:28:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 39°C
Có mây rải rác
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
69%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
25° | 34°
0.9 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
24° | 32°
3.9 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
23° | 30°
5 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
24° | 31°
7 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
23° | 33°
6.2 mm
Chủ Nhật
26/07
Nắng
23° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
27/07
Có mưa
25° | 36°
1 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
25° | 33°
9.6 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
24° | 30°
15.6 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
23° | 31°
10.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
24° | 31°
15.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
24° | 34°
5 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
25° | 31°
15.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 29°
16.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Kim
0.4 mm
2 Sơn Lộ
0.4 mm
3 Nhạn Môn
0.4 mm
4 Vũ Loan 2
0.4 mm
5 Bộc Bố
0.4 mm
6 Vũ Loan 1
0.4 mm
7 Nhạn Môn
0.4 mm
8 Bộc Bố 1
0.4 mm
9 Bộc Bố 2
0.4 mm
10 Quảng Uyên
0.2 mm
11 Đức Long
0.2 mm
12 Phi Hải
0.2 mm
13 Tĩnh Túc
0.2 mm
14 Năm Làng
0.2 mm
15 Cần Yên
0.2 mm
16 Thông Nông
0.2 mm
17 Bằng Vân
0.2 mm
18 Nà Phặc
0.2 mm
19 Cốc Đán
0.2 mm
20 Thượng Quan
0.2 mm
21 Bằng Thành
0.2 mm
22 Vũ Loan
0.2 mm
23 Xuân La
0.2 mm
24 Tân Lập
0.2 mm
25 Giáo Hiệu
0.2 mm
26 Tà Sa
0 mm
27 Thành Công
0 mm
28 Cách Linh
0 mm
29 Minh Thanh
0 mm
30 Trương Lương
0 mm
31 Kim Loan
0 mm
32 Tri Phương
0 mm
33 Quang Vinh
0 mm
34 Nà Ràng
0 mm
35 Án Lại
0 mm
36 Đức Thông
0 mm
37 Trà Lĩnh
0 mm
38 Thạch An
0 mm
39 Cô Ba
0 mm
40 Thượng Quan PCTT
0 mm
41 Hiệp Lực
0 mm
42 Đức Vân
0 mm
43 Phúc Lộc
0 mm
44 Cao Tân
0 mm
45 Yến Dương
0 mm
46 Khang Ninh
0 mm
47 Cổ Linh
0 mm
48 Bành Trạch 2
0 mm
49 Quảng Khê
0 mm
50 Bành Trạch 1
0 mm
51 Nghiên Loan 2
0 mm
52 Yến Dương
0 mm
53 Cao Thượng
0 mm
Đã sao chép liên kết!