Phường Thục Phán, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thục Phán

Thứ Ba, 21/07/2026 - 15:27:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
67%
US AQI
71

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
24° | 35°
1.4 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
24° | 31°
4.7 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
24° | 31°
6.2 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
23° | 33°
18.6 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
23° | 33°
8.7 mm
Chủ Nhật
26/07
Nắng
24° | 35°
0.9 mm
Thứ Hai
27/07
Nắng
25° | 36°
2.8 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 32°
25 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
23° | 30°
16.6 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
23° | 33°
11 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
24° | 34°
9.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
25° | 34°
2.8 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
25° | 35°
8.4 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 27°
15 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thành Công
24.2 mm
2 Kim Hỷ
0.6 mm
3 Hạ Lang
0.4 mm
4 Tam Kim
0.4 mm
5 Sơn Lộ
0.4 mm
6 Bằng Thành
0.4 mm
7 Vũ Loan 2
0.4 mm
8 Lương Thượng
0.4 mm
9 Lương Thượng
0.4 mm
10 Vũ Loan 1
0.4 mm
11 Đôn Phong 3
0.4 mm
12 Quảng Uyên
0.2 mm
13 Phi Hải
0.2 mm
14 Tĩnh Túc
0.2 mm
15 Năm Làng
0.2 mm
16 Cần Yên
0.2 mm
17 Thông Nông
0.2 mm
18 Bằng Vân
0.2 mm
19 Nà Phặc
0.2 mm
20 Cốc Đán
0.2 mm
21 Hiệp Lực
0.2 mm
22 Thượng Quan
0.2 mm
23 Vũ Muộn
0.2 mm
24 Vũ Loan
0.2 mm
25 Xuân La
0.2 mm
26 Phủ Thông
0.2 mm
27 Yên Lạc
0.2 mm
28 Cẩm Giàng
0.2 mm
29 Bộc Bố 1
0.2 mm
30 Lục Bình
0.2 mm
31 Tà Sa
0 mm
32 Cách Linh
0 mm
33 Minh Thanh
0 mm
34 Trương Lương
0 mm
35 Kim Loan
0 mm
36 Tri Phương
0 mm
37 Đức Long
0 mm
38 Quang Vinh
0 mm
39 Nà Ràng
0 mm
40 Án Lại
0 mm
41 Đức Thông
0 mm
42 Trà Lĩnh
0 mm
43 Thạch An
0 mm
44 Cô Ba
0 mm
45 Thượng Quan PCTT
0 mm
46 Đức Vân
0 mm
47 Phúc Lộc
0 mm
48 Yến Dương
0 mm
49 Bành Trạch 2
0 mm
50 Bành Trạch 1
0 mm
51 Nghiên Loan 2
0 mm
52 Yến Dương
0 mm
Đã sao chép liên kết!