Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: IKE (1984)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1984
47 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
13:00 26/08/1984
9.0°N, 149.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 26/08/1984
9.5°N, 147.6°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 27/08/1984
10.0°N, 146.3°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 27/08/1984
10.7°N, 145.3°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 27/08/1984
11.4°N, 144.4°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 27/08/1984
12.0°N, 143.8°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 28/08/1984
12.6°N, 143.1°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 28/08/1984
13.2°N, 142.4°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 28/08/1984
13.7°N, 141.8°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 28/08/1984
13.2°N, 141.4°E 994hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 29/08/1984
12.5°N, 141.0°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 29/08/1984
12.3°N, 140.4°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 29/08/1984
12.2°N, 139.8°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 29/08/1984
12.0°N, 139.0°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 30/08/1984
11.5°N, 138.5°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 30/08/1984
11.0°N, 137.9°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 30/08/1984
10.8°N, 137.1°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 30/08/1984
10.6°N, 136.3°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 31/08/1984
10.2°N, 135.5°E 975hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 31/08/1984
10.2°N, 134.5°E 970hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
13:00 31/08/1984
10.2°N, 133.3°E 965hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 31/08/1984
10.0°N, 132.0°E 960hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 01/09/1984
9.8°N, 130.6°E 960hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
07:00 01/09/1984
9.7°N, 129.6°E 955hPa
157km/h
Cấp 14
Bão rất mạnh
13:00 01/09/1984
9.5°N, 128.0°E 950hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
19:00 01/09/1984
9.3°N, 126.8°E 950hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
01:00 02/09/1984
9.7°N, 125.5°E 955hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
07:00 02/09/1984
10.0°N, 124.3°E 965hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
13:00 02/09/1984
10.4°N, 123.2°E 970hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
19:00 02/09/1984
10.8°N, 122.2°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 03/09/1984
11.5°N, 121.2°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 03/09/1984
12.1°N, 120.3°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 03/09/1984
12.8°N, 119.5°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 03/09/1984
13.9°N, 118.3°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 04/09/1984
14.5°N, 117.5°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 04/09/1984
15.1°N, 116.5°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 04/09/1984
16.0°N, 115.4°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
19:00 04/09/1984
16.7°N, 114.4°E 960hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 05/09/1984
17.5°N, 113.1°E 955hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
07:00 05/09/1984
18.3°N, 112.0°E 955hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
13:00 05/09/1984
19.1°N, 111.1°E 960hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
19:00 05/09/1984
20.2°N, 110.0°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
01:00 06/09/1984
21.0°N, 109.2°E 980hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 06/09/1984
21.8°N, 108.7°E 980hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 06/09/1984
22.6°N, 108.1°E 990hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 06/09/1984
23.7°N, 107.2°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 07/09/1984
25.0°N, 106.9°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
IKE · 1984
Số hiệu 198411 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão rất mạnh
Ghi nhận cuối: 15361 ngày trước (01:00 07/09/1984)
167 km/hGió đỉnh (~90 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
950 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
5,587 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
11 ngày 12 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#6/27Mạnh nhất năm 1984Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
13:00 26/08/1984
9.00°N, 149.00°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
13:00 27/08/1984
11.40°N, 144.40°E
Bão 65 km/h 998 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 01/09/1984
9.50°N, 128.00°E
Bão rất mạnh 167 km/h 950 hPa
Ghi nhận cuối cùng
ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương
01:00 07/09/1984
25.00°N, 106.90°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Nhiều lần đạt đỉnh — bão suy yếu rồi tái mạnh lên (2 chu kỳ)
Đỉnh 1· cực đại
167 km/h (~90 kt)
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
19:00 01/09/1984 · 950 hPa · Bão rất mạnh
Đỉnh 2
167 km/h (~90 kt)
Biển Đông
01:00 05/09/1984 · 955 hPa · Bão rất mạnh
Các đỉnh cách nhau bởi giai đoạn suy yếu rõ rệt rồi mạnh trở lại. Chỉ số "Gió đỉnh" ở phần trên là giá trị cực đại của toàn bộ vòng đời (đỉnh mạnh nhất).
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
9Số lần đổ bộ
32.8 giờThời gian trên đất
~167 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
00:24 02/09/1984
~167 km/h (~90 kt) · 955 hPa
Bão rất mạnh · 9.66, 125.63
48 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:12 02/09/1984
~166 km/h (~90 kt) · 955 hPa
Bão rất mạnh · 9.71, 125.46
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~167 km/h (~90 kt) Suy yếu khi qua đất: −1 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
05:42 02/09/1984
~145 km/h (~78 kt) · 963 hPa
Bão rất mạnh · 9.94, 124.56
2 giờ 12 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:55 02/09/1984
~135 km/h (~73 kt) · 966 hPa
Bão rất mạnh · 10.06, 124.13
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~145 km/h (~78 kt) Suy yếu khi qua đất: −10 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
10:00 02/09/1984
~125 km/h (~67 kt) · 968 hPa
Bão rất mạnh · 10.2, 123.75
55 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
10:55 02/09/1984
~121 km/h (~65 kt) · 968 hPa
Bão rất mạnh · 10.26, 123.58
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~125 km/h (~67 kt) Suy yếu khi qua đất: −4 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
12:18 02/09/1984
~114 km/h (~62 kt) · 969 hPa
Bão mạnh · 10.35, 123.33
2 giờ 41 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
15:00 02/09/1984
~108 km/h (~58 kt) · 973 hPa
Bão mạnh · 10.53, 122.87
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~114 km/h (~62 kt) Suy yếu khi qua đất: −6 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
5Lần đổ bộ 5
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
16:00 02/09/1984
~107 km/h (~58 kt) · 975 hPa
Bão mạnh · 10.6, 122.7
30 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
16:30 02/09/1984
~106 km/h (~57 kt) · 976 hPa
Bão mạnh · 10.63, 122.62
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~107 km/h (~58 kt) Suy yếu khi qua đất: −1 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #5 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
6Lần đổ bộ 6
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
17:30 02/09/1984
~104 km/h (~56 kt) · 978 hPa
Bão mạnh · 10.7, 122.45
2 giờ 36 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
20:06 02/09/1984
~100 km/h (~54 kt) · 981 hPa
Bão mạnh · 10.93, 122.01
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~104 km/h (~56 kt) Suy yếu khi qua đất: −4 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #6 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
7Lần đổ bộ 7
Khi vào bờ
Biển Đông
06:45 03/09/1984
~83 km/h (~45 kt) · 992 hPa
Bão · 12.08, 120.34
45 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
07:30 03/09/1984
~83 km/h (~45 kt) · 992 hPa
Bão · 12.16, 120.23
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~83 km/h (~45 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #7 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
8Lần đổ bộ 8
Khi vào bờ
Biển Đông
14:56 05/09/1984
~136 km/h (~73 kt) · 965 hPa
Bão rất mạnh · 19.46, 110.74
3 giờ 10 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
18:07 05/09/1984
~116 km/h (~63 kt) · 973 hPa
Bão mạnh · 20.04, 110.16
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~136 km/h (~73 kt) Suy yếu khi qua đất: −20 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #8 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
9Lần đổ bộ 9 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Đông
05:51 06/09/1984
~93 km/h (~50 kt) · 980 hPa
Bão mạnh · 21.65, 108.8
19 giờ 8 phút
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~93 km/h (~50 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #9 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#6 trên tổng 27 cơn bão mùa 1984
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
40kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 40 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 07:00 27/08/1984 → 07:00 28/08/1984
Mức sụt áp tối đa
15hPa/6h
20hPa/12h
30hPa/24h
37hPa/48h
Sụt áp rất nhanh Giảm 30 hPa/24h — bão mạnh lên rất nhanh, thường đi kèm tăng cấp bùng phát.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
20.2Tốc độ TB (km/h)
29.7Tốc độ tối đa (km/h)
1.17×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 250 (nm) / 460 (km)
Đường kính vùng bão: 200 (nm) / 370 (km)
ACE: 19.2179 ×10⁴ kt²
PDI: 14.8707 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Cao

Cơn bão đã tích luỹ 19.2179 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — bão mạnh và duy trì cường độ lâu.

  • Xếp thứ 4/27 về năng lượng trong mùa bão 1984.
  • Chiếm 7% tổng năng lượng của cả 27 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 1.9 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~10.16 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại14.8707×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.5°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.3°CSST trung bình
30.2°CCao nhất
25.2°CThấp nhất
28.5°CTại điểm đạt đỉnh
92%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
13:00 26/08/1984 9.00°N, 149.00°E 29.3°C +2.8°C KXĐ
19:00 26/08/1984 9.50°N, 147.60°E 28.4°C +1.9°C KXĐ
01:00 27/08/1984 10.00°N, 146.30°E 28.5°C +2.0°C KXĐ
07:00 27/08/1984 10.70°N, 145.30°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
13:00 27/08/1984 11.40°N, 144.40°E 29.1°C +2.6°C 65 km/h
19:00 27/08/1984 12.00°N, 143.80°E 28.1°C +1.6°C 65 km/h
01:00 28/08/1984 12.60°N, 143.10°E 27.8°C +1.3°C 65 km/h
07:00 28/08/1984 13.20°N, 142.40°E 27.7°C +1.2°C 74 km/h
13:00 28/08/1984 13.70°N, 141.80°E 27.9°C +1.4°C 74 km/h
19:00 28/08/1984 13.20°N, 141.40°E 27.9°C +1.4°C 74 km/h
01:00 29/08/1984 12.50°N, 141.00°E 28.8°C +2.3°C 83 km/h
07:00 29/08/1984 12.30°N, 140.40°E 29.6°C +3.1°C 83 km/h
13:00 29/08/1984 12.20°N, 139.80°E 29.8°C +3.3°C 83 km/h
19:00 29/08/1984 12.00°N, 139.00°E 29.3°C +2.8°C 83 km/h
01:00 30/08/1984 11.50°N, 138.50°E 29.4°C +2.9°C 93 km/h
07:00 30/08/1984 11.00°N, 137.90°E 29.9°C +3.4°C 93 km/h
13:00 30/08/1984 10.80°N, 137.10°E 30.2°C +3.7°C 93 km/h
19:00 30/08/1984 10.60°N, 136.30°E 29.8°C +3.3°C 102 km/h
01:00 31/08/1984 10.20°N, 135.50°E 28.9°C +2.4°C 102 km/h
07:00 31/08/1984 10.20°N, 134.50°E 28.9°C +2.4°C 111 km/h
13:00 31/08/1984 10.20°N, 133.30°E 29.3°C +2.8°C 120 km/h
19:00 31/08/1984 10.00°N, 132.00°E 29.1°C +2.6°C 130 km/h
01:00 01/09/1984 9.80°N, 130.60°E 27.9°C +1.4°C 139 km/h
07:00 01/09/1984 9.70°N, 129.60°E 28.1°C +1.6°C 157 km/h
13:00 01/09/1984 9.50°N, 128.00°E 28.5°C +2.0°C 167 km/h
19:00 01/09/1984 9.30°N, 126.80°E 29.4°C +2.9°C 167 km/h
01:00 02/09/1984 9.70°N, 125.50°E Trên đất liền — 167 km/h
07:00 02/09/1984 10.00°N, 124.30°E Trên đất liền — 139 km/h
13:00 02/09/1984 10.40°N, 123.20°E Trên đất liền — 111 km/h
19:00 02/09/1984 10.80°N, 122.20°E Trên đất liền — 102 km/h
01:00 03/09/1984 11.50°N, 121.20°E 27.9°C +1.4°C 93 km/h
07:00 03/09/1984 12.10°N, 120.30°E Trên đất liền — 83 km/h
13:00 03/09/1984 12.80°N, 119.50°E 27.6°C +1.1°C 83 km/h
19:00 03/09/1984 13.90°N, 118.30°E 27.7°C +1.2°C 93 km/h
01:00 04/09/1984 14.50°N, 117.50°E 26.5°C +0.0°C 93 km/h
07:00 04/09/1984 15.10°N, 116.50°E 26.5°C +0.0°C 102 km/h
13:00 04/09/1984 16.00°N, 115.40°E 28.5°C +2.0°C 111 km/h
19:00 04/09/1984 16.70°N, 114.40°E 27.8°C +1.3°C 130 km/h
01:00 05/09/1984 17.50°N, 113.10°E 25.3°C -1.2°C 167 km/h
07:00 05/09/1984 18.30°N, 112.00°E 25.2°C -1.3°C 167 km/h
13:00 05/09/1984 19.10°N, 111.10°E 25.2°C -1.3°C 148 km/h
19:00 05/09/1984 20.20°N, 110.00°E 27.3°C +0.8°C 111 km/h
01:00 06/09/1984 21.00°N, 109.20°E 28.0°C +1.5°C 93 km/h
07:00 06/09/1984 21.80°N, 108.70°E Trên đất liền — 93 km/h
13:00 06/09/1984 22.60°N, 108.10°E Trên đất liền — 65 km/h
19:00 06/09/1984 23.70°N, 107.20°E Trên đất liền — KXĐ
01:00 07/09/1984 25.00°N, 106.90°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 25.2–30.2°C (trung bình 28.3°C); 92% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.5°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão rất mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 30.2°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (28.0°C so với 29.3°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
5,754 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

3,581 mĐộ sâu trung bình
9,245 mSâu nhất
11 mNông nhất
5,754 mTại điểm đạt đỉnh
90%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
94 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
119 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 303 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (15 điểm)
▲ 941 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
13:00 26/08/1984 9.00°N, 149.00°E 3,828 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 26/08/1984 9.50°N, 147.60°E 3,913 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 27/08/1984 10.00°N, 146.30°E 5,040 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 27/08/1984 10.70°N, 145.30°E 4,041 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 27/08/1984 11.40°N, 144.40°E 4,956 m Vực sâu đại dương 65 km/h
19:00 27/08/1984 12.00°N, 143.80°E 5,657 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 28/08/1984 12.60°N, 143.10°E 3,222 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 28/08/1984 13.20°N, 142.40°E 2,969 m Biển sâu 74 km/h
13:00 28/08/1984 13.70°N, 141.80°E 4,301 m Vực sâu đại dương 74 km/h
19:00 28/08/1984 13.20°N, 141.40°E 3,956 m Vực sâu đại dương 74 km/h
01:00 29/08/1984 12.50°N, 141.00°E 3,185 m Vực sâu đại dương 83 km/h
07:00 29/08/1984 12.30°N, 140.40°E 3,551 m Vực sâu đại dương 83 km/h
13:00 29/08/1984 12.20°N, 139.80°E 4,313 m Vực sâu đại dương 83 km/h
19:00 29/08/1984 12.00°N, 139.00°E 5,746 m Vực sâu đại dương 83 km/h
01:00 30/08/1984 11.50°N, 138.50°E 3,070 m Vực sâu đại dương 93 km/h
07:00 30/08/1984 11.00°N, 137.90°E 3,986 m Vực sâu đại dương 93 km/h
13:00 30/08/1984 10.80°N, 137.10°E 4,798 m Vực sâu đại dương 93 km/h
19:00 30/08/1984 10.60°N, 136.30°E 4,640 m Vực sâu đại dương 102 km/h
01:00 31/08/1984 10.20°N, 135.50°E 5,050 m Vực sâu đại dương 102 km/h
07:00 31/08/1984 10.20°N, 134.50°E 4,201 m Vực sâu đại dương 111 km/h
13:00 31/08/1984 10.20°N, 133.30°E 5,951 m Vực sâu đại dương 120 km/h
19:00 31/08/1984 10.00°N, 132.00°E 5,376 m Vực sâu đại dương 130 km/h
01:00 01/09/1984 9.80°N, 130.60°E 5,800 m Vực sâu đại dương 139 km/h
07:00 01/09/1984 9.70°N, 129.60°E 5,713 m Vực sâu đại dương 157 km/h
13:00 01/09/1984 9.50°N, 128.00°E 5,754 m Vực sâu đại dương 167 km/h
19:00 01/09/1984 9.30°N, 126.80°E 6,825 m Vực sâu đại dương 167 km/h
01:00 02/09/1984 9.70°N, 125.50°E ▲ 22 m Đồng bằng ven biển 167 km/h
07:00 02/09/1984 10.00°N, 124.30°E ▲ 140 m Trung du 139 km/h
13:00 02/09/1984 10.40°N, 123.20°E ▲ 659 m Đồi núi thấp 111 km/h
19:00 02/09/1984 10.80°N, 122.20°E ▲ 941 m Vùng núi 102 km/h
01:00 03/09/1984 11.50°N, 121.20°E 430 m Biển sâu vừa 93 km/h
07:00 03/09/1984 12.10°N, 120.30°E ▲ 120 m Trung du 83 km/h
13:00 03/09/1984 12.80°N, 119.50°E 1,664 m Biển sâu 83 km/h
19:00 03/09/1984 13.90°N, 118.30°E 3,936 m Vực sâu đại dương 93 km/h
01:00 04/09/1984 14.50°N, 117.50°E 4,112 m Vực sâu đại dương 93 km/h
07:00 04/09/1984 15.10°N, 116.50°E 1,096 m Biển sâu 102 km/h
13:00 04/09/1984 16.00°N, 115.40°E 4,203 m Vực sâu đại dương 111 km/h
19:00 04/09/1984 16.70°N, 114.40°E 2,841 m Biển sâu 130 km/h
01:00 05/09/1984 17.50°N, 113.10°E 1,387 m Biển sâu 167 km/h
07:00 05/09/1984 18.30°N, 112.00°E 1,854 m Biển sâu 167 km/h
13:00 05/09/1984 19.10°N, 111.10°E 104 m Thềm lục địa 148 km/h
19:00 05/09/1984 20.20°N, 110.00°E 12 m Rất nông ven bờ 111 km/h
01:00 06/09/1984 21.00°N, 109.20°E 19 m Rất nông ven bờ 93 km/h
07:00 06/09/1984 21.80°N, 108.70°E ▲ 31 m Đồng bằng cao 93 km/h
13:00 06/09/1984 22.60°N, 108.10°E ▲ 190 m Trung du 65 km/h
19:00 06/09/1984 23.70°N, 107.20°E ▲ 518 m Đồi núi thấp KXĐ
01:00 07/09/1984 25.00°N, 106.90°E ▲ 665 m Đồi núi thấp KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 11–9,245 m (trung bình ~3,581 m); 90% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~5,754 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão rất mạnh. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~119 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~94 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~3,828 m xuống ~11 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (15 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~303 m, nơi cao nhất ~941 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
Không lấy được dữ liệu OHC (các điểm nằm trên đất liền/biển rất nông, hoặc NOAA GODAS chưa công bố tháng của cơn bão) — sẽ tự thử lại khi dữ liệu tái phân tích đại dương được cập nhật.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.31 m³/m³ Rất ẩm ướt tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất rất ẩm (0,30–0,40 m³/m³) — nguồn ẩm bốc hơi lớn, đủ để nuôi dòng nhiệt tiềm ẩn duy trì đối lưu; tiềm năng đại dương nâu cao.

0.41Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.46Cao nhất
0.31Thấp nhất
0.31Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
01:00 02/09/1984 9.70°N, 125.50°E 0.31 m³/m³ (Rất ẩm) 29.0°C 167 km/h
07:00 02/09/1984 10.00°N, 124.30°E 0.46 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.7°C 139 km/h
13:00 02/09/1984 10.40°N, 123.20°E 0.46 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.3°C 111 km/h
19:00 02/09/1984 10.80°N, 122.20°E 0.44 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 21.2°C 102 km/h
07:00 03/09/1984 12.10°N, 120.30°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.3°C 83 km/h
07:00 06/09/1984 21.80°N, 108.70°E 0.35 m³/m³ (Rất ẩm) 26.1°C 93 km/h
13:00 06/09/1984 22.60°N, 108.10°E — (KXĐ) — 65 km/h
19:00 06/09/1984 23.70°N, 107.20°E 0.41 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.1°C KXĐ
01:00 07/09/1984 25.00°N, 106.90°E 0.45 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.8°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.31–0.46 m³/m³ (trung bình ~0.41 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.31 m³/m³ (Rất ẩm ướt). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~167 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~24.7°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng
Không lấy được dữ liệu môi trường khí quyển (NOAA NCEP/NCAR Reanalysis chưa cập nhật tới thời điểm cơn bão hoặc dịch vụ tạm gián đoạn) — sẽ tự thử lại khi dữ liệu tái phân tích được công bố.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow)
Không lấy được trường gió dẫn đường tầng cao (NOAA NCEP/NCAR chưa cập nhật tới thời điểm cơn bão hoặc dịch vụ tạm gián đoạn) — sẽ tự thử lại khi dữ liệu tái phân tích được công bố.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
417km bán kính
Đường kính ~833 km · trục lớn/nhỏ 417/417 km
Dải bán kính cả vòng đời: 56–417 km (TB ~256 km)
Gió bão (cấp 10+)
185km bán kính
Đường kính ~370 km · trục lớn/nhỏ 185/185 km
Dải bán kính cả vòng đời: 56–185 km (TB ~126 km) · 27 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 41/47 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 417 km ĐK 833 km Gió tâm 167 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
19:00 01/09/1984
Lõi gió bão cực đại
BK 185 km ĐK 370 km Gió tâm 167 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
13:00 01/09/1984
Trường gió lệch nhất
BK 167 km ĐK 333 km Gió tâm 93 km/h Lệch 2× về Đông Nam
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Đông Nam, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
01:00 06/09/1984
Bão "nở" nhanh nhất
BK 278 km ĐK 556 km Gió tâm 93 km/h
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 111 km bán kính so với bản tin liền trước (~19 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
07:00 06/09/1984
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 417 km (~225 hải lý, đường kính ~833 km) vào 19:00 01/09/1984 khi sức gió tâm bão ~167 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~185 km (~100 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 27 bản tin, bán kính dao động khoảng 56–185 km (trung bình ~126 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão IKE
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão IKE (1984) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 13:00 26/08/1984. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương vào 13:00 27/08/1984. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 167 km/h (~90 kt), phân loại Bão rất mạnh, áp suất tâm thấp nhất 950 hPa. Đáng chú ý, trong vòng đời bão trải qua 2 lần đạt đỉnh cường độ (suy yếu rồi tái mạnh lên): lần 1 ~167 km/h (90 kt, 950 hPa) gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 19:00 01/09/1984 [cực đại]; lần 2 ~167 km/h (90 kt, 955 hPa) gần Biển Đông vào 01:00 05/09/1984. Giữa các lần đạt đỉnh, bão suy yếu rõ rệt rồi mạnh trở lại. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 6/27 của mùa bão 1984. Bão được ghi nhận lần cuối tại ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 01:00 07/09/1984. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 5587 km trong 11 ngày 12 giờ (tốc độ trung bình ~20 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 40 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.3°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,581 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~5,754 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.41 m³/m³ (Rất ẩm ướt — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 9 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~167 km/h (Bão rất mạnh); khi trở ra biển suy yếu còn ~166 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 32.8 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1981
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp 965hPa
Xem chi tiết
GLORIA
KXĐ Năm 1963
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 920hPa
Xem chi tiết
IVY
KXĐ Năm 1956
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
NURI
Siêu bão Năm 2014
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp nhất 910hPa
Xem chi tiết
DOT
Bão rất mạnh Năm 1989
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết
EVE
Bão Năm 1999
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
LORNA
KXĐ Năm 1976
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 998hPa
Xem chi tiết
MAYSAK
Bão mạnh Năm 2008
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
OPAL
KXĐ Năm 1970
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết