Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: VERA (1951)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1951
24 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
14:00 28/10/1951
16.0°N, 128.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 28/10/1951
17.0°N, 128.0°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 29/10/1951
18.0°N, 128.1°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 29/10/1951
19.0°N, 128.2°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 29/10/1951
20.0°N, 128.4°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 29/10/1951
20.6°N, 129.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 30/10/1951
21.7°N, 130.6°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 30/10/1951
23.0°N, 132.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 30/10/1951
24.3°N, 133.6°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 30/10/1951
25.8°N, 135.8°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 31/10/1951
27.3°N, 138.5°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 31/10/1951
28.6°N, 141.3°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 31/10/1951
29.8°N, 144.3°E 990hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 31/10/1951
30.7°N, 147.4°E 990hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 01/11/1951
31.6°N, 150.5°E 980hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 01/11/1951
32.7°N, 154.0°E 980hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 01/11/1951
33.7°N, 157.3°E 990hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 01/11/1951
34.6°N, 160.3°E 990hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 02/11/1951
35.4°N, 163.4°E 990hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 02/11/1951
36.2°N, 167.2°E 990hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 02/11/1951
37.2°N, 171.0°E 992hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 02/11/1951
38.2°N, 175.0°E 995hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 03/11/1951
39.5°N, 179.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 03/11/1951
40.5°N, 182.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
VERA · 1951
Số hiệu 195118 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Vùng áp thấp
Ghi nhận cuối: 27358 ngày trước (08:00 03/11/1951)
0 km/hGió đỉnh (~0 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
980 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
6,019 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
5 ngày 18 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#18/21Mạnh nhất năm 1951Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
14:00 28/10/1951
16.00°N, 128.00°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Không đạt cấp bão
Hệ thống chưa từng đạt cấp 8 trong vòng đời.
Đạt cường độ đỉnh
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
02:00 01/11/1951
31.60°N, 150.50°E
Vùng áp thấp 980 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
08:00 03/11/1951
40.50°N, 182.00°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển — không ghi nhận đổ bộ đất liền trong suốt vòng đời.
Mức độ mạnh trong năm
#18 trên tổng 21 cơn bão mùa 1951
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
0kt/24h
Không ghi nhận tăng cường nhanh rõ rệt (mức tăng gió lớn nhất 0 kt/24h).
Mức sụt áp tối đa
10hPa/6h
12hPa/12h
22hPa/24h
24hPa/48h
Sụt áp nhanh Giảm 22 hPa/24h — bão tăng cấp rõ rệt.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 63 km/h).
43.6Tốc độ TB (km/h)
62.5Tốc độ tối đa (km/h)
1.03×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: —
Đường kính vùng bão: —
ACE: 0 ×10⁴ kt²
PDI: 0 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 09/1981 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích SST (NOAA OISST v2.1).
Độ sâu đáy biển dọc đường đi tâm bão
Không lấy được dữ liệu độ sâu (các điểm nằm trên đất liền hoặc dịch vụ GEBCO tạm gián đoạn).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 1980 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích đại dương NOAA GODAS.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng
Không lấy được dữ liệu môi trường khí quyển (NOAA NCEP/NCAR Reanalysis chưa cập nhật tới thời điểm cơn bão hoặc dịch vụ tạm gián đoạn) — sẽ tự thử lại khi dữ liệu tái phân tích được công bố.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow)
Không lấy được trường gió dẫn đường tầng cao (NOAA NCEP/NCAR chưa cập nhật tới thời điểm cơn bão hoặc dịch vụ tạm gián đoạn) — sẽ tự thử lại khi dữ liệu tái phân tích được công bố.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão VERA
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão VERA (1951) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 14:00 28/10/1951. Trong suốt vòng đời, hệ thống chưa chính thức đạt cấp bão (cấp 8). Bão đạt cường độ đỉnh gần vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương với sức gió 0 km/h (~0 kt), phân loại Vùng áp thấp, áp suất tâm thấp nhất 980 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 18/21 của mùa bão 1951. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương lúc 08:00 03/11/1951. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 6019 km trong 5 ngày 18 giờ (tốc độ trung bình ~44 km/h). Không ghi nhận tăng cường nhanh rõ rệt (mức tăng gió lớn nhất 0 kt/24h). Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển và không đổ bộ đất liền.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1989
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp 972hPa
Xem chi tiết
1986
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp 925hPa
Xem chi tiết
1983
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp 965hPa
Xem chi tiết
1979
Siêu bão
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp 915hPa
Xem chi tiết
1977
Siêu bão
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp 925hPa
Xem chi tiết
1973
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
1971
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 965hPa
Xem chi tiết
1967
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 994hPa
Xem chi tiết
1965
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 1004hPa
Xem chi tiết
1962
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
1959
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 895hPa
Xem chi tiết
1956
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
ROSE
KXĐ Năm 1968
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
HAL
Bão rất mạnh Năm 1988
Gió mạnh nhất 157km/h
Áp suất thấp nhất 945hPa
Xem chi tiết
SAUDEL
Bão rất mạnh Năm 2020
Gió mạnh nhất 120km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
KATHY
KXĐ Năm 1958
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
DINAH
KXĐ Năm 1956
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
WILDA
KXĐ Năm 1955
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
LONGWANG
Bão Năm 2000
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
HESTER
KXĐ Năm 1960
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 1000hPa
Xem chi tiết