Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: ALEX (1984)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1984
21 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
07:00 01/07/1984
16.1°N, 124.6°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 01/07/1984
16.5°N, 124.3°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 01/07/1984
16.9°N, 124.1°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 02/07/1984
17.1°N, 123.9°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 02/07/1984
17.4°N, 123.7°E 985hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 02/07/1984
18.1°N, 123.3°E 985hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
19:00 02/07/1984
19.1°N, 122.6°E 980hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 03/07/1984
20.5°N, 121.8°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 03/07/1984
21.6°N, 121.6°E 960hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
13:00 03/07/1984
23.2°N, 121.5°E 970hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
19:00 03/07/1984
25.3°N, 121.1°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 04/07/1984
26.3°N, 121.1°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 04/07/1984
27.8°N, 121.1°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 04/07/1984
29.3°N, 121.4°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 04/07/1984
31.1°N, 122.7°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 05/07/1984
32.5°N, 124.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 05/07/1984
34.0°N, 125.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 05/07/1984
35.0°N, 126.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 05/07/1984
36.0°N, 131.0°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 06/07/1984
37.0°N, 135.0°E 1009hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 06/07/1984
38.0°N, 139.0°E 1010hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
ALEX · 1984
Số hiệu 198403 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão rất mạnh
Ghi nhận cuối: 15423 ngày trước (07:00 06/07/1984)
148 km/hGió đỉnh (~80 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
960 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
3,539 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
5 ngày 0 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#9/27Mạnh nhất năm 1984Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 01/07/1984
16.10°N, 124.60°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:00 02/07/1984
17.10°N, 123.90°E
Bão 74 km/h 996 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 03/07/1984
21.60°N, 121.60°E
Bão rất mạnh 148 km/h 960 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
07:00 06/07/1984
38.00°N, 139.00°E
Vùng áp thấp 1010 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
5Số lần đổ bộ
14.1 giờThời gian trên đất
~142 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê. Đã lược bỏ 2 lần chạm đất quá ngắn.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:37 03/07/1984
~142 km/h (~77 kt) · 972 hPa
Bão rất mạnh · 23.42, 121.46
4 giờ 37 phút
Khi trở ra biển
Biển Hoa Đông
18:15 03/07/1984
~100 km/h (~54 kt) · 988 hPa
Bão mạnh · 25.04, 121.15
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~142 km/h (~77 kt) Suy yếu khi qua đất: −42 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Hoa Đông
08:03 04/07/1984
~74 km/h (~40 kt) · 991 hPa
Bão · 28.06, 121.15
21 phút
Khi trở ra biển
Biển Hoa Đông
08:24 04/07/1984
~74 km/h (~40 kt) · 991 hPa
Bão · 28.15, 121.17
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~74 km/h (~40 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
Biển Hoa Đông
09:17 04/07/1984
~74 km/h (~40 kt) · 992 hPa
Bão · 28.37, 121.21
4 giờ 19 phút
Khi trở ra biển
Biển Hoa Đông
13:37 04/07/1984
~66 km/h (~36 kt) · 996 hPa
Bão · 29.49, 121.54
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~74 km/h (~40 kt) Suy yếu khi qua đất: −8 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4
Khi vào bờ
Biển Hoa Đông
13:52 04/07/1984
~63 km/h (~34 kt) · 997 hPa
Bão · 29.56, 121.59
1 giờ 7 phút
Khi trở ra biển
Biển Hoa Đông
15:00 04/07/1984
~49 km/h (~26 kt) · 997 hPa
Áp thấp nhiệt đới · 29.9, 121.83
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~63 km/h (~34 kt) Suy yếu khi qua đất: −14 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
5Lần đổ bộ 5
Khi vào bờ
Biển Hoa Đông
13:26 05/07/1984
KXĐ · 1004 hPa
Vùng áp thấp · 35.07, 126.37
3 giờ 42 phút
Khi trở ra biển
Biển Hoa Đông
17:08 05/07/1984
KXĐ · 1007 hPa
Vùng áp thấp · 35.69, 129.46
Gió mạnh nhất khi trên đất: KXĐ Không có dữ liệu để xác định biến thiên sức gió khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #5 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#9 trên tổng 27 cơn bão mùa 1984
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
70kt/24h
Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 70 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). 19:00 01/07/1984 → 19:00 02/07/1984
Mức sụt áp tối đa
15hPa/6h
20hPa/12h
25hPa/24h
46hPa/48h
Sụt áp rất nhanh Giảm 25 hPa/24h — bão mạnh lên rất nhanh, thường đi kèm tăng cấp bùng phát.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 78 km/h).
29.5Tốc độ TB (km/h)
77.7Tốc độ tối đa (km/h)
1.26×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 200 (nm) / 370 (km)
Đường kính vùng bão: 150 (nm) / 280 (km)
ACE: 4.8024 ×10⁴ kt²
PDI: 3.4985 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 4.8024 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 16/27 về năng lượng trong mùa bão 1984.
  • Chiếm 1.8% tổng năng lượng của cả 27 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.5 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~10.16 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại3.4985×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.5°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

26.4°CSST trung bình
29.3°CCao nhất
20.2°CThấp nhất
28.5°CTại điểm đạt đỉnh
65%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
07:00 01/07/1984 16.10°N, 124.60°E 28.1°C +1.6°C KXĐ
13:00 01/07/1984 16.50°N, 124.30°E 28.2°C +1.7°C KXĐ
19:00 01/07/1984 16.90°N, 124.10°E 28.5°C +2.0°C KXĐ
01:00 02/07/1984 17.10°N, 123.90°E 28.7°C +2.2°C 74 km/h
07:00 02/07/1984 17.40°N, 123.70°E 28.7°C +2.2°C 74 km/h
13:00 02/07/1984 18.10°N, 123.30°E 28.7°C +2.2°C 111 km/h
19:00 02/07/1984 19.10°N, 122.60°E 28.3°C +1.8°C 130 km/h
01:00 03/07/1984 20.50°N, 121.80°E 27.6°C +1.1°C 120 km/h
07:00 03/07/1984 21.60°N, 121.60°E 28.5°C +2.0°C 148 km/h
13:00 03/07/1984 23.20°N, 121.50°E 29.0°C +2.5°C 148 km/h
19:00 03/07/1984 25.30°N, 121.10°E 29.3°C +2.8°C 93 km/h
01:00 04/07/1984 26.30°N, 121.10°E 28.9°C +2.4°C 93 km/h
07:00 04/07/1984 27.80°N, 121.10°E 27.6°C +1.1°C 74 km/h
13:00 04/07/1984 29.30°N, 121.40°E Trên đất liền — 74 km/h
19:00 04/07/1984 31.10°N, 122.70°E 24.4°C -2.1°C KXĐ
01:00 05/07/1984 32.50°N, 124.00°E 23.9°C -2.6°C KXĐ
07:00 05/07/1984 34.00°N, 125.00°E 23.6°C -2.9°C KXĐ
13:00 05/07/1984 35.00°N, 126.00°E 21.4°C -5.1°C KXĐ
19:00 05/07/1984 36.00°N, 131.00°E 23.4°C -3.1°C KXĐ
01:00 06/07/1984 37.00°N, 135.00°E 21.6°C -4.9°C KXĐ
07:00 06/07/1984 38.00°N, 139.00°E 20.2°C -6.3°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 20.2–29.3°C (trung bình 26.4°C); 65% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.5°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão rất mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.3°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (20.2°C so với 28.1°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
217 m Thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển sâu (≥ 200 m) — lớp nước ấm dày, vệt nước lạnh dưới tâm bão yếu, thuận lợi cho việc tiếp nhiệt ẩm liên tục.

1,623 mĐộ sâu trung bình
5,174 mSâu nhất
11 mNông nhất
217 mTại điểm đạt đỉnh
61%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
69 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
34 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 717 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (7 điểm)
▲ 1,706 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
07:00 01/07/1984 16.10°N, 124.60°E 3,071 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 01/07/1984 16.50°N, 124.30°E 2,611 m Biển sâu KXĐ
19:00 01/07/1984 16.90°N, 124.10°E 3,636 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 02/07/1984 17.10°N, 123.90°E 2,902 m Biển sâu 74 km/h
07:00 02/07/1984 17.40°N, 123.70°E 5,005 m Vực sâu đại dương 74 km/h
13:00 02/07/1984 18.10°N, 123.30°E 4,279 m Vực sâu đại dương 111 km/h
19:00 02/07/1984 19.10°N, 122.60°E 3,018 m Vực sâu đại dương 130 km/h
01:00 03/07/1984 20.50°N, 121.80°E 1,098 m Biển sâu 120 km/h
07:00 03/07/1984 21.60°N, 121.60°E 217 m Biển sâu vừa 148 km/h
13:00 03/07/1984 23.20°N, 121.50°E 973 m Biển sâu vừa 148 km/h
19:00 03/07/1984 25.30°N, 121.10°E 87 m Thềm lục địa 93 km/h
01:00 04/07/1984 26.30°N, 121.10°E 76 m Thềm lục địa 93 km/h
07:00 04/07/1984 27.80°N, 121.10°E 11 m Rất nông ven bờ 74 km/h
13:00 04/07/1984 29.30°N, 121.40°E ▲ 105 m Trung du 74 km/h
19:00 04/07/1984 31.10°N, 122.70°E 26 m Biển nông KXĐ
01:00 05/07/1984 32.50°N, 124.00°E 41 m Biển nông KXĐ
07:00 05/07/1984 34.00°N, 125.00°E 88 m Thềm lục địa KXĐ
13:00 05/07/1984 35.00°N, 126.00°E 15 m Rất nông ven bờ KXĐ
19:00 05/07/1984 36.00°N, 131.00°E 1,490 m Biển sâu KXĐ
01:00 06/07/1984 37.00°N, 135.00°E 904 m Biển sâu vừa KXĐ
07:00 06/07/1984 38.00°N, 139.00°E 75 m Thềm lục địa KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 11–5,174 m (trung bình ~1,623 m); 61% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt đỉnh, độ sâu dưới tâm bão ~217 m (biển sâu) — lớp nước ấm đủ dày để nuôi cường độ đỉnh đã ghi nhận. Đối chiếu số liệu: sức gió trung bình khi bão ở vùng biển sâu (~69 km/h) cao hơn rõ rệt so với khi ở vùng nước nông (~34 km/h) — khớp với cơ chế biển sâu nuôi bão mạnh hơn. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~3,071 m xuống ~75 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (7 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~717 m, nơi cao nhất ~1,706 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
61.6 kJ/cm² Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt đại dương lớn (≥ 60 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~68 m) — trên ngưỡng RI ~50 kJ/cm², lớp nước ấm dày nuôi bão bền bỉ, rất thuận lợi cho việc bùng phát cường độ.

78.5OHC trung bình (kJ/cm²)
135.5Cao nhất
0.0Thấp nhất
61.6Tại điểm đạt đỉnh
69%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
79 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
131 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
07:00 01/07/1984 16.10°N, 124.60°E 124.4 kJ/cm² 129 m KXĐ
13:00 01/07/1984 16.50°N, 124.30°E 108.8 kJ/cm² 118 m KXĐ
19:00 01/07/1984 16.90°N, 124.10°E 112.8 kJ/cm² 117 m KXĐ
01:00 02/07/1984 17.10°N, 123.90°E 135.5 kJ/cm² 131 m 74 km/h
07:00 02/07/1984 17.40°N, 123.70°E 132.9 kJ/cm² 129 m 74 km/h
13:00 02/07/1984 18.10°N, 123.30°E 129.3 kJ/cm² 124 m 111 km/h
19:00 02/07/1984 19.10°N, 122.60°E 111.7 kJ/cm² 109 m 130 km/h
01:00 03/07/1984 20.50°N, 121.80°E 99.2 kJ/cm² 98 m 120 km/h
07:00 03/07/1984 21.60°N, 121.60°E 61.6 kJ/cm² 68 m 148 km/h
13:00 03/07/1984 23.20°N, 121.50°E — — 148 km/h
19:00 03/07/1984 25.30°N, 121.10°E — — 93 km/h
01:00 04/07/1984 26.30°N, 121.10°E 4.5 kJ/cm² 7 m 93 km/h
07:00 04/07/1984 27.80°N, 121.10°E — — 74 km/h
13:00 04/07/1984 29.30°N, 121.40°E — — 74 km/h
19:00 04/07/1984 31.10°N, 122.70°E — — KXĐ
01:00 05/07/1984 32.50°N, 124.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
07:00 05/07/1984 34.00°N, 125.00°E — — KXĐ
13:00 05/07/1984 35.00°N, 126.00°E — — KXĐ
19:00 05/07/1984 36.00°N, 131.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
01:00 06/07/1984 37.00°N, 135.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
07:00 06/07/1984 38.00°N, 139.00°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 0.0–135.5 kJ/cm² (trung bình 78.5 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~79 m); 69% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~61.6 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~68 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Bão rất mạnh. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 135.5 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~112.9 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~13.2 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.50 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.50Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.50Cao nhất
0.50Thấp nhất
0.50Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
13:00 04/07/1984 29.30°N, 121.40°E 0.50 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.4°C 74 km/h
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.50–0.50 m³/m³ (trung bình ~0.50 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.50 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão duy trì cường độ khá tốt trên đất liền (giữ ~74/74 km/h) — phù hợp với nền đất ẩm cấp thêm nhiệt-ẩm cho hoàn lưu. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~25.4°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

69% Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung dồi dào (≥ 60%) — điều kiện tốt để duy trì mây dông quanh tâm bão.

57%Trung bình 45–80%Dao động 32%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

2.7m/s · Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió rất thấp (< 10 hải lý/giờ) — lõi bão thẳng đứng, không bị "xé", điều kiện lý tưởng để tổ chức và mạnh lên.

8.9TB (m/s) 2.7–18.3Dao động 67%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
07:00 01/07/1984 16.10°N, 124.60°E 69% 6.7 m/s KXĐ
13:00 01/07/1984 16.50°N, 124.30°E 46% 6.2 m/s KXĐ
19:00 01/07/1984 16.90°N, 124.10°E 58% 4.9 m/s KXĐ
01:00 02/07/1984 17.10°N, 123.90°E 55% 5.1 m/s 74 km/h
07:00 02/07/1984 17.40°N, 123.70°E 57% 5.7 m/s 74 km/h
13:00 02/07/1984 18.10°N, 123.30°E 51% 3.5 m/s 111 km/h
19:00 02/07/1984 19.10°N, 122.60°E 60% 5.5 m/s 130 km/h
01:00 03/07/1984 20.50°N, 121.80°E 62% 5.2 m/s 120 km/h
07:00 03/07/1984 21.60°N, 121.60°E 69% 2.7 m/s 148 km/h
13:00 03/07/1984 23.20°N, 121.50°E 56% 6.4 m/s 148 km/h
01:00 04/07/1984 26.30°N, 121.10°E 58% 4.5 m/s 93 km/h
07:00 04/07/1984 27.80°N, 121.10°E 58% 13.1 m/s 74 km/h
13:00 04/07/1984 29.30°N, 121.40°E 45% 16.7 m/s 74 km/h
19:00 04/07/1984 31.10°N, 122.70°E 49% 15.4 m/s KXĐ
01:00 05/07/1984 32.50°N, 124.00°E 51% 14.1 m/s KXĐ
07:00 05/07/1984 34.00°N, 125.00°E 50% 17.8 m/s KXĐ
19:00 05/07/1984 36.00°N, 131.00°E 80% 8.0 m/s KXĐ
01:00 06/07/1984 37.00°N, 135.00°E 54% 18.3 m/s KXĐ
07:00 06/07/1984 38.00°N, 139.00°E 64% — KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 45–80% (trung bình 57%); 32% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 2.7–18.3 m/s (trung bình 8.9 m/s ≈ 17 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (69%) và đứt gió thấp (2.7 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

36°
Lệch vừa phải · lớn nhất 99°

Tốc độ dẫn đường vs thực

27 / 29 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

bắc
phương vị ~18°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
07:00 01/07/1984 16.10°N, 124.60°E 7.6 km/h · tây nam 9.1 km/h · tây bắc 99°
13:00 01/07/1984 16.50°N, 124.30°E 13.8 km/h · tây nam 8.2 km/h · tây bắc 93°
19:00 01/07/1984 16.90°N, 124.10°E 6.7 km/h · tây nam 5.1 km/h · tây bắc 85°
01:00 02/07/1984 17.10°N, 123.90°E 8.0 km/h · tây bắc 6.6 km/h · tây bắc 28°
07:00 02/07/1984 17.40°N, 123.70°E 9.7 km/h · tây 14.8 km/h · tây bắc 77°
13:00 02/07/1984 18.10°N, 123.30°E 5.7 km/h · tây 22.2 km/h · tây bắc 36°
19:00 02/07/1984 19.10°N, 122.60°E 17.2 km/h · tây bắc 29.5 km/h · tây bắc 33°
01:00 03/07/1984 20.50°N, 121.80°E 22.8 km/h · tây bắc 20.7 km/h · bắc 29°
07:00 03/07/1984 21.60°N, 121.60°E 39.0 km/h · bắc 29.7 km/h · bắc 5°
13:00 03/07/1984 23.20°N, 121.50°E 31.4 km/h · bắc 39.5 km/h · bắc 12°
01:00 04/07/1984 26.30°N, 121.10°E 26.3 km/h · tây bắc 27.8 km/h · bắc 27°
07:00 04/07/1984 27.80°N, 121.10°E 23.2 km/h · bắc 28.2 km/h · bắc 28°
13:00 04/07/1984 29.30°N, 121.40°E 42.5 km/h · bắc 39.3 km/h · đông bắc 20°
19:00 04/07/1984 31.10°N, 122.70°E 33.2 km/h · đông bắc 33.1 km/h · đông bắc 5°
01:00 05/07/1984 32.50°N, 124.00°E 50.5 km/h · đông bắc 31.8 km/h · đông bắc 22°
07:00 05/07/1984 34.00°N, 125.00°E 38.8 km/h · đông 24.0 km/h · đông bắc 36°
19:00 05/07/1984 36.00°N, 131.00°E 56.0 km/h · đông bắc 62.4 km/h · đông 14°
01:00 06/07/1984 37.00°N, 135.00°E 57.4 km/h · đông bắc 61.7 km/h · đông 7°
07:00 06/07/1984 38.00°N, 139.00°E — 61.7 km/h · đông —
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~27 km/h, hướng chủ đạo về phía bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~29 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 36° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~99°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
370km bán kính
Đường kính ~741 km · trục lớn/nhỏ 370/370 km
Dải bán kính cả vòng đời: 93–370 km (TB ~239 km)
Gió bão (cấp 10+)
139km bán kính
Đường kính ~278 km · trục lớn/nhỏ 139/139 km
Dải bán kính cả vòng đời: 56–139 km (TB ~89 km) · 5 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 11/21 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 370 km ĐK 741 km Gió tâm 148 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
07:00 03/07/1984
Lõi gió bão cực đại
BK 139 km ĐK 278 km Gió tâm 148 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
07:00 03/07/1984
Giai đoạn bão siết chặt nhất
BK 222 km ĐK 444 km Gió tâm 111 km/h
Trường gió co gọn quanh mắt bão trong khi vẫn duy trì lõi gió bão — cấu trúc siết chặt kiểu này thường đi kèm mắt bão rõ nét và nguy cơ tăng cấp bùng phát.
13:00 02/07/1984
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 370 km (~200 hải lý, đường kính ~741 km) vào 07:00 03/07/1984 khi sức gió tâm bão ~148 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~139 km (~75 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 5 bản tin, bán kính dao động khoảng 56–139 km (trung bình ~89 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão ALEX
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão ALEX (1984) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 07:00 01/07/1984. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 01:00 02/07/1984. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 148 km/h (~80 kt), phân loại Bão rất mạnh, áp suất tâm thấp nhất 960 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 9/27 của mùa bão 1984. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương lúc 07:00 06/07/1984. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 3539 km trong 5 ngày 0 giờ (tốc độ trung bình ~29 km/h). Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 70 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~26.4°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~57% (Thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~8.9 m/s (Rất thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~1,623 m (Thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~217 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~78.5 kJ/cm² (Rất thuận lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~61.6 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.50 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³), giúp bão duy trì cường độ lâu hơn trên đất liền. Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 5 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~142 km/h (Bão rất mạnh); khi trở ra biển suy yếu còn ~100 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 14.1 giờ. (Đã bỏ qua 2 lần tâm bão chỉ quét qua đất dưới 5 phút — không tính là đổ bộ.)
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1987
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 120km/h
Áp suất thấp 970hPa
Xem chi tiết
1980
Bão
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp 998hPa
Xem chi tiết
USAGI
Bão rất mạnh Năm 2024
Gió mạnh nhất 180km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
DINAH
Bão rất mạnh Năm 1977
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
ALICE
KXĐ Năm 1972
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
GLORIA
Bão Năm 1978
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 992hPa
Xem chi tiết
AGNES
KXĐ Năm 1952
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 920hPa
Xem chi tiết
JOHN
Bão rất mạnh Năm 1994
Gió mạnh nhất 157km/h
Áp suất thấp nhất 945hPa
Xem chi tiết
WINNIE
KXĐ Năm 1972
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
ORCHID
Bão rất mạnh Năm 1980
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết