Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: VERA (1983)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1983
36 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
13:00 10/07/1983
9.0°N, 140.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 10/07/1983
9.0°N, 138.4°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 11/07/1983
9.5°N, 137.1°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 11/07/1983
10.0°N, 136.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 11/07/1983
10.2°N, 135.2°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 11/07/1983
10.6°N, 134.3°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 12/07/1983
10.8°N, 133.4°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 12/07/1983
11.3°N, 132.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 12/07/1983
11.3°N, 131.3°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 12/07/1983
11.3°N, 130.2°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 13/07/1983
11.2°N, 129.2°E 998hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 13/07/1983
11.2°N, 128.5°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 13/07/1983
11.5°N, 128.0°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 13/07/1983
11.7°N, 127.1°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 14/07/1983
12.2°N, 126.4°E 980hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 14/07/1983
12.4°N, 125.5°E 975hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 14/07/1983
13.0°N, 124.5°E 975hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 14/07/1983
13.5°N, 123.6°E 975hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 15/07/1983
13.9°N, 122.4°E 975hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 15/07/1983
14.4°N, 121.2°E 980hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
13:00 15/07/1983
14.9°N, 120.0°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 15/07/1983
15.6°N, 118.8°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 16/07/1983
16.1°N, 117.8°E 980hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
07:00 16/07/1983
16.7°N, 116.4°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 16/07/1983
17.2°N, 115.3°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 16/07/1983
17.6°N, 114.6°E 970hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 17/07/1983
18.2°N, 113.4°E 970hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 17/07/1983
19.0°N, 112.2°E 965hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
13:00 17/07/1983
19.5°N, 111.3°E 965hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
19:00 17/07/1983
20.0°N, 109.9°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 18/07/1983
20.5°N, 108.5°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 18/07/1983
21.0°N, 107.0°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 18/07/1983
21.5°N, 105.5°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 18/07/1983
21.7°N, 104.0°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 19/07/1983
21.9°N, 102.0°E 994hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 19/07/1983
22.0°N, 100.0°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
VERA · 1983
Số hiệu 198303 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão rất mạnh
Ghi nhận cuối: 15777 ngày trước (07:00 19/07/1983)
139 km/hGió đỉnh (~75 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
965 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
4,600 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
8 ngày 18 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#7/23Mạnh nhất năm 1983Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
13:00 10/07/1983
9.00°N, 140.00°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:00 13/07/1983
11.20°N, 129.20°E
Bão 74 km/h 998 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
07:00 17/07/1983
19.00°N, 112.20°E
Bão rất mạnh 139 km/h 965 hPa
Ghi nhận cuối cùng
ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương
07:00 19/07/1983
22.00°N, 100.00°E
Vùng áp thấp 996 hPa
Nhiều lần đạt đỉnh — bão suy yếu rồi tái mạnh lên (2 chu kỳ)
Đỉnh 1
130 km/h (~70 kt)
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 14/07/1983 · 975 hPa · Bão rất mạnh
Đỉnh 2· cực đại
139 km/h (~75 kt)
Biển Đông
07:00 17/07/1983 · 965 hPa · Bão rất mạnh
Các đỉnh cách nhau bởi giai đoạn suy yếu rõ rệt rồi mạnh trở lại. Chỉ số "Gió đỉnh" ở phần trên là giá trị cực đại của toàn bộ vòng đời (đỉnh mạnh nhất).
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
6Số lần đổ bộ
40.2 giờThời gian trên đất
~134 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê. Đã lược bỏ 1 lần chạm đất quá ngắn.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
18:28 14/07/1983
~130 km/h (~70 kt) · 975 hPa
Bão rất mạnh · 13.46, 123.68
4 giờ 48 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
23:17 14/07/1983
~130 km/h (~70 kt) · 975 hPa
Bão rất mạnh · 13.79, 122.74
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~130 km/h (~70 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
00:47 15/07/1983
~130 km/h (~70 kt) · 975 hPa
Bão rất mạnh · 13.89, 122.44
1 giờ 2 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:49 15/07/1983
~127 km/h (~69 kt) · 976 hPa
Bão rất mạnh · 13.97, 122.23
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~130 km/h (~70 kt) Suy yếu khi qua đất: −3 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
04:18 15/07/1983
~120 km/h (~65 kt) · 978 hPa
Bão rất mạnh · 14.18, 121.74
3 giờ 55 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
08:14 15/07/1983
~109 km/h (~59 kt) · 980 hPa
Bão mạnh · 14.5, 120.95
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~120 km/h (~65 kt) Suy yếu khi qua đất: −11 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4
Khi vào bờ
Biển Đông
10:18 15/07/1983
~106 km/h (~57 kt) · 980 hPa
Bão mạnh · 14.68, 120.54
2 giờ 16 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
12:35 15/07/1983
~103 km/h (~56 kt) · 980 hPa
Bão mạnh · 14.87, 120.08
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~106 km/h (~57 kt) Suy yếu khi qua đất: −3 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
5Lần đổ bộ 5
Khi vào bờ
Biển Đông
14:30 17/07/1983
~134 km/h (~72 kt) · 968 hPa
Bão rất mạnh · 19.63, 110.95
4 giờ 7 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
18:37 17/07/1983
~121 km/h (~65 kt) · 974 hPa
Bão rất mạnh · 19.97, 109.99
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~134 km/h (~72 kt) Suy yếu khi qua đất: −13 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #5 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
6Lần đổ bộ 6 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Đông
07:00 18/07/1983
~102 km/h (~55 kt) · 980 hPa
Bão mạnh · 21, 107
1 ngày
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~102 km/h (~55 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #6 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#7 trên tổng 23 cơn bão mùa 1983
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
50kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 13:00 12/07/1983 → 13:00 13/07/1983
Mức sụt áp tối đa
6hPa/6h
10hPa/12h
18hPa/24h
29hPa/48h
Sụt áp nhanh Giảm 18 hPa/24h — bão tăng cấp rõ rệt.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
21.9Tốc độ TB (km/h)
34.6Tốc độ tối đa (km/h)
1.02×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 300 (nm) / 560 (km)
Đường kính vùng bão: 140 (nm) / 260 (km)
ACE: 11.5766 ×10⁴ kt²
PDI: 8.2729 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Trung bình

Cơn bão đã tích luỹ 11.5766 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — ở mức trung bình của một cơn bão nhiệt đới.

  • Xếp thứ 6/23 về năng lượng trong mùa bão 1983.
  • Chiếm 5.1% tổng năng lượng của cả 23 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 1.2 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~9.84 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại8.2729×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.7°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.7°CSST trung bình
29.6°CCao nhất
26.7°CThấp nhất
28.7°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
13:00 10/07/1983 9.00°N, 140.00°E 27.8°C +1.3°C KXĐ
19:00 10/07/1983 9.00°N, 138.40°E 28.4°C +1.9°C KXĐ
01:00 11/07/1983 9.50°N, 137.10°E — Không có dữ liệu KXĐ
07:00 11/07/1983 10.00°N, 136.00°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
13:00 11/07/1983 10.20°N, 135.20°E 29.0°C +2.5°C KXĐ
19:00 11/07/1983 10.60°N, 134.30°E 28.4°C +1.9°C KXĐ
01:00 12/07/1983 10.80°N, 133.40°E 28.8°C +2.3°C KXĐ
07:00 12/07/1983 11.30°N, 132.50°E 29.4°C +2.9°C KXĐ
13:00 12/07/1983 11.30°N, 131.30°E 28.4°C +1.9°C KXĐ
19:00 12/07/1983 11.30°N, 130.20°E 28.8°C +2.3°C KXĐ
01:00 13/07/1983 11.20°N, 129.20°E 28.6°C +2.1°C 74 km/h
07:00 13/07/1983 11.20°N, 128.50°E 28.2°C +1.7°C 83 km/h
13:00 13/07/1983 11.50°N, 128.00°E 28.1°C +1.6°C 93 km/h
19:00 13/07/1983 11.70°N, 127.10°E 28.7°C +2.2°C 93 km/h
01:00 14/07/1983 12.20°N, 126.40°E 29.4°C +2.9°C 93 km/h
07:00 14/07/1983 12.40°N, 125.50°E 29.6°C +3.1°C 130 km/h
13:00 14/07/1983 13.00°N, 124.50°E 29.2°C +2.7°C 130 km/h
19:00 14/07/1983 13.50°N, 123.60°E Trên đất liền — 130 km/h
01:00 15/07/1983 13.90°N, 122.40°E Trên đất liền — 130 km/h
07:00 15/07/1983 14.40°N, 121.20°E Trên đất liền — 111 km/h
13:00 15/07/1983 14.90°N, 120.00°E 28.7°C +2.2°C 102 km/h
19:00 15/07/1983 15.60°N, 118.80°E 29.3°C +2.8°C 102 km/h
01:00 16/07/1983 16.10°N, 117.80°E 29.6°C +3.1°C 111 km/h
07:00 16/07/1983 16.70°N, 116.40°E 29.4°C +2.9°C 120 km/h
13:00 16/07/1983 17.20°N, 115.30°E 28.4°C +1.9°C 120 km/h
19:00 16/07/1983 17.60°N, 114.60°E 28.1°C +1.6°C 120 km/h
01:00 17/07/1983 18.20°N, 113.40°E 28.9°C +2.4°C 130 km/h
07:00 17/07/1983 19.00°N, 112.20°E 28.7°C +2.2°C 139 km/h
13:00 17/07/1983 19.50°N, 111.30°E 26.7°C +0.2°C 139 km/h
19:00 17/07/1983 20.00°N, 109.90°E 28.1°C +1.6°C 120 km/h
01:00 18/07/1983 20.50°N, 108.50°E 27.8°C +1.3°C 120 km/h
07:00 18/07/1983 21.00°N, 107.00°E Trên đất liền — 102 km/h
13:00 18/07/1983 21.50°N, 105.50°E Trên đất liền — 83 km/h
19:00 18/07/1983 21.70°N, 104.00°E Trên đất liền — 74 km/h
01:00 19/07/1983 21.90°N, 102.00°E Trên đất liền — 65 km/h
07:00 19/07/1983 22.00°N, 100.00°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 26.7–29.6°C (trung bình 28.7°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.7°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão rất mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.6°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
231 m Thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển sâu (≥ 200 m) — lớp nước ấm dày, vệt nước lạnh dưới tâm bão yếu, thuận lợi cho việc tiếp nhiệt ẩm liên tục.

3,641 mĐộ sâu trung bình
7,943 mSâu nhất
8 mNông nhất
231 mTại điểm đạt đỉnh
82%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
62 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
121 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 418 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (14 điểm)
▲ 1,444 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
13:00 10/07/1983 9.00°N, 140.00°E 3,589 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 10/07/1983 9.00°N, 138.40°E 3,974 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 11/07/1983 9.50°N, 137.10°E 4,718 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 11/07/1983 10.00°N, 136.00°E 4,909 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 11/07/1983 10.20°N, 135.20°E 4,544 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 11/07/1983 10.60°N, 134.30°E 4,445 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 12/07/1983 10.80°N, 133.40°E 5,804 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 12/07/1983 11.30°N, 132.50°E 5,888 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 12/07/1983 11.30°N, 131.30°E 5,919 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 12/07/1983 11.30°N, 130.20°E 5,801 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 13/07/1983 11.20°N, 129.20°E 5,831 m Vực sâu đại dương 74 km/h
07:00 13/07/1983 11.20°N, 128.50°E 5,627 m Vực sâu đại dương 83 km/h
13:00 13/07/1983 11.50°N, 128.00°E 5,575 m Vực sâu đại dương 93 km/h
19:00 13/07/1983 11.70°N, 127.10°E 5,885 m Vực sâu đại dương 93 km/h
01:00 14/07/1983 12.20°N, 126.40°E 5,744 m Vực sâu đại dương 93 km/h
07:00 14/07/1983 12.40°N, 125.50°E 3,466 m Vực sâu đại dương 130 km/h
13:00 14/07/1983 13.00°N, 124.50°E 1,956 m Biển sâu 130 km/h
19:00 14/07/1983 13.50°N, 123.60°E ▲ 239 m Trung du 130 km/h
01:00 15/07/1983 13.90°N, 122.40°E ▲ 265 m Trung du 130 km/h
07:00 15/07/1983 14.40°N, 121.20°E ▲ 2 m Đồng bằng ven biển 111 km/h
13:00 15/07/1983 14.90°N, 120.00°E 78 m Thềm lục địa 102 km/h
19:00 15/07/1983 15.60°N, 118.80°E 2,618 m Biển sâu 102 km/h
01:00 16/07/1983 16.10°N, 117.80°E 3,689 m Vực sâu đại dương 111 km/h
07:00 16/07/1983 16.70°N, 116.40°E 3,657 m Vực sâu đại dương 120 km/h
13:00 16/07/1983 17.20°N, 115.30°E 2,369 m Biển sâu 120 km/h
19:00 16/07/1983 17.60°N, 114.60°E 3,630 m Vực sâu đại dương 120 km/h
01:00 17/07/1983 18.20°N, 113.40°E 2,953 m Biển sâu 130 km/h
07:00 17/07/1983 19.00°N, 112.20°E 231 m Biển sâu vừa 139 km/h
13:00 17/07/1983 19.50°N, 111.30°E 91 m Thềm lục địa 139 km/h
19:00 17/07/1983 20.00°N, 109.90°E 20 m Biển nông 120 km/h
01:00 18/07/1983 20.50°N, 108.50°E 45 m Biển nông 120 km/h
07:00 18/07/1983 21.00°N, 107.00°E ▲ 2 m Đồng bằng ven biển 102 km/h
13:00 18/07/1983 21.50°N, 105.50°E ▲ 30 m Đồng bằng cao 83 km/h
19:00 18/07/1983 21.70°N, 104.00°E ▲ 1,444 m Vùng núi 74 km/h
01:00 19/07/1983 21.90°N, 102.00°E ▲ 829 m Vùng núi 65 km/h
07:00 19/07/1983 22.00°N, 100.00°E ▲ 969 m Vùng núi KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 8–7,943 m (trung bình ~3,641 m); 82% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt đỉnh, độ sâu dưới tâm bão ~231 m (biển sâu) — lớp nước ấm đủ dày để nuôi cường độ đỉnh đã ghi nhận. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~121 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~62 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~3,589 m xuống ~33 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (14 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~418 m, nơi cao nhất ~1,444 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
46.6 kJ/cm² Thuận lợi vừa

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt ở mức trung bình (30–50 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~41 m) — đủ để duy trì cường độ nhưng chưa lý tưởng cho tăng cường nhanh.

89.4OHC trung bình (kJ/cm²)
116.4Cao nhất
34.9Thấp nhất
46.6Tại điểm đạt đỉnh
80%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
92 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
119 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
13:00 10/07/1983 9.00°N, 140.00°E 110.7 kJ/cm² 111 m KXĐ
19:00 10/07/1983 9.00°N, 138.40°E 113.8 kJ/cm² 109 m KXĐ
01:00 11/07/1983 9.50°N, 137.10°E 108.3 kJ/cm² 109 m KXĐ
07:00 11/07/1983 10.00°N, 136.00°E 100.7 kJ/cm² 112 m KXĐ
13:00 11/07/1983 10.20°N, 135.20°E 101.2 kJ/cm² 112 m KXĐ
19:00 11/07/1983 10.60°N, 134.30°E 98.0 kJ/cm² 114 m KXĐ
01:00 12/07/1983 10.80°N, 133.40°E 96.5 kJ/cm² 116 m KXĐ
07:00 12/07/1983 11.30°N, 132.50°E 94.9 kJ/cm² 115 m KXĐ
13:00 12/07/1983 11.30°N, 131.30°E 95.2 kJ/cm² 112 m KXĐ
19:00 12/07/1983 11.30°N, 130.20°E 96.9 kJ/cm² 110 m KXĐ
01:00 13/07/1983 11.20°N, 129.20°E 100.5 kJ/cm² 108 m 74 km/h
07:00 13/07/1983 11.20°N, 128.50°E 103.5 kJ/cm² 107 m 83 km/h
13:00 13/07/1983 11.50°N, 128.00°E 102.9 kJ/cm² 110 m 93 km/h
19:00 13/07/1983 11.70°N, 127.10°E 104.5 kJ/cm² 112 m 93 km/h
01:00 14/07/1983 12.20°N, 126.40°E 115.8 kJ/cm² 119 m 93 km/h
07:00 14/07/1983 12.40°N, 125.50°E 109.4 kJ/cm² 111 m 130 km/h
13:00 14/07/1983 13.00°N, 124.50°E 116.4 kJ/cm² 112 m 130 km/h
19:00 14/07/1983 13.50°N, 123.60°E — — 130 km/h
01:00 15/07/1983 13.90°N, 122.40°E — — 130 km/h
07:00 15/07/1983 14.40°N, 121.20°E — — 111 km/h
13:00 15/07/1983 14.90°N, 120.00°E — — 102 km/h
19:00 15/07/1983 15.60°N, 118.80°E 104.5 kJ/cm² 79 m 102 km/h
01:00 16/07/1983 16.10°N, 117.80°E 86.4 kJ/cm² 71 m 111 km/h
07:00 16/07/1983 16.70°N, 116.40°E 61.6 kJ/cm² 52 m 120 km/h
13:00 16/07/1983 17.20°N, 115.30°E 47.0 kJ/cm² 41 m 120 km/h
19:00 16/07/1983 17.60°N, 114.60°E 41.9 kJ/cm² 38 m 120 km/h
01:00 17/07/1983 18.20°N, 113.40°E 42.5 kJ/cm² 38 m 130 km/h
07:00 17/07/1983 19.00°N, 112.20°E 46.6 kJ/cm² 41 m 139 km/h
13:00 17/07/1983 19.50°N, 111.30°E 34.9 kJ/cm² 36 m 139 km/h
19:00 17/07/1983 20.00°N, 109.90°E — — 120 km/h
01:00 18/07/1983 20.50°N, 108.50°E — — 120 km/h
07:00 18/07/1983 21.00°N, 107.00°E — — 102 km/h
13:00 18/07/1983 21.50°N, 105.50°E — — 83 km/h
19:00 18/07/1983 21.70°N, 104.00°E — — 74 km/h
01:00 19/07/1983 21.90°N, 102.00°E — — 65 km/h
07:00 19/07/1983 22.00°N, 100.00°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 34.9–116.4 kJ/cm² (trung bình 89.4 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~92 m); 80% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~46.6 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~41 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 116.4 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~91.7 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~40.8 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.46 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.47Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.52Cao nhất
0.42Thấp nhất
0.46Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
19:00 14/07/1983 13.50°N, 123.60°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.9°C 130 km/h
01:00 15/07/1983 13.90°N, 122.40°E 0.42 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.4°C 130 km/h
07:00 15/07/1983 14.40°N, 121.20°E 0.52 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.6°C 111 km/h
07:00 18/07/1983 21.00°N, 107.00°E 0.46 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 28.4°C 102 km/h
13:00 18/07/1983 21.50°N, 105.50°E 0.49 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 27.4°C 83 km/h
19:00 18/07/1983 21.70°N, 104.00°E 0.47 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 22.3°C 74 km/h
01:00 19/07/1983 21.90°N, 102.00°E 0.48 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.4°C 65 km/h
07:00 19/07/1983 22.00°N, 100.00°E 0.50 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.4°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.42–0.52 m³/m³ (trung bình ~0.47 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.46 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~130 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~25.7°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

68% Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung dồi dào (≥ 60%) — điều kiện tốt để duy trì mây dông quanh tâm bão.

73%Trung bình 50–98%Dao động 72%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

8.7m/s · Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió trung bình (~15–20 hải lý/giờ) — bắt đầu gây nghiêng trục, hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

11.4TB (m/s) 3.6–23.3Dao động 33%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
13:00 10/07/1983 9.00°N, 140.00°E 58% 3.6 m/s KXĐ
01:00 11/07/1983 9.50°N, 137.10°E 50% 5.4 m/s KXĐ
13:00 11/07/1983 10.20°N, 135.20°E 59% 9.5 m/s KXĐ
01:00 12/07/1983 10.80°N, 133.40°E 74% 14.2 m/s KXĐ
13:00 12/07/1983 11.30°N, 131.30°E 55% 4.7 m/s KXĐ
01:00 13/07/1983 11.20°N, 129.20°E 76% 13.3 m/s 74 km/h
13:00 13/07/1983 11.50°N, 128.00°E 53% 11.7 m/s 93 km/h
01:00 14/07/1983 12.20°N, 126.40°E 75% 10.5 m/s 93 km/h
13:00 14/07/1983 13.00°N, 124.50°E 72% 10.4 m/s 130 km/h
07:00 15/07/1983 14.40°N, 121.20°E 76% 10.4 m/s 111 km/h
19:00 15/07/1983 15.60°N, 118.80°E 88% 15.3 m/s 102 km/h
07:00 16/07/1983 16.70°N, 116.40°E 72% 10.2 m/s 120 km/h
19:00 16/07/1983 17.60°N, 114.60°E 71% 13.2 m/s 120 km/h
07:00 17/07/1983 19.00°N, 112.20°E 68% 8.7 m/s 139 km/h
19:00 17/07/1983 20.00°N, 109.90°E 87% 14.1 m/s 120 km/h
07:00 18/07/1983 21.00°N, 107.00°E 97% 15.2 m/s 102 km/h
19:00 18/07/1983 21.70°N, 104.00°E 87% 11.4 m/s 74 km/h
07:00 19/07/1983 22.00°N, 100.00°E 98% 23.3 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 50–98% (trung bình 73%); 72% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 3.6–23.3 m/s (trung bình 11.4 m/s ≈ 22 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (68%) và đứt gió thấp (8.7 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

25°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 61°

Tốc độ dẫn đường vs thực

25 / 22 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~264°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
13:00 10/07/1983 9.00°N, 140.00°E 35.2 km/h · tây 29.3 km/h · tây 2°
01:00 11/07/1983 9.50°N, 137.10°E 26.3 km/h · tây 22.1 km/h · tây bắc 32°
13:00 11/07/1983 10.20°N, 135.20°E 27.3 km/h · tây 18.0 km/h · tây bắc 13°
01:00 12/07/1983 10.80°N, 133.40°E 22.4 km/h · tây 18.8 km/h · tây bắc 36°
13:00 12/07/1983 11.30°N, 131.30°E 19.1 km/h · tây 20.0 km/h · tây 9°
01:00 13/07/1983 11.20°N, 129.20°E 15.0 km/h · tây 12.7 km/h · tây 11°
13:00 13/07/1983 11.50°N, 128.00°E 22.8 km/h · tây nam 16.8 km/h · tây 44°
01:00 14/07/1983 12.20°N, 126.40°E 18.2 km/h · tây 16.7 km/h · tây 4°
13:00 14/07/1983 13.00°N, 124.50°E 12.3 km/h · tây 18.7 km/h · tây bắc 42°
07:00 15/07/1983 14.40°N, 121.20°E 30.6 km/h · tây nam 23.4 km/h · tây bắc 61°
19:00 15/07/1983 15.60°N, 118.80°E 23.8 km/h · tây 20.1 km/h · tây bắc 30°
07:00 16/07/1983 16.70°N, 116.40°E 30.8 km/h · tây 21.6 km/h · tây bắc 26°
19:00 16/07/1983 17.60°N, 114.60°E 25.2 km/h · tây 23.9 km/h · tây bắc 24°
07:00 17/07/1983 19.00°N, 112.20°E 46.0 km/h · tây 18.3 km/h · tây bắc 30°
19:00 17/07/1983 20.00°N, 109.90°E 30.4 km/h · tây 26.0 km/h · tây 42°
07:00 18/07/1983 21.00°N, 107.00°E 22.7 km/h · tây 27.5 km/h · tây 24°
19:00 18/07/1983 21.70°N, 104.00°E 24.9 km/h · tây 34.6 km/h · tây 9°
07:00 19/07/1983 22.00°N, 100.00°E 18.1 km/h · tây 34.4 km/h · tây 11°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~25 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~22 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 25° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~61°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
417km bán kính
Đường kính ~833 km · trục lớn/nhỏ 556/278 km · phình về Đông Nam
Dải bán kính cả vòng đời: 148–417 km (TB ~236 km)
Gió bão (cấp 10+)
130km bán kính
Đường kính ~259 km · trục lớn/nhỏ 130/130 km
Dải bán kính cả vòng đời: 46–130 km (TB ~71 km) · 17 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 25/36 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 417 km ĐK 833 km Gió tâm 139 km/h Lệch 2× về Đông Nam
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
13:00 17/07/1983
Lõi gió bão cực đại
BK 130 km ĐK 259 km Gió tâm 139 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
13:00 17/07/1983
Trường gió lệch nhất
BK 370 km ĐK 741 km Gió tâm 120 km/h Lệch 3× về Đông Nam
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Đông Nam, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
01:00 18/07/1983
Giai đoạn bão siết chặt nhất
BK 185 km ĐK 370 km Gió tâm 130 km/h
Trường gió co gọn quanh mắt bão trong khi vẫn duy trì lõi gió bão — cấu trúc siết chặt kiểu này thường đi kèm mắt bão rõ nét và nguy cơ tăng cấp bùng phát.
07:00 14/07/1983
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 417 km (~225 hải lý, đường kính ~833 km) vào 13:00 17/07/1983 khi sức gió tâm bão ~139 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~130 km (~70 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~2), phình rộng nhất về phía Đông Nam — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 17 bản tin, bán kính dao động khoảng 46–130 km (trung bình ~71 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão VERA
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão VERA (1983) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 13:00 10/07/1983. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 01:00 13/07/1983. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 139 km/h (~75 kt), phân loại Bão rất mạnh, áp suất tâm thấp nhất 965 hPa. Đáng chú ý, trong vòng đời bão trải qua 2 lần đạt đỉnh cường độ (suy yếu rồi tái mạnh lên): lần 1 ~130 km/h (70 kt, 975 hPa) gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 13:00 14/07/1983; lần 2 ~139 km/h (75 kt, 965 hPa) gần Biển Đông vào 07:00 17/07/1983 [cực đại]. Giữa các lần đạt đỉnh, bão suy yếu rõ rệt rồi mạnh trở lại. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 7/23 của mùa bão 1983. Bão được ghi nhận lần cuối tại ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 07:00 19/07/1983. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 4600 km trong 8 ngày 18 giờ (tốc độ trung bình ~22 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.7°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~73% (Thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~11.4 m/s (Trung bình). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,641 m (Thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~231 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~89.4 kJ/cm² (Thuận lợi vừa — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~46.6 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.47 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 6 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~130 km/h (Bão rất mạnh); khi trở ra biển suy yếu còn ~130 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 40.2 giờ. (Đã bỏ qua 1 lần tâm bão chỉ quét qua đất dưới 5 phút — không tính là đổ bộ.)
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy động (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
36 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Quảng Ninh 05:02 18/07/1983 3 giờ 58 phút
đến 09:01 18/07/1983
108→96 km/h max 108 km/h Cấp 11 Cấp 10
2 Hải Phòng 09:05 18/07/1983 17 phút
đến 09:23 18/07/1983
95→94 km/h max 95 km/h Cấp 10
3 Bắc Ninh 09:27 18/07/1983 1 giờ 52 phút
đến 11:20 18/07/1983
94→88 km/h max 94 km/h Cấp 10 Cấp 9
4 Thái Nguyên 11:24 18/07/1983 39 phút
đến 12:03 18/07/1983
88→86 km/h max 88 km/h Cấp 9
5 Phú Thọ 12:07 18/07/1983 3 giờ 13 phút
đến 15:21 18/07/1983
86→79 km/h max 86 km/h Cấp 9
6 Tuyên Quang 13:18 18/07/1983 27 phút
đến 13:45 18/07/1983
83→82 km/h max 83 km/h Cấp 9
7 Lào Cai 15:25 18/07/1983 3 giờ 48 phút
đến 19:13 18/07/1983
79→74 km/h max 79 km/h Cấp 9 Cấp 8
8 Sơn La 18:00 18/07/1983 2 giờ 15 phút
đến 20:16 18/07/1983
75→72 km/h max 75 km/h Cấp 9 Cấp 8
9 Lai Châu 19:17 18/07/1983 10 phút
đến 19:27 18/07/1983
74→73 km/h max 74 km/h Cấp 8
10 Điện Biên 20:19 18/07/1983 2 giờ 42 phút
đến 23:02 18/07/1983
72→68 km/h max 72 km/h Cấp 8
Ký hiệu → ??? (cột Sức gió) và Cấp ??? (cột Cấp bão) nghĩa là không có số liệu sức gió tại điểm đó nên hệ thống không ước tính cấp bão — thường do dữ liệu gốc bị thiếu, tâm bão đã suy yếu thành vùng thấp không còn quan trắc gió, hoặc điểm nội suy nằm ngoài phạm vi dữ liệu ghi nhận.
1989
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp 972hPa
Xem chi tiết
1986
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp 925hPa
Xem chi tiết
1979
Siêu bão
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp 915hPa
Xem chi tiết
1977
Siêu bão
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp 925hPa
Xem chi tiết
1973
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
1971
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 965hPa
Xem chi tiết
1967
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 994hPa
Xem chi tiết
1965
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 1004hPa
Xem chi tiết
1962
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
1959
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 895hPa
Xem chi tiết
1956
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
1951
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 980hPa
Xem chi tiết
SUSAN
Bão mạnh Năm 1981
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
ANITA
KXĐ Năm 1973
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
WINONA
Bão Năm 1985
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
SOUDELOR
Bão Năm 2009
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 992hPa
Xem chi tiết
FREDA
Bão mạnh Năm 1977
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
ANDY
Siêu bão Năm 1982
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 930hPa
Xem chi tiết
MUN
Bão mạnh Năm 2025
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
PHANFONE
Bão rất mạnh Năm 2019
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết