Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: YUNYA (1994)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1994
19 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
13:00 17/07/1994
16.0°N, 116.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 17/07/1994
16.0°N, 116.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 18/07/1994
15.7°N, 117.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 18/07/1994
15.8°N, 118.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 18/07/1994
16.3°N, 118.5°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 18/07/1994
16.7°N, 118.9°E 994hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 19/07/1994
17.1°N, 119.5°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 19/07/1994
17.9°N, 120.3°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 19/07/1994
18.7°N, 121.0°E 994hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 19/07/1994
19.2°N, 121.5°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 20/07/1994
19.6°N, 122.5°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 20/07/1994
19.8°N, 123.5°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 20/07/1994
20.0°N, 125.0°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 20/07/1994
20.0°N, 126.6°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 21/07/1994
20.0°N, 128.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 21/07/1994
20.3°N, 130.5°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 21/07/1994
20.6°N, 131.5°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 21/07/1994
21.0°N, 133.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 22/07/1994
21.0°N, 134.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
YUNYA · 1994
Số hiệu 199409 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão
Ghi nhận cuối: 11755 ngày trước (01:00 22/07/1994)
83 km/hGió đỉnh (~45 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
990 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
2,083 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
4 ngày 12 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#24/36Mạnh nhất năm 1994Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Đông
13:00 17/07/1994
16.00°N, 116.00°E
Vùng áp thấp 1002 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Đông
13:00 18/07/1994
16.30°N, 118.50°E
Bão 65 km/h 998 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
01:00 19/07/1994
17.10°N, 119.50°E
Bão 83 km/h 990 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:00 22/07/1994
21.00°N, 134.00°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
1Số lần đổ bộ
3.3 giờThời gian trên đất
~80 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Đông
08:45 19/07/1994
~80 km/h (~43 kt) · 991 hPa
Bão · 18.13, 120.5
3 giờ 15 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
12:00 19/07/1994
~76 km/h (~41 kt) · 993 hPa
Bão · 18.57, 120.88
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~80 km/h (~43 kt) Suy yếu khi qua đất: −4 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#24 trên tổng 36 cơn bão mùa 1994
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
45kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 01:00 18/07/1994 → 01:00 19/07/1994
Mức sụt áp tối đa
4hPa/6h
8hPa/12h
12hPa/24h
12hPa/48h
Sụt áp nhanh Giảm 12 hPa/24h — bão tăng cấp rõ rệt.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 0 km/h).
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 44 km/h).
19.3Tốc độ TB (km/h)
43.8Tốc độ tối đa (km/h)
1.05×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 150 (nm) / 280 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 1.2634 ×10⁴ kt²
PDI: 0.588 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 1.2634 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 33/36 về năng lượng trong mùa bão 1994.
  • Chiếm 0.3% tổng năng lượng của cả 36 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.1 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~11.23 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại0.588×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.9°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.6°CSST trung bình
29.5°CCao nhất
27.6°CThấp nhất
28.9°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
13:00 17/07/1994 16.00°N, 116.00°E 28.1°C +1.6°C KXĐ
19:00 17/07/1994 16.00°N, 116.00°E 27.7°C +1.2°C KXĐ
01:00 18/07/1994 15.70°N, 117.00°E 28.1°C +1.6°C KXĐ
07:00 18/07/1994 15.80°N, 118.00°E 28.1°C +1.6°C KXĐ
13:00 18/07/1994 16.30°N, 118.50°E 27.6°C +1.1°C 65 km/h
19:00 18/07/1994 16.70°N, 118.90°E 27.7°C +1.2°C 74 km/h
01:00 19/07/1994 17.10°N, 119.50°E 28.9°C +2.4°C 83 km/h
07:00 19/07/1994 17.90°N, 120.30°E 29.2°C +2.7°C 83 km/h
13:00 19/07/1994 18.70°N, 121.00°E 29.5°C +3.0°C 74 km/h
19:00 19/07/1994 19.20°N, 121.50°E 29.5°C +3.0°C 65 km/h
01:00 20/07/1994 19.60°N, 122.50°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
07:00 20/07/1994 19.80°N, 123.50°E 29.0°C +2.5°C KXĐ
13:00 20/07/1994 20.00°N, 125.00°E 28.3°C +1.8°C KXĐ
19:00 20/07/1994 20.00°N, 126.60°E 29.2°C +2.7°C KXĐ
01:00 21/07/1994 20.00°N, 128.00°E 28.4°C +1.9°C KXĐ
07:00 21/07/1994 20.30°N, 130.50°E 28.9°C +2.4°C KXĐ
13:00 21/07/1994 20.60°N, 131.50°E 29.4°C +2.9°C KXĐ
19:00 21/07/1994 21.00°N, 133.00°E 28.9°C +2.4°C KXĐ
01:00 22/07/1994 21.00°N, 134.00°E 28.6°C +2.1°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 27.6–29.5°C (trung bình 28.6°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.9°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.5°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
2,729 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

4,221 mĐộ sâu trung bình
6,423 mSâu nhất
130 mNông nhất
2,729 mTại điểm đạt đỉnh
98%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
21 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
71 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 107 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (2 điểm)
▲ 209 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
13:00 17/07/1994 16.00°N, 116.00°E 4,197 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 17/07/1994 16.00°N, 116.00°E 4,197 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 18/07/1994 15.70°N, 117.00°E 4,154 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 18/07/1994 15.80°N, 118.00°E 4,119 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 18/07/1994 16.30°N, 118.50°E 4,214 m Vực sâu đại dương 65 km/h
19:00 18/07/1994 16.70°N, 118.90°E 4,119 m Vực sâu đại dương 74 km/h
01:00 19/07/1994 17.10°N, 119.50°E 2,729 m Biển sâu 83 km/h
07:00 19/07/1994 17.90°N, 120.30°E 660 m Biển sâu vừa 83 km/h
13:00 19/07/1994 18.70°N, 121.00°E 471 m Biển sâu vừa 74 km/h
19:00 19/07/1994 19.20°N, 121.50°E 518 m Biển sâu vừa 65 km/h
01:00 20/07/1994 19.60°N, 122.50°E 2,858 m Biển sâu KXĐ
07:00 20/07/1994 19.80°N, 123.50°E 5,213 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 20/07/1994 20.00°N, 125.00°E 5,854 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 20/07/1994 20.00°N, 126.60°E 5,480 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 21/07/1994 20.00°N, 128.00°E 5,740 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 21/07/1994 20.30°N, 130.50°E 5,848 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 21/07/1994 20.60°N, 131.50°E 5,912 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 21/07/1994 21.00°N, 133.00°E 5,870 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 22/07/1994 21.00°N, 134.00°E 5,927 m Vực sâu đại dương KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 130–6,423 m (trung bình ~4,221 m); 98% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~2,729 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~71 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~21 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Khi tâm bão đã đi vào bờ (2 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~107 m, nơi cao nhất ~209 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
66.6 kJ/cm² Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt đại dương lớn (≥ 60 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~66 m) — trên ngưỡng RI ~50 kJ/cm², lớp nước ấm dày nuôi bão bền bỉ, rất thuận lợi cho việc bùng phát cường độ.

70.4OHC trung bình (kJ/cm²)
82.2Cao nhất
47.7Thấp nhất
66.6Tại điểm đạt đỉnh
80%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
72 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
83 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
13:00 17/07/1994 16.00°N, 116.00°E 47.7 kJ/cm² 53 m KXĐ
19:00 17/07/1994 16.00°N, 116.00°E — — KXĐ
01:00 18/07/1994 15.70°N, 117.00°E 66.6 kJ/cm² 66 m KXĐ
07:00 18/07/1994 15.80°N, 118.00°E — — KXĐ
13:00 18/07/1994 16.30°N, 118.50°E — — 65 km/h
19:00 18/07/1994 16.70°N, 118.90°E — — 74 km/h
01:00 19/07/1994 17.10°N, 119.50°E — — 83 km/h
07:00 19/07/1994 17.90°N, 120.30°E — — 83 km/h
13:00 19/07/1994 18.70°N, 121.00°E — — 74 km/h
19:00 19/07/1994 19.20°N, 121.50°E — — 65 km/h
01:00 20/07/1994 19.60°N, 122.50°E 76.0 kJ/cm² 80 m KXĐ
07:00 20/07/1994 19.80°N, 123.50°E — — KXĐ
13:00 20/07/1994 20.00°N, 125.00°E — — KXĐ
19:00 20/07/1994 20.00°N, 126.60°E — — KXĐ
01:00 21/07/1994 20.00°N, 128.00°E 79.6 kJ/cm² 83 m KXĐ
07:00 21/07/1994 20.30°N, 130.50°E 82.2 kJ/cm² 80 m KXĐ
13:00 21/07/1994 20.60°N, 131.50°E — — KXĐ
19:00 21/07/1994 21.00°N, 133.00°E — — KXĐ
01:00 22/07/1994 21.00°N, 134.00°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 47.7–82.2 kJ/cm² (trung bình 70.4 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~72 m); 80% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~66.6 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~66 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Bão. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 82.2 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. OHC ở pha suy yếu (~79.3 kJ/cm²) vẫn cao hơn pha mạnh lên (~57.2 kJ/cm²) — cho thấy bão suy yếu do yếu tố khác (đứt gió, đổ bộ) chứ không phải cạn kho nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng
Không lấy được dữ liệu môi trường khí quyển (NOAA NCEP/NCAR Reanalysis chưa cập nhật tới thời điểm cơn bão hoặc dịch vụ tạm gián đoạn) — sẽ tự thử lại khi dữ liệu tái phân tích được công bố.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow)
Không lấy được trường gió dẫn đường tầng cao (NOAA NCEP/NCAR chưa cập nhật tới thời điểm cơn bão hoặc dịch vụ tạm gián đoạn) — sẽ tự thử lại khi dữ liệu tái phân tích được công bố.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Quy mô trung bìnhkích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới
Gió mạnh (cấp 6+)
278km bán kính
Đường kính ~556 km · trục lớn/nhỏ 278/278 km
Dải bán kính cả vòng đời: 111–278 km (TB ~219 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 6/19 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 278 km ĐK 556 km Gió tâm 83 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
01:00 19/07/1994
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 278 km (~150 hải lý, đường kính ~556 km) vào 01:00 19/07/1994 khi sức gió tâm bão ~83 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Quy mô trung bình": kích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão YUNYA
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão YUNYA (1994) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Đông lúc 13:00 17/07/1994. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Đông vào 13:00 18/07/1994. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 83 km/h (~45 kt), phân loại Bão, áp suất tâm thấp nhất 990 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 24/36 của mùa bão 1994. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 01:00 22/07/1994. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 2083 km trong 4 ngày 12 giờ (tốc độ trung bình ~19 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.6°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~4,221 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~2,729 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~70.4 kJ/cm² (Rất thuận lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~66.6 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 1 lần, lần đầu tại Biển Đông với sức gió ~80 km/h (Bão); khi trở ra biển suy yếu còn ~76 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 3.3 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1991
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp 950hPa
Xem chi tiết
CARMEN
KXĐ Năm 1952
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
MORAKOT
Bão Năm 2003
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 992hPa
Xem chi tiết
RUBY
Bão rất mạnh Năm 1982
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
NELSON
Siêu bão Năm 1988
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 915hPa
Xem chi tiết
NORA
KXĐ Năm 1973
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 875hPa
Xem chi tiết
DOLPHIN
Siêu bão Năm 2026
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp nhất 910hPa
Xem chi tiết
MAWAR
Bão mạnh Năm 2017
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
SONAMU
Bão mạnh Năm 2013
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết