Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: JELAWAT (2018)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2018
31 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
01:00 25/03/2018
5.8°N, 143.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 25/03/2018
6.2°N, 141.7°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 25/03/2018
6.6°N, 140.3°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 25/03/2018
7.0°N, 139.2°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 26/03/2018
7.3°N, 138.4°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 26/03/2018
7.6°N, 137.6°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 26/03/2018
8.0°N, 136.7°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 26/03/2018
8.7°N, 135.8°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 27/03/2018
9.4°N, 135.3°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 27/03/2018
10.3°N, 135.0°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 27/03/2018
11.0°N, 134.9°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 27/03/2018
11.6°N, 134.8°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 28/03/2018
12.3°N, 134.8°E 998hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 28/03/2018
13.0°N, 134.9°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 28/03/2018
13.7°N, 135.0°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 28/03/2018
14.5°N, 135.2°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 29/03/2018
15.3°N, 135.3°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 29/03/2018
15.3°N, 135.3°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 29/03/2018
15.3°N, 135.6°E 965hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 29/03/2018
15.3°N, 136.2°E 955hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
01:00 30/03/2018
15.5°N, 136.8°E 945hPa
157km/h
Cấp 14
Bão rất mạnh
07:00 30/03/2018
15.7°N, 137.3°E 935hPa
176km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
13:00 30/03/2018
16.2°N, 138.1°E 915hPa
194km/h
Cấp 16
Siêu bão
19:00 30/03/2018
16.8°N, 139.0°E 915hPa
194km/h
Cấp 16
Siêu bão
01:00 31/03/2018
17.6°N, 139.8°E 925hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
07:00 31/03/2018
18.2°N, 140.8°E 955hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
13:00 31/03/2018
18.6°N, 141.7°E 965hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 31/03/2018
18.9°N, 142.6°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 01/04/2018
19.1°N, 143.5°E 992hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 01/04/2018
19.3°N, 144.4°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 01/04/2018
19.1°N, 145.6°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
JELAWAT · 2018
Số hiệu 201803 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Siêu bão
Ghi nhận cuối: 3103 ngày trước (13:00 01/04/2018)
194 km/hGió đỉnh (~105 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
915 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
2,844 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
7 ngày 12 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#4/29Mạnh nhất năm 2018Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
01:00 25/03/2018
5.80°N, 143.00°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
13:00 25/03/2018
6.60°N, 140.30°E
Bão 65 km/h 1000 hPa
Đạt cường độ đỉnh
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
13:00 30/03/2018
16.20°N, 138.10°E
Siêu bão 194 km/h 915 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
13:00 01/04/2018
19.10°N, 145.60°E
Vùng áp thấp 996 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển — không ghi nhận đổ bộ đất liền trong suốt vòng đời.
Mức độ mạnh trong năm
#4 trên tổng 29 cơn bão mùa 2018
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
35kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 01:00 25/03/2018 → 13:00 25/03/2018
Mức sụt áp tối đa
20hPa/6h
30hPa/12h
50hPa/24h
75hPa/48h
Sụt áp bùng nổ Áp suất tâm lao dốc 50 hPa/24h — mức "bom khí tượng", bão bùng nổ cường độ cực nhanh.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 0 km/h).
15.8Tốc độ TB (km/h)
26.8Tốc độ tối đa (km/h)
1.89×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 210 (nm) / 390 (km)
Đường kính vùng bão: 100 (nm) / 190 (km)
ACE: 13.5967 ×10⁴ kt²
PDI: 12.0059 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Trung bình

Cơn bão đã tích luỹ 13.5967 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — ở mức trung bình của một cơn bão nhiệt đới.

  • Xếp thứ 9/29 về năng lượng trong mùa bão 2018.
  • Chiếm 4.1% tổng năng lượng của cả 29 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 1.2 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~11.3 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại12.0059×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.7°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.4°CSST trung bình
29.2°CCao nhất
27.6°CThấp nhất
28.7°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
01:00 25/03/2018 5.80°N, 143.00°E 29.2°C +2.7°C KXĐ
07:00 25/03/2018 6.20°N, 141.70°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
13:00 25/03/2018 6.60°N, 140.30°E 29.0°C +2.5°C 65 km/h
19:00 25/03/2018 7.00°N, 139.20°E 29.0°C +2.5°C 65 km/h
01:00 26/03/2018 7.30°N, 138.40°E 29.0°C +2.5°C 65 km/h
07:00 26/03/2018 7.60°N, 137.60°E 28.8°C +2.3°C 65 km/h
13:00 26/03/2018 8.00°N, 136.70°E 28.8°C +2.3°C 65 km/h
19:00 26/03/2018 8.70°N, 135.80°E 28.8°C +2.3°C 65 km/h
01:00 27/03/2018 9.40°N, 135.30°E 28.9°C +2.4°C 65 km/h
07:00 27/03/2018 10.30°N, 135.00°E 28.8°C +2.3°C 65 km/h
13:00 27/03/2018 11.00°N, 134.90°E 28.6°C +2.1°C 65 km/h
19:00 27/03/2018 11.60°N, 134.80°E 28.6°C +2.1°C 65 km/h
01:00 28/03/2018 12.30°N, 134.80°E 28.4°C +1.9°C 74 km/h
07:00 28/03/2018 13.00°N, 134.90°E 28.4°C +1.9°C 83 km/h
13:00 28/03/2018 13.70°N, 135.00°E 28.6°C +2.1°C 93 km/h
19:00 28/03/2018 14.50°N, 135.20°E 28.3°C +1.8°C 93 km/h
01:00 29/03/2018 15.30°N, 135.30°E 28.0°C +1.5°C 102 km/h
07:00 29/03/2018 15.30°N, 135.30°E — Không có dữ liệu 120 km/h
13:00 29/03/2018 15.30°N, 135.60°E 28.1°C +1.6°C 130 km/h
19:00 29/03/2018 15.30°N, 136.20°E 28.0°C +1.5°C 148 km/h
01:00 30/03/2018 15.50°N, 136.80°E 28.0°C +1.5°C 157 km/h
07:00 30/03/2018 15.70°N, 137.30°E 28.2°C +1.7°C 176 km/h
13:00 30/03/2018 16.20°N, 138.10°E 28.7°C +2.2°C 194 km/h
19:00 30/03/2018 16.80°N, 139.00°E 28.2°C +1.7°C 194 km/h
01:00 31/03/2018 17.60°N, 139.80°E 28.3°C +1.8°C 185 km/h
07:00 31/03/2018 18.20°N, 140.80°E 28.0°C +1.5°C 148 km/h
13:00 31/03/2018 18.60°N, 141.70°E 27.7°C +1.2°C 130 km/h
19:00 31/03/2018 18.90°N, 142.60°E 27.8°C +1.3°C 120 km/h
01:00 01/04/2018 19.10°N, 143.50°E 27.6°C +1.1°C 65 km/h
07:00 01/04/2018 19.30°N, 144.40°E 28.1°C +1.6°C KXĐ
13:00 01/04/2018 19.10°N, 145.60°E 28.0°C +1.5°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 27.6–29.2°C (trung bình 28.4°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.7°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Siêu bão. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.2°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (28.0°C so với 29.2°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
5,294 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

4,145 mĐộ sâu trung bình
6,342 mSâu nhất
2,102 mNông nhất
5,294 mTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
01:00 25/03/2018 5.80°N, 143.00°E 2,734 m Biển sâu KXĐ
07:00 25/03/2018 6.20°N, 141.70°E 3,689 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 25/03/2018 6.60°N, 140.30°E 3,987 m Vực sâu đại dương 65 km/h
19:00 25/03/2018 7.00°N, 139.20°E 3,038 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 26/03/2018 7.30°N, 138.40°E 3,608 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 26/03/2018 7.60°N, 137.60°E 6,342 m Vực sâu đại dương 65 km/h
13:00 26/03/2018 8.00°N, 136.70°E 2,122 m Biển sâu 65 km/h
19:00 26/03/2018 8.70°N, 135.80°E 3,511 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 27/03/2018 9.40°N, 135.30°E 3,926 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 27/03/2018 10.30°N, 135.00°E 4,256 m Vực sâu đại dương 65 km/h
13:00 27/03/2018 11.00°N, 134.90°E 2,884 m Biển sâu 65 km/h
19:00 27/03/2018 11.60°N, 134.80°E 3,792 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 28/03/2018 12.30°N, 134.80°E 3,332 m Vực sâu đại dương 74 km/h
07:00 28/03/2018 13.00°N, 134.90°E 3,839 m Vực sâu đại dương 83 km/h
13:00 28/03/2018 13.70°N, 135.00°E 4,733 m Vực sâu đại dương 93 km/h
19:00 28/03/2018 14.50°N, 135.20°E 4,939 m Vực sâu đại dương 93 km/h
01:00 29/03/2018 15.30°N, 135.30°E 4,975 m Vực sâu đại dương 102 km/h
07:00 29/03/2018 15.30°N, 135.30°E 4,975 m Vực sâu đại dương 120 km/h
13:00 29/03/2018 15.30°N, 135.60°E 5,088 m Vực sâu đại dương 130 km/h
19:00 29/03/2018 15.30°N, 136.20°E 4,888 m Vực sâu đại dương 148 km/h
01:00 30/03/2018 15.50°N, 136.80°E 5,450 m Vực sâu đại dương 157 km/h
07:00 30/03/2018 15.70°N, 137.30°E 4,973 m Vực sâu đại dương 176 km/h
13:00 30/03/2018 16.20°N, 138.10°E 5,294 m Vực sâu đại dương 194 km/h
19:00 30/03/2018 16.80°N, 139.00°E 4,980 m Vực sâu đại dương 194 km/h
01:00 31/03/2018 17.60°N, 139.80°E 4,367 m Vực sâu đại dương 185 km/h
07:00 31/03/2018 18.20°N, 140.80°E 4,707 m Vực sâu đại dương 148 km/h
13:00 31/03/2018 18.60°N, 141.70°E 4,597 m Vực sâu đại dương 130 km/h
19:00 31/03/2018 18.90°N, 142.60°E 3,100 m Vực sâu đại dương 120 km/h
01:00 01/04/2018 19.10°N, 143.50°E 4,079 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 01/04/2018 19.30°N, 144.40°E 4,099 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 01/04/2018 19.10°N, 145.60°E 3,211 m Vực sâu đại dương KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 2,102–6,342 m (trung bình ~4,145 m); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~5,294 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Siêu bão. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
78.4 kJ/cm² Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt đại dương lớn (≥ 60 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~111 m) — trên ngưỡng RI ~50 kJ/cm², lớp nước ấm dày nuôi bão bền bỉ, rất thuận lợi cho việc bùng phát cường độ.

79.1OHC trung bình (kJ/cm²)
122.0Cao nhất
19.5Thấp nhất
78.4Tại điểm đạt đỉnh
77%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
100 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
133 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
01:00 25/03/2018 5.80°N, 143.00°E 96.8 kJ/cm² 99 m KXĐ
07:00 25/03/2018 6.20°N, 141.70°E 92.6 kJ/cm² 92 m KXĐ
13:00 25/03/2018 6.60°N, 140.30°E 91.6 kJ/cm² 91 m 65 km/h
19:00 25/03/2018 7.00°N, 139.20°E 86.5 kJ/cm² 86 m 65 km/h
01:00 26/03/2018 7.30°N, 138.40°E 83.9 kJ/cm² 83 m 65 km/h
07:00 26/03/2018 7.60°N, 137.60°E 74.5 kJ/cm² 75 m 65 km/h
13:00 26/03/2018 8.00°N, 136.70°E 66.7 kJ/cm² 68 m 65 km/h
19:00 26/03/2018 8.70°N, 135.80°E 68.7 kJ/cm² 72 m 65 km/h
01:00 27/03/2018 9.40°N, 135.30°E 86.5 kJ/cm² 89 m 65 km/h
07:00 27/03/2018 10.30°N, 135.00°E 102.9 kJ/cm² 106 m 65 km/h
13:00 27/03/2018 11.00°N, 134.90°E 117.9 kJ/cm² 125 m 65 km/h
19:00 27/03/2018 11.60°N, 134.80°E 120.3 kJ/cm² 128 m 65 km/h
01:00 28/03/2018 12.30°N, 134.80°E 122.0 kJ/cm² 133 m 74 km/h
07:00 28/03/2018 13.00°N, 134.90°E 118.7 kJ/cm² 133 m 83 km/h
13:00 28/03/2018 13.70°N, 135.00°E 114.4 kJ/cm² 132 m 93 km/h
19:00 28/03/2018 14.50°N, 135.20°E 106.5 kJ/cm² 126 m 93 km/h
01:00 29/03/2018 15.30°N, 135.30°E 94.7 kJ/cm² 119 m 102 km/h
07:00 29/03/2018 15.30°N, 135.30°E 94.7 kJ/cm² 119 m 120 km/h
13:00 29/03/2018 15.30°N, 135.60°E 94.7 kJ/cm² 119 m 130 km/h
19:00 29/03/2018 15.30°N, 136.20°E 97.5 kJ/cm² 121 m 148 km/h
01:00 30/03/2018 15.50°N, 136.80°E 90.1 kJ/cm² 117 m 157 km/h
07:00 30/03/2018 15.70°N, 137.30°E 85.4 kJ/cm² 115 m 176 km/h
13:00 30/03/2018 16.20°N, 138.10°E 78.4 kJ/cm² 111 m 194 km/h
19:00 30/03/2018 16.80°N, 139.00°E 63.2 kJ/cm² 101 m 194 km/h
01:00 31/03/2018 17.60°N, 139.80°E 47.6 kJ/cm² 88 m 185 km/h
07:00 31/03/2018 18.20°N, 140.80°E 35.7 kJ/cm² 77 m 148 km/h
13:00 31/03/2018 18.60°N, 141.70°E 30.8 kJ/cm² 74 m 130 km/h
19:00 31/03/2018 18.90°N, 142.60°E 25.1 kJ/cm² 72 m 120 km/h
01:00 01/04/2018 19.10°N, 143.50°E 19.5 kJ/cm² 70 m 65 km/h
07:00 01/04/2018 19.30°N, 144.40°E 21.4 kJ/cm² 76 m KXĐ
13:00 01/04/2018 19.10°N, 145.60°E 23.0 kJ/cm² 81 m KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 19.5–122.0 kJ/cm² (trung bình 79.1 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~100 m); 77% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~78.4 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~111 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Siêu bão. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 122.0 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~95.0 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~38.3 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

53% Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung ở mức trung bình (50–60%) — tạm đủ nhưng dễ bị không khí khô cuốn vào làm suy yếu.

66%Trung bình 45–86%Dao động 72%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

4.9m/s · Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió rất thấp (< 10 hải lý/giờ) — lõi bão thẳng đứng, không bị "xé", điều kiện lý tưởng để tổ chức và mạnh lên.

8.3TB (m/s) 3.8–22.7Dao động 79%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
01:00 25/03/2018 5.80°N, 143.00°E 64% 5.1 m/s KXĐ
13:00 25/03/2018 6.60°N, 140.30°E 66% 8.0 m/s 65 km/h
01:00 26/03/2018 7.30°N, 138.40°E 64% 7.2 m/s 65 km/h
07:00 26/03/2018 7.60°N, 137.60°E 70% 10.5 m/s 65 km/h
19:00 26/03/2018 8.70°N, 135.80°E 71% 12.8 m/s 65 km/h
07:00 27/03/2018 10.30°N, 135.00°E 82% 5.7 m/s 65 km/h
19:00 27/03/2018 11.60°N, 134.80°E 81% 5.7 m/s 65 km/h
01:00 28/03/2018 12.30°N, 134.80°E 71% 6.0 m/s 74 km/h
13:00 28/03/2018 13.70°N, 135.00°E 77% 3.9 m/s 93 km/h
01:00 29/03/2018 15.30°N, 135.30°E 86% 5.7 m/s 102 km/h
13:00 29/03/2018 15.30°N, 135.60°E 70% 3.8 m/s 130 km/h
19:00 29/03/2018 15.30°N, 136.20°E 71% 9.8 m/s 148 km/h
07:00 30/03/2018 15.70°N, 137.30°E 60% 6.7 m/s 176 km/h
13:00 30/03/2018 16.20°N, 138.10°E 53% 4.9 m/s 194 km/h
19:00 30/03/2018 16.80°N, 139.00°E — 4.3 m/s 194 km/h
07:00 31/03/2018 18.20°N, 140.80°E 52% 9.7 m/s 148 km/h
13:00 31/03/2018 18.60°N, 141.70°E 45% 7.8 m/s 130 km/h
01:00 01/04/2018 19.10°N, 143.50°E 56% 22.7 m/s 65 km/h
13:00 01/04/2018 19.10°N, 145.60°E 55% 17.3 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 45–86% (trung bình 66%); 72% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 3.8–22.7 m/s (trung bình 8.3 m/s ≈ 16 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió thấp nhưng tầng giữa khá khô (53%) — không khí khô là yếu tố hạn chế khả năng mạnh thêm. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

21°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 57°

Tốc độ dẫn đường vs thực

27 / 16 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

bắc
phương vị ~359°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
01:00 25/03/2018 5.80°N, 143.00°E 32.7 km/h · tây 25.1 km/h · tây 14°
13:00 25/03/2018 6.60°N, 140.30°E 36.6 km/h · tây 21.6 km/h · tây 16°
01:00 26/03/2018 7.30°N, 138.40°E 24.6 km/h · tây 15.7 km/h · tây 26°
07:00 26/03/2018 7.60°N, 137.60°E 34.9 km/h · tây 18.1 km/h · tây bắc 4°
19:00 26/03/2018 8.70°N, 135.80°E 11.9 km/h · bắc 15.9 km/h · tây bắc 27°
07:00 27/03/2018 10.30°N, 135.00°E 27.4 km/h · tây bắc 13.1 km/h · bắc 32°
19:00 27/03/2018 11.60°N, 134.80°E 31.5 km/h · tây bắc 13.0 km/h · bắc 53°
01:00 28/03/2018 12.30°N, 134.80°E 28.5 km/h · tây bắc 13.1 km/h · bắc 57°
13:00 28/03/2018 13.70°N, 135.00°E 14.5 km/h · bắc 15.3 km/h · bắc 1°
01:00 29/03/2018 15.30°N, 135.30°E 15.0 km/h · bắc 0.0 km/h · bắc 3°
13:00 29/03/2018 15.30°N, 135.60°E 14.2 km/h · đông bắc 10.7 km/h · đông 49°
19:00 29/03/2018 15.30°N, 136.20°E 15.1 km/h · đông bắc 11.3 km/h · đông 6°
07:00 30/03/2018 15.70°N, 137.30°E 26.0 km/h · đông bắc 17.0 km/h · đông bắc 17°
13:00 30/03/2018 16.20°N, 138.10°E 24.1 km/h · đông bắc 19.5 km/h · đông bắc 3°
19:00 30/03/2018 16.80°N, 139.00°E 33.6 km/h · bắc 20.5 km/h · đông bắc 25°
07:00 31/03/2018 18.20°N, 140.80°E 28.6 km/h · đông bắc 17.5 km/h · đông bắc 8°
13:00 31/03/2018 18.60°N, 141.70°E 34.4 km/h · đông bắc 16.7 km/h · đông 27°
01:00 01/04/2018 19.10°N, 143.50°E 37.2 km/h · đông bắc 16.2 km/h · đông 15°
13:00 01/04/2018 19.10°N, 145.60°E 38.3 km/h · đông 21.3 km/h · đông 28°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~27 km/h, hướng chủ đạo về phía bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~16 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 21° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~57°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift. Bão đi chậm hơn đáng kể so với tốc độ dòng dẫn (~16 so với ~27 km/h) — thường do ma sát nội tại và thành phần beta-drift ngược hướng làm hãm bớt. Dù dòng dẫn không quá yếu, quỹ đạo vẫn khá uốn khúc (~1.9×) — cho thấy hướng dòng dẫn thay đổi nhiều dọc hành trình. Thời điểm bão đổi hướng mạnh nhất (~90° quanh 13:00 29/03/2018) TRÙNG với lúc dòng dẫn đổi hướng (~44°) — chuyển hướng do dòng môi trường xoay theo (thường là qua rãnh/rìa áp cao cận nhiệt).
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Quy mô trung bìnhkích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới
Gió mạnh (cấp 6+)
278km bán kính
Đường kính ~556 km · trục lớn/nhỏ 389/167 km · phình về Đông Bắc
Dải bán kính cả vòng đời: 139–278 km (TB ~209 km)
Gió bão (cấp 10+)
93km bán kính
Đường kính ~185 km · trục lớn/nhỏ 111/74 km · phình về Bắc
Dải bán kính cả vòng đời: 74–93 km (TB ~88 km) · 12 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 27/31 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 278 km ĐK 556 km Gió tâm 120 km/h Lệch 2.33× về Đông Bắc
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
19:00 31/03/2018
Lõi gió bão cực đại
BK 93 km ĐK 185 km Gió tâm 102 km/h Lệch 1.5× về Bắc
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
01:00 29/03/2018
Bão "nở" nhanh nhất
BK 194 km ĐK 389 km Gió tâm 65 km/h Lệch 1.33× về Bắc
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 56 km bán kính so với bản tin liền trước (~9 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
01:00 27/03/2018
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 278 km (~150 hải lý, đường kính ~556 km) vào 19:00 31/03/2018 khi sức gió tâm bão ~120 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~93 km (~50 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Quy mô trung bình": kích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~2.33), phình rộng nhất về phía Đông Bắc — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 12 bản tin, bán kính dao động khoảng 74–93 km (trung bình ~88 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão JELAWAT
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão JELAWAT (2018) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 01:00 25/03/2018. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương vào 13:00 25/03/2018. Bão đạt cường độ đỉnh gần vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương với sức gió 194 km/h (~105 kt), phân loại Siêu bão, áp suất tâm thấp nhất 915 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 4/29 của mùa bão 2018. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 13:00 01/04/2018. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 2844 km trong 7 ngày 12 giờ (tốc độ trung bình ~16 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.4°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~66% (Trung bình), đứt gió thẳng đứng ~8.3 m/s (Rất thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~4,145 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~5,294 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~79.1 kJ/cm² (Rất thuận lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~78.4 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển và không đổ bộ đất liền.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

2023
Bão
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp 1002hPa
Xem chi tiết
2012
Siêu bão
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp 905hPa
Xem chi tiết
2006
Bão
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp 996hPa
Xem chi tiết
2000
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 157km/h
Áp suất thấp 940hPa
Xem chi tiết
HAGUPIT
Bão Năm 2026
Gió mạnh nhất 72km/h
Áp suất thấp nhất 998hPa
Xem chi tiết
KROVANH
Bão Năm 2026
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
GLADYS
Bão mạnh Năm 1991
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
PETER
Bão rất mạnh Năm 1997
Gió mạnh nhất 120km/h
Áp suất thấp nhất 968hPa
Xem chi tiết
PEILOU
Bão Năm 2026
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 992hPa
Xem chi tiết
RUBY
Bão mạnh Năm 1985
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
GAY
Bão rất mạnh Năm 1985
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 950hPa
Xem chi tiết
HARRIET
Bão mạnh Năm 1977
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết