Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: CONSON (2010)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2010
27 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
19:00 11/07/2010
13.9°N, 132.6°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 12/07/2010
14.2°N, 131.8°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 12/07/2010
14.3°N, 130.3°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 12/07/2010
14.1°N, 129.3°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 12/07/2010
14.3°N, 127.7°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 13/07/2010
14.3°N, 126.5°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 13/07/2010
14.3°N, 124.8°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 13/07/2010
14.4°N, 123.5°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 13/07/2010
14.5°N, 122.3°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 14/07/2010
14.3°N, 120.9°E 980hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
07:00 14/07/2010
14.7°N, 119.6°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 14/07/2010
15.3°N, 118.3°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 14/07/2010
16.0°N, 117.7°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 15/07/2010
16.1°N, 116.1°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 15/07/2010
16.2°N, 115.0°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 15/07/2010
16.6°N, 113.9°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 15/07/2010
16.7°N, 112.9°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 16/07/2010
16.9°N, 111.9°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 16/07/2010
17.0°N, 111.0°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 16/07/2010
17.6°N, 110.2°E 970hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 16/07/2010
18.0°N, 109.5°E 970hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 17/07/2010
18.5°N, 108.6°E 970hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 17/07/2010
19.2°N, 108.0°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 17/07/2010
20.1°N, 107.5°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 17/07/2010
20.6°N, 106.9°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 18/07/2010
21.1°N, 106.1°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 18/07/2010
21.0°N, 105.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
CONSON · 2010
Số hiệu 201002 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão rất mạnh
Ghi nhận cuối: 5916 ngày trước (07:00 18/07/2010)
130 km/hGió đỉnh (~70 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
970 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
3,219 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
6 ngày 12 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#6/14Mạnh nhất năm 2010Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
19:00 11/07/2010
13.90°N, 132.60°E
Vùng áp thấp 1008 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 12/07/2010
14.30°N, 130.30°E
Bão 65 km/h 1000 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
13:00 16/07/2010
17.60°N, 110.20°E
Bão rất mạnh 130 km/h 970 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Đông
07:00 18/07/2010
21.00°N, 105.00°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Nhiều lần đạt đỉnh — bão suy yếu rồi tái mạnh lên (2 chu kỳ)
Đỉnh 1
120 km/h (~65 kt)
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 13/07/2010 · 975 hPa · Bão rất mạnh
Đỉnh 2· cực đại
130 km/h (~70 kt)
Biển Đông
13:00 16/07/2010 · 970 hPa · Bão rất mạnh
Các đỉnh cách nhau bởi giai đoạn suy yếu rõ rệt rồi mạnh trở lại. Chỉ số "Gió đỉnh" ở phần trên là giá trị cực đại của toàn bộ vòng đời (đỉnh mạnh nhất).
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
2Số lần đổ bộ
14.5 giờThời gian trên đất
~116 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
21:42 13/07/2010
~116 km/h (~63 kt) · 977 hPa
Bão mạnh · 14.41, 121.67
3 giờ 53 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
01:36 14/07/2010
~110 km/h (~59 kt) · 981 hPa
Bão mạnh · 14.34, 120.77
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~116 km/h (~63 kt) Suy yếu khi qua đất: −6 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Đông
20:25 17/07/2010
~81 km/h (~44 kt) · 993 hPa
Bão · 20.72, 106.71
10 giờ 34 phút
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~81 km/h (~44 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#6 trên tổng 14 cơn bão mùa 2010
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
65kt/24h
Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 65 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). 01:00 12/07/2010 → 01:00 13/07/2010
Mức sụt áp tối đa
10hPa/6h
19hPa/12h
29hPa/24h
33hPa/48h
Sụt áp rất nhanh Giảm 29 hPa/24h — bão mạnh lên rất nhanh, thường đi kèm tăng cấp bùng phát.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
20.6Tốc độ TB (km/h)
30.5Tốc độ tối đa (km/h)
1.06×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 180 (nm) / 330 (km)
Đường kính vùng bão: 120 (nm) / 220 (km)
ACE: 10.0051 ×10⁴ kt²
PDI: 6.7212 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Trung bình

Cơn bão đã tích luỹ 10.0051 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — ở mức trung bình của một cơn bão nhiệt đới.

  • Xếp thứ 4/14 về năng lượng trong mùa bão 2010.
  • Chiếm 8.9% tổng năng lượng của cả 14 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 1.2 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~8.04 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại6.7212×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
29.2°C Rất thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: Nền nhiệt biển rất cao (≥ 29°C), vượt xa ngưỡng 26.5°C — điều kiện lý tưởng cho đối lưu sâu và khả năng tăng cường nhanh.

30.1°CSST trung bình
30.6°CCao nhất
29.2°CThấp nhất
29.2°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
19:00 11/07/2010 13.90°N, 132.60°E 30.1°C +3.6°C KXĐ
01:00 12/07/2010 14.20°N, 131.80°E 30.4°C +3.9°C KXĐ
07:00 12/07/2010 14.30°N, 130.30°E 30.2°C +3.7°C 65 km/h
13:00 12/07/2010 14.10°N, 129.30°E 30.0°C +3.5°C 83 km/h
19:00 12/07/2010 14.30°N, 127.70°E 30.3°C +3.8°C 102 km/h
01:00 13/07/2010 14.30°N, 126.50°E 30.5°C +4.0°C 120 km/h
07:00 13/07/2010 14.30°N, 124.80°E 30.1°C +3.6°C 120 km/h
13:00 13/07/2010 14.40°N, 123.50°E 30.6°C +4.1°C 120 km/h
19:00 13/07/2010 14.50°N, 122.30°E 30.5°C +4.0°C 120 km/h
01:00 14/07/2010 14.30°N, 120.90°E Trên đất liền — 111 km/h
07:00 14/07/2010 14.70°N, 119.60°E 29.8°C +3.3°C 102 km/h
13:00 14/07/2010 15.30°N, 118.30°E 30.6°C +4.1°C 93 km/h
19:00 14/07/2010 16.00°N, 117.70°E 30.2°C +3.7°C 83 km/h
01:00 15/07/2010 16.10°N, 116.10°E 30.0°C +3.5°C 83 km/h
07:00 15/07/2010 16.20°N, 115.00°E 29.9°C +3.4°C 93 km/h
13:00 15/07/2010 16.60°N, 113.90°E 29.4°C +2.9°C 102 km/h
19:00 15/07/2010 16.70°N, 112.90°E 29.6°C +3.1°C 120 km/h
01:00 16/07/2010 16.90°N, 111.90°E 29.9°C +3.4°C 120 km/h
07:00 16/07/2010 17.00°N, 111.00°E 29.7°C +3.2°C 120 km/h
13:00 16/07/2010 17.60°N, 110.20°E 29.2°C +2.7°C 130 km/h
19:00 16/07/2010 18.00°N, 109.50°E 29.3°C +2.8°C 120 km/h
01:00 17/07/2010 18.50°N, 108.60°E 30.0°C +3.5°C 120 km/h
07:00 17/07/2010 19.20°N, 108.00°E 30.2°C +3.7°C 102 km/h
13:00 17/07/2010 20.10°N, 107.50°E 30.6°C +4.1°C 93 km/h
19:00 17/07/2010 20.60°N, 106.90°E 30.2°C +3.7°C 83 km/h
01:00 18/07/2010 21.10°N, 106.10°E Trên đất liền — 74 km/h
07:00 18/07/2010 21.00°N, 105.00°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 29.2–30.6°C (trung bình 30.1°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 29.2°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão rất mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 30.6°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
166 m Trung bình

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Thềm lục địa (50–200 m) — lớp nước ấm mỏng hơn, dễ hình thành vệt nước lạnh làm hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

