Xã Thiện Tân, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Thời tiết Thiện Tân

Thứ Hai, 20/04/2026 - 19:06:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 29°C
Trời quang đãng
Gió
16km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
82%
US AQI
103

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/04
Có mưa
23° | 30°
1.8 mm
Thứ Ba
21/04
Nhiều mây
24° | 32°
1.3 mm
Thứ Tư
22/04
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
23/04
Nhiều mây
22° | 30°
1 mm
Thứ Sáu
24/04
Nhiều mây
23° | 30°
0.4 mm
Thứ Bảy
25/04
Có mưa
23° | 32°
1.2 mm
Chủ Nhật
26/04
Mưa rào
23° | 30°
17.3 mm
Thứ Hai
27/04
Mưa rào
22° | 29°
60.2 mm
Thứ Ba
28/04
Mưa rào
22° | 28°
23.4 mm
Thứ Tư
29/04
Mưa rào
22° | 28°
16.6 mm
Thứ Năm
30/04
Mưa rào
23° | 32°
24.4 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
23° | 32°
9 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
23° | 30°
8.2 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
24° | 29°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 La Hiên
3 mm
2 Sông Cầu
2 mm
3 Cúc Đường
1 mm
4 Bến Tắm
1 mm
5 Chi Lăng
0.8 mm
6 Trại Cau
0.8 mm
7 Kiên Lao
0.8 mm
8 Tân Sơn
0.8 mm
9 Mai Sưu
0.8 mm
10 Xuân Hoà
0.6 mm
11 Tân Khánh
0.6 mm
12 Kim Anh
0.6 mm
13 Đông Triều
0.6 mm
14 Hồ Sống Rắn
0.6 mm
15 Liên Minh
0.4 mm
16 Sóc Sơn
0.4 mm
17 Văn Hán
0.4 mm
18 Đông Anh
0.4 mm
19 Lương Phú
0.4 mm
20 Dân Tiến
0.4 mm
21 Đình Cả
0.4 mm
22 Vũ Chấn
0.4 mm
23 Khuôn Thần
0.4 mm
24 Yên Phong
0.2 mm
25 Hóa Thượng
0.2 mm
26 Than Khánh Hòa
0.2 mm
27 Vạn Ninh
0.2 mm
28 Bình Gia
0.2 mm
29 Tràng Xá
0.2 mm
30 Nghinh Tường
0.2 mm
31 Liên Mạc
0.2 mm
32 Phú Bình
0.2 mm
33 Bến Châu
0.2 mm
34 Cổ Pháp
0.2 mm
35 Xuân Hương
0.2 mm
36 Phong Minh
0.2 mm
37 Mai Đình
0.2 mm
38 Yên Phong PCTT
0.2 mm
39 Yên Thế
0.2 mm
40 Quế Võ
0.2 mm
41 Lương Sơn
0 mm
42 Thượng Đình
0 mm
43 Thượng Nung
0 mm
44 Tân Long
0 mm
45 Na Sầm
0 mm
46 Điềm He
0 mm
47 Nam Hòa
0 mm
48 Hợp Tiến
0 mm
49 Cấm Sơn
0 mm
50 Bình Sơn
0 mm
51 Cù Vân
0 mm
52 Phương Giao
0 mm
53 Đồng Quang
0 mm
54 Bình Long
0 mm
55 Tân Thành
0 mm
56 Sông Công
0 mm
57 Thần Sa
0 mm
58 Yên Lạc PCTT
0 mm
59 Hà Châu
0 mm
60 Phổ Yên
0 mm
61 Bình Văn
0 mm
62 Phấn Mễ
0 mm
63 Thanh Thịnh
0 mm
64 Yên Hân
0 mm
65 Thanh Mai
0 mm
66 Hòa Mục
0 mm
67 Đổng Xá
0 mm
68 Nông Thịnh
0 mm
69 Than Mạo Khê
0 mm
70 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0 mm
71 Trúc Tay
0 mm
72 Cống Trạng
0 mm
73 Thuận Thành
0 mm
74 Gia Bình
0 mm
75 Tiên Du
0 mm
76 Quế Võ PCTT
0 mm
77 Đan Hội
0 mm
78 Suối Nứa
0 mm
79 Đá Ong
0 mm
80 Thị xã Từ Sơn
0 mm
81 Tân Yên
0 mm
82 Bảo Sơn
0 mm
83 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
84 Yên Dũng
0 mm
85 Lạng Giang
0 mm
86 Việt Yên
0 mm
87 Bố Hạ (NT)
0 mm
Đã sao chép liên kết!