Bạn đang xem BESS ở chế độ rút gọn. Phiên bản V4 là 'phòng phân tích bão' đầy đủ: bản đồ đa lớp, dữ liệu đa đài, chỉ số RI, ADT, ACE/PDI và ảnh vệ tinh — tất cả trong một trang.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 02:00 07/11/1952 | 8.100, 150.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 07/11/1952 | 8.400, 149.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 07/11/1952 | 8.900, 148.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 07/11/1952 | 9.300, 148.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 08/11/1952 | 10.000, 147.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 08/11/1952 | 10.700, 147.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 08/11/1952 | 11.400, 147.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 08/11/1952 | 12.100, 146.900 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 09/11/1952 | 12.800, 146.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 09/11/1952 | 13.400, 146.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 09/11/1952 | 14.500, 144.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 09/11/1952 | 15.300, 142.200 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 10/11/1952 | 16.000, 140.200 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 10/11/1952 | 16.200, 138.300 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 10/11/1952 | 16.200, 136.500 | 978 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 10/11/1952 | 16.200, 134.800 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 11/11/1952 | 16.200, 133.200 | 920 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 11/11/1952 | 16.200, 131.600 | 915 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 11/11/1952 | 16.200, 130.200 | 915 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 11/11/1952 | 16.200, 128.700 | 920 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 12/11/1952 | 16.200, 127.200 | 920 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 12/11/1952 | 16.300, 125.800 | 920 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 12/11/1952 | 16.600, 124.200 | 925 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 12/11/1952 | 17.400, 123.300 | 935 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 13/11/1952 | 18.800, 123.000 | 935 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 13/11/1952 | 19.800, 122.100 | 935 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 13/11/1952 | 20.700, 121.000 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 13/11/1952 | 21.500, 120.300 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 14/11/1952 | 22.400, 119.600 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 14/11/1952 | 24.200, 119.500 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 14/11/1952 | 24.700, 120.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 14/11/1952 | 25.700, 122.100 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 15/11/1952 | 27.000, 124.200 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 15/11/1952 | 27.800, 126.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 15/11/1952 | 28.800, 129.100 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 15/11/1952 | 30.600, 133.600 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 16/11/1952 | 30.800, 138.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 16/11/1952 | 30.900, 142.800 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 16/11/1952 | 31.000, 147.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 16/11/1952 | 31.000, 150.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 17/11/1952 | 31.000, 153.000 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 17/11/1952 | 31.000, 156.000 | 1014 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.