Xã Hoa Thám, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hoa Thám

Thứ Tư, 22/07/2026 - 23:14:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Có mây rải rác
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
106

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Có mưa
22° | 31°
2.1 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
22° | 30°
10.8 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
21° | 29°
18.8 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
20° | 30°
3.2 mm
Chủ Nhật
26/07
Nắng
22° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
23° | 31°
10.4 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
22° | 29°
13.5 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
22° | 31°
5.2 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
21° | 31°
1.8 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
23° | 28°
3.4 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
22° | 27°
7.8 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 24°
15.6 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 25°
16 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 26°
16 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Nung
50.8 mm
2 Liên Minh
38 mm
3 Tràng Xá
27.6 mm
4 La Hiên
24.8 mm
5 Cúc Đường
23 mm
6 Bình Văn
19 mm
7 Thần Sa
14 mm
8 Vũ Chấn
12.2 mm
9 Nà Phặc
11.2 mm
10 Đình Cả
9.8 mm
11 Phủ Thông
7.6 mm
12 Cốc Đán
4.4 mm
13 Thành Công
4 mm
14 Bằng Vân
4 mm
15 Đức Vân
2.6 mm
16 Cẩm Giàng
2.2 mm
17 Nghinh Tường
1.6 mm
18 Thượng Quan
1.4 mm
19 Thượng Quan PCTT
1.2 mm
20 Vũ Muộn
1 mm
21 Yên Hân
1 mm
22 Đổng Xá
0.6 mm
23 Năm Làng
0.4 mm
24 Đức Thông
0.4 mm
25 Mỹ Thanh
0.4 mm
26 Tĩnh Túc
0.2 mm
27 Thạch An
0.2 mm
28 Vũ Loan 2
0.2 mm
29 Vũ Loan
0.2 mm
30 Cách Linh
0 mm
31 Minh Thanh
0 mm
32 Tam Kim
0 mm
33 Đức Long
0 mm
34 Hiệp Lực
0 mm
35 Lương Thượng
0 mm
36 Côn Minh
0 mm
37 Lương Thượng
0 mm
38 Na Sầm
0 mm
39 Điềm He
0 mm
40 Vạn Ninh
0 mm
41 Bình Gia
0 mm
42 Phương Giao
0 mm
43 Yên Lạc
0 mm
44 Kim Hỷ
0 mm
45 Hảo Nghĩa
0 mm
46 Vũ Loan 1
0 mm
47 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!