2,494 mĐộ sâu trung bình
6,176 mSâu nhất
1 mNông nhất
166 mTại điểm đạt đỉnh
67%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
90 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
112 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 116 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (8 điểm)
▲ 353 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
19:00 11/07/2010 13.90°N, 132.60°E 5,842 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 12/07/2010 14.20°N, 131.80°E 5,629 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 12/07/2010 14.30°N, 130.30°E 5,683 m Vực sâu đại dương 65 km/h
13:00 12/07/2010 14.10°N, 129.30°E 5,758 m Vực sâu đại dương 83 km/h
19:00 12/07/2010 14.30°N, 127.70°E 5,199 m Vực sâu đại dương 102 km/h
01:00 13/07/2010 14.30°N, 126.50°E 4,949 m Vực sâu đại dương 120 km/h
07:00 13/07/2010 14.30°N, 124.80°E 4,462 m Vực sâu đại dương 120 km/h
13:00 13/07/2010 14.40°N, 123.50°E 74 m Thềm lục địa 120 km/h
19:00 13/07/2010 14.50°N, 122.30°E 89 m Thềm lục địa 120 km/h
01:00 14/07/2010 14.30°N, 120.90°E ▲ 103 m Trung du 111 km/h
07:00 14/07/2010 14.70°N, 119.60°E 2,587 m Biển sâu 102 km/h
13:00 14/07/2010 15.30°N, 118.30°E 1,050 m Biển sâu 93 km/h
19:00 14/07/2010 16.00°N, 117.70°E 4,003 m Vực sâu đại dương 83 km/h
01:00 15/07/2010 16.10°N, 116.10°E 4,177 m Vực sâu đại dương 83 km/h
07:00 15/07/2010 16.20°N, 115.00°E 505 m Biển sâu vừa 93 km/h
13:00 15/07/2010 16.60°N, 113.90°E 3,102 m Vực sâu đại dương 102 km/h
19:00 15/07/2010 16.70°N, 112.90°E 1,543 m Biển sâu 120 km/h
01:00 16/07/2010 16.90°N, 111.90°E 907 m Biển sâu vừa 120 km/h
07:00 16/07/2010 17.00°N, 111.00°E 1,477 m Biển sâu 120 km/h
13:00 16/07/2010 17.60°N, 110.20°E 166 m Thềm lục địa 130 km/h
19:00 16/07/2010 18.00°N, 109.50°E 73 m Thềm lục địa 120 km/h
01:00 17/07/2010 18.50°N, 108.60°E 1 m Rất nông ven bờ 120 km/h
07:00 17/07/2010 19.20°N, 108.00°E 65 m Thềm lục địa 102 km/h
13:00 17/07/2010 20.10°N, 107.50°E 27 m Biển nông 93 km/h
19:00 17/07/2010 20.60°N, 106.90°E 12 m Rất nông ven bờ 83 km/h
01:00 18/07/2010 21.10°N, 106.10°E ▲ 5 m Đồng bằng ven biển 74 km/h
07:00 18/07/2010 21.00°N, 105.00°E ▲ 353 m Đồi núi thấp KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 1–6,176 m (trung bình ~2,494 m); 67% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh tâm bão ở trên vùng biển tương đối nông ~166 m — kho nhiệt hạn chế; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ nền nhiệt mặt biển ấm và khí quyển thuận lợi hơn là bề dày lớp nước ấm, và bão dễ suy yếu nhanh sau đó. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~112 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~90 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~5,842 m xuống ~12 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (8 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~116 m, nơi cao nhất ~353 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
18.2 kJ/cm² Hạn chế

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Lớp nước ấm mỏng, OHC thấp (10–30 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~22 m) — mặt biển dễ bị làm mát khi bão khuấy trộn, khó tăng cường mạnh.

106.3OHC trung bình (kJ/cm²)
152.8Cao nhất
18.2Thấp nhất
18.2Tại điểm đạt đỉnh
74%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
92 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
143 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
19:00 11/07/2010 13.90°N, 132.60°E 145.6 kJ/cm² 143 m KXĐ
01:00 12/07/2010 14.20°N, 131.80°E 142.8 kJ/cm² 140 m KXĐ
07:00 12/07/2010 14.30°N, 130.30°E 142.7 kJ/cm² 138 m 65 km/h
13:00 12/07/2010 14.10°N, 129.30°E 143.8 kJ/cm² 138 m 83 km/h
19:00 12/07/2010 14.30°N, 127.70°E 151.4 kJ/cm² 141 m 102 km/h
01:00 13/07/2010 14.30°N, 126.50°E 152.8 kJ/cm² 141 m 120 km/h
07:00 13/07/2010 14.30°N, 124.80°E 149.8 kJ/cm² 134 m 120 km/h
13:00 13/07/2010 14.40°N, 123.50°E 146.8 kJ/cm² 130 m 120 km/h
19:00 13/07/2010 14.50°N, 122.30°E 138.2 kJ/cm² 119 m 120 km/h
01:00 14/07/2010 14.30°N, 120.90°E — — 111 km/h
07:00 14/07/2010 14.70°N, 119.60°E 149.1 kJ/cm² 93 m 102 km/h
13:00 14/07/2010 15.30°N, 118.30°E 152.3 kJ/cm² 90 m 93 km/h
19:00 14/07/2010 16.00°N, 117.70°E 109.8 kJ/cm² 73 m 83 km/h
01:00 15/07/2010 16.10°N, 116.10°E 80.5 kJ/cm² 58 m 83 km/h
07:00 15/07/2010 16.20°N, 115.00°E 61.9 kJ/cm² 49 m 93 km/h
13:00 15/07/2010 16.60°N, 113.90°E 40.1 kJ/cm² 39 m 102 km/h
19:00 15/07/2010 16.70°N, 112.90°E 34.4 kJ/cm² 35 m 120 km/h
01:00 16/07/2010 16.90°N, 111.90°E 29.3 kJ/cm² 32 m 120 km/h
07:00 16/07/2010 17.00°N, 111.00°E 30.9 kJ/cm² 32 m 120 km/h
13:00 16/07/2010 17.60°N, 110.20°E 18.2 kJ/cm² 22 m 130 km/h
19:00 16/07/2010 18.00°N, 109.50°E — — 120 km/h
01:00 17/07/2010 18.50°N, 108.60°E — — 120 km/h
07:00 17/07/2010 19.20°N, 108.00°E — — 102 km/h
13:00 17/07/2010 20.10°N, 107.50°E — — 93 km/h
19:00 17/07/2010 20.60°N, 106.90°E — — 83 km/h
01:00 18/07/2010 21.10°N, 106.10°E — — 74 km/h
07:00 18/07/2010 21.00°N, 105.00°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 18.2–152.8 kJ/cm² (trung bình 106.3 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~92 m); 74% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~18.2 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~22 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 152.8 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Có điểm mặt biển rất ấm (SST ~29.1°C) nhưng OHC lại thấp (~29.3 kJ/cm²) — hiện tượng "ấm giả": lớp ấm mỏng, dễ bị khuấy trộn làm mát dù bề mặt nóng, nên SST một mình dễ gây đánh giá quá lạc quan. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~106.3 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~18.2 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.39 m³/m³ Rất ẩm ướt tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất rất ẩm (0,30–0,40 m³/m³) — nguồn ẩm bốc hơi lớn, đủ để nuôi dòng nhiệt tiềm ẩn duy trì đối lưu; tiềm năng đại dương nâu cao.

0.44Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.51Cao nhất
0.39Thấp nhất
0.39Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
01:00 14/07/2010 14.30°N, 120.90°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 27.9°C 111 km/h
01:00 18/07/2010 21.10°N, 106.10°E 0.39 m³/m³ (Rất ẩm) 29.3°C 74 km/h
07:00 18/07/2010 21.00°N, 105.00°E 0.51 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.8°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.39–0.51 m³/m³ (trung bình ~0.44 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.39 m³/m³ (Rất ẩm ướt). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~111 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~27.7°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

72% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

67%Trung bình 46–92%Dao động 74%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

14.8m/s · Bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió cao (~20–30 hải lý/giờ) — làm nghiêng và xé lệch lõi bão, cản trở đối lưu, thường khiến bão suy yếu.

14.3TB (m/s) 2.5–25.4Dao động 37%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
19:00 11/07/2010 13.90°N, 132.60°E 60% 2.5 m/s KXĐ
07:00 12/07/2010 14.30°N, 130.30°E 55% 3.3 m/s 65 km/h
13:00 12/07/2010 14.10°N, 129.30°E 65% 6.6 m/s 83 km/h
01:00 13/07/2010 14.30°N, 126.50°E 61% 4.7 m/s 120 km/h
07:00 13/07/2010 14.30°N, 124.80°E 54% 8.3 m/s 120 km/h
19:00 13/07/2010 14.50°N, 122.30°E 57% 18.8 m/s 120 km/h
01:00 14/07/2010 14.30°N, 120.90°E 46% 21.1 m/s 111 km/h
13:00 14/07/2010 15.30°N, 118.30°E 52% 18.6 m/s 93 km/h
19:00 14/07/2010 16.00°N, 117.70°E 63% 21.5 m/s 83 km/h
07:00 15/07/2010 16.20°N, 115.00°E 73% 23.5 m/s 93 km/h
13:00 15/07/2010 16.60°N, 113.90°E 66% 14.8 m/s 102 km/h
01:00 16/07/2010 16.90°N, 111.90°E 68% 12.1 m/s 120 km/h
07:00 16/07/2010 17.00°N, 111.00°E 62% 9.5 m/s 120 km/h
13:00 16/07/2010 17.60°N, 110.20°E 72% 14.8 m/s 130 km/h
19:00 16/07/2010 18.00°N, 109.50°E 77% 9.0 m/s 120 km/h
01:00 17/07/2010 18.50°N, 108.60°E 83% 13.8 m/s 120 km/h
13:00 17/07/2010 20.10°N, 107.50°E 75% 19.8 m/s 93 km/h
19:00 17/07/2010 20.60°N, 106.90°E 89% 23.1 m/s 83 km/h
07:00 18/07/2010 21.00°N, 105.00°E 92% 25.4 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 46–92% (trung bình 67%); 74% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 2.5–25.4 m/s (trung bình 14.3 m/s ≈ 28 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (14.8 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

33°
Lệch vừa phải · lớn nhất 122°

Tốc độ dẫn đường vs thực

24 / 20 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~262°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
19:00 11/07/2010 13.90°N, 132.60°E 22.9 km/h · tây 15.4 km/h · tây 22°
07:00 12/07/2010 14.30°N, 130.30°E 23.1 km/h · tây 18.3 km/h · tây 15°
13:00 12/07/2010 14.10°N, 129.30°E 28.0 km/h · tây 29.0 km/h · tây 16°
01:00 13/07/2010 14.30°N, 126.50°E 26.3 km/h · tây 30.5 km/h · tây 13°
07:00 13/07/2010 14.30°N, 124.80°E 27.0 km/h · tây 23.4 km/h · tây 24°
19:00 13/07/2010 14.50°N, 122.30°E 33.3 km/h · tây 25.4 km/h · tây 8°
01:00 14/07/2010 14.30°N, 120.90°E 31.9 km/h · tây 24.5 km/h · tây 40°
13:00 14/07/2010 15.30°N, 118.30°E 31.2 km/h · tây 16.8 km/h · tây bắc 70°
19:00 14/07/2010 16.00°N, 117.70°E 20.2 km/h · tây 28.6 km/h · tây 15°
07:00 15/07/2010 16.20°N, 115.00°E 7.2 km/h · tây nam 20.9 km/h · tây 48°
13:00 15/07/2010 16.60°N, 113.90°E 32.9 km/h · tây 17.9 km/h · tây 6°
01:00 16/07/2010 16.90°N, 111.90°E 24.8 km/h · tây 16.1 km/h · tây 6°
07:00 16/07/2010 17.00°N, 111.00°E 22.2 km/h · tây nam 18.0 km/h · tây bắc 61°
13:00 16/07/2010 17.60°N, 110.20°E 23.0 km/h · tây 14.4 km/h · tây bắc 36°
19:00 16/07/2010 18.00°N, 109.50°E 14.4 km/h · tây 18.4 km/h · tây bắc 13°
01:00 17/07/2010 18.50°N, 108.60°E 20.1 km/h · nam 16.7 km/h · tây bắc 122°
13:00 17/07/2010 20.10°N, 107.50°E 33.2 km/h · tây 13.9 km/h · tây bắc 41°
19:00 17/07/2010 20.60°N, 106.90°E 22.1 km/h · tây bắc 16.7 km/h · tây bắc 3°
07:00 18/07/2010 21.00°N, 105.00°E 5.9 km/h · tây bắc 19.1 km/h · tây 70°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~24 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~20 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 33° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~122°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận. Bão có lần đổi hướng mạnh (~47° quanh 19:00 14/07/2010) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~9°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
306km bán kính
Đường kính ~611 km · trục lớn/nhỏ 333/278 km · phình về Đông Bắc
Dải bán kính cả vòng đời: 130–306 km (TB ~225 km)
Gió bão (cấp 10+)
111km bán kính
Đường kính ~222 km · trục lớn/nhỏ 111/111 km
Dải bán kính cả vòng đời: 56–111 km (TB ~79 km) · 15 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: hơi bất cân đối. Ghi nhận bán kính gió ở 24/27 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 306 km ĐK 611 km Gió tâm 120 km/h Lệch 1.2× về Đông Bắc
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
19:00 15/07/2010
Lõi gió bão cực đại
BK 111 km ĐK 222 km Gió tâm 130 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
13:00 16/07/2010
Trường gió lệch nhất
BK 130 km ĐK 259 km Gió tâm 65 km/h Lệch 1.33× về Đông Bắc
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Đông Bắc, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
07:00 12/07/2010
Bão "nở" nhanh nhất
BK 259 km ĐK 519 km Gió tâm 102 km/h Lệch 1.15× về Đông Bắc
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 56 km bán kính so với bản tin liền trước (~9 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
13:00 15/07/2010
Giai đoạn bão siết chặt nhất
BK 167 km ĐK 333 km Gió tâm 102 km/h Lệch 1.25× về Đông Bắc
Trường gió co gọn quanh mắt bão trong khi vẫn duy trì lõi gió bão — cấu trúc siết chặt kiểu này thường đi kèm mắt bão rõ nét và nguy cơ tăng cấp bùng phát.
19:00 12/07/2010
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 306 km (~165 hải lý, đường kính ~611 km) vào 19:00 15/07/2010 khi sức gió tâm bão ~120 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~111 km (~60 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió hơi bất cân đối (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~1.2), phình rộng nhất về phía Đông Bắc — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 15 bản tin, bán kính dao động khoảng 56–111 km (trung bình ~79 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão CONSON
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão CONSON (2010) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 19:00 11/07/2010. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 07:00 12/07/2010. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 130 km/h (~70 kt), phân loại Bão rất mạnh, áp suất tâm thấp nhất 970 hPa. Đáng chú ý, trong vòng đời bão trải qua 2 lần đạt đỉnh cường độ (suy yếu rồi tái mạnh lên): lần 1 ~120 km/h (65 kt, 975 hPa) gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 07:00 13/07/2010; lần 2 ~130 km/h (70 kt, 970 hPa) gần Biển Đông vào 13:00 16/07/2010 [cực đại]. Giữa các lần đạt đỉnh, bão suy yếu rõ rệt rồi mạnh trở lại. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 6/14 của mùa bão 2010. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Đông lúc 07:00 18/07/2010. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 3219 km trong 6 ngày 12 giờ (tốc độ trung bình ~21 km/h). Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 65 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~30.1°C (Rất thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~67% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~14.3 m/s (Bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~2,494 m (Trung bình cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~166 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~106.3 kJ/cm² (Hạn chế — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~18.2 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.44 m³/m³ (Rất ẩm ướt — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 2 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~116 km/h (Bão mạnh); khi trở ra biển suy yếu còn ~110 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 14.5 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy động (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
27 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Đà Nẵng 22:09 15/07/2010 6 phút
đến 22:16 15/07/2010
120 km/h max 120 km/h Cấp 12
2 Hải Phòng 20:03 17/07/2010 3 giờ 31 phút
đến 23:35 17/07/2010
81→76 km/h max 81 km/h Cấp 9
3 Bắc Ninh 23:42 17/07/2010 2 giờ 1 phút
đến 01:43 18/07/2010
76→65 km/h max 76 km/h Cấp 9 Cấp 8
4 Hà Nội 01:49 18/07/2010 3 giờ 31 phút
đến 05:20 18/07/2010
64→20 km/h max 64 km/h Cấp 8 Cấp 4
5 Phú Thọ 05:26 18/07/2010 1 giờ 33 phút
đến 07:00 18/07/2010
19 km/h max 19 km/h Cấp 3 Cấp ???
Ký hiệu → ??? (cột Sức gió) và Cấp ??? (cột Cấp bão) nghĩa là không có số liệu sức gió tại điểm đó nên hệ thống không ước tính cấp bão — thường do dữ liệu gốc bị thiếu, tâm bão đã suy yếu thành vùng thấp không còn quan trắc gió, hoặc điểm nội suy nằm ngoài phạm vi dữ liệu ghi nhận.
2021
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp 992hPa
Xem chi tiết
2016
Bão
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp 985hPa
Xem chi tiết
2004
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp 960hPa
Xem chi tiết
IVY
KXĐ Năm 1967
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
SALLY
KXĐ Năm 1964
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 895hPa
Xem chi tiết
WUKONG
Bão Năm 2024
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 1002hPa
Xem chi tiết
MEKKHALA
Bão mạnh Năm 2015
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
BETTY
KXĐ Năm 1972
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 910hPa
Xem chi tiết
HOLLY
Bão rất mạnh Năm 1984
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
MAURY
Bão Năm 1987
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 994hPa
Xem chi tiết
LOUISE
KXĐ Năm 1951
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 904hPa
Xem chi tiết