Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: MERBOK (2004)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2004
7 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
01:00 22/11/2004
15.6°N, 124.9°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 22/11/2004
15.6°N, 123.6°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 22/11/2004
15.7°N, 122.5°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 22/11/2004
15.4°N, 121.7°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 23/11/2004
15.7°N, 121.3°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 23/11/2004
16.0°N, 121.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 23/11/2004
17.0°N, 120.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
MERBOK · 2004
Số hiệu 200426 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão
Ghi nhận cuối: 7978 ngày trước (13:00 23/11/2004)
65 km/hGió đỉnh (~35 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
1000 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
604 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
1 ngày 12 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#29/29Mạnh nhất năm 2004Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:00 22/11/2004
15.60°N, 124.90°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 22/11/2004
15.70°N, 122.50°E
Bão 65 km/h 1000 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 22/11/2004
15.70°N, 122.50°E
Bão 65 km/h 1000 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Đông
13:00 23/11/2004
17.00°N, 120.00°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
1Số lần đổ bộ
12.8 giờThời gian trên đất
KXĐGió mạnh nhất khi vào bờ
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
22:16 22/11/2004
KXĐ · 1004 hPa
Vùng áp thấp · 15.56, 121.48
12 giờ 47 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
11:03 23/11/2004
KXĐ · 1004 hPa
Vùng áp thấp · 16.68, 120.32
Gió mạnh nhất khi trên đất: KXĐ Không có dữ liệu để xác định biến thiên sức gió khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#29 trên tổng 29 cơn bão mùa 2004
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
35kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 01:00 22/11/2004 → 13:00 22/11/2004
Mức sụt áp tối đa
4hPa/6h
6hPa/12h
6hPa/24h
6hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
16.8Tốc độ TB (km/h)
25.7Tốc độ tối đa (km/h)
1.11×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 40 (nm) / 70 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 0.16 ×10⁴ kt²
PDI: 0.064 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 0.16 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 29/29 về năng lượng trong mùa bão 2004.
  • Chiếm 0% tổng năng lượng của cả 29 cơn bão trong mùa.
PDI · Chỉ số phá hoại0.064×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
27.1°C Thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: SST đạt trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C — đủ điều kiện nhiệt để duy trì cường độ.

26.9°CSST trung bình
27.3°CCao nhất
26.5°CThấp nhất
27.1°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
01:00 22/11/2004 15.60°N, 124.90°E 26.5°C +0.0°C KXĐ
07:00 22/11/2004 15.60°N, 123.60°E 27.0°C +0.5°C KXĐ
13:00 22/11/2004 15.70°N, 122.50°E 27.1°C +0.6°C 65 km/h
19:00 22/11/2004 15.40°N, 121.70°E 27.3°C +0.8°C KXĐ
01:00 23/11/2004 15.70°N, 121.30°E Trên đất liền — KXĐ
07:00 23/11/2004 16.00°N, 121.00°E Trên đất liền — KXĐ
13:00 23/11/2004 17.00°N, 120.00°E 26.5°C +0.0°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 26.5–27.3°C (trung bình 26.9°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Khi đạt đỉnh, SST ở mức 27.1°C (trên ngưỡng 26.5°C) — phù hợp để duy trì cường độ đỉnh đã ghi nhận. Bão có tăng cường nhanh dù SST không quá cao — cho thấy các yếu tố khác (độ đứt gió thấp, ẩm tầng giữa) cũng đóng vai trò quan trọng.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
4,707 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

3,268 mĐộ sâu trung bình
5,541 mSâu nhất
131 mNông nhất
4,707 mTại điểm đạt đỉnh
92%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
18 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
0 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 513 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (7 điểm)
▲ 1,457 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
01:00 22/11/2004 15.60°N, 124.90°E 3,389 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 22/11/2004 15.60°N, 123.60°E 4,335 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 22/11/2004 15.70°N, 122.50°E 4,707 m Vực sâu đại dương 65 km/h
19:00 22/11/2004 15.40°N, 121.70°E 2,429 m Biển sâu KXĐ
01:00 23/11/2004 15.70°N, 121.30°E ▲ 549 m Đồi núi thấp KXĐ
07:00 23/11/2004 16.00°N, 121.00°E ▲ 418 m Đồi núi thấp KXĐ
13:00 23/11/2004 17.00°N, 120.00°E 1,512 m Biển sâu KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 131–5,541 m (trung bình ~3,268 m); 92% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~4,707 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão. Đối chiếu số liệu: sức gió trung bình khi bão ở vùng biển sâu (~18 km/h) cao hơn rõ rệt so với khi ở vùng nước nông (~0 km/h) — khớp với cơ chế biển sâu nuôi bão mạnh hơn. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Nhiều điểm cuối hành trình rơi trên đất liền/rất sát bờ — bão mất dần nguồn cấp nhiệt ẩm từ biển sâu, một nguyên nhân trực tiếp khiến cường độ giảm. Khi tâm bão đã đi vào bờ (7 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~513 m, nơi cao nhất ~1,457 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
71.2 kJ/cm² Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt đại dương lớn (≥ 60 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~85 m) — trên ngưỡng RI ~50 kJ/cm², lớp nước ấm dày nuôi bão bền bỉ, rất thuận lợi cho việc bùng phát cường độ.

66.2OHC trung bình (kJ/cm²)
71.2Cao nhất
60.4Thấp nhất
71.2Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
85 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
86 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
01:00 22/11/2004 15.60°N, 124.90°E 60.4 kJ/cm² 84 m KXĐ
07:00 22/11/2004 15.60°N, 123.60°E 67.1 kJ/cm² 86 m KXĐ
13:00 22/11/2004 15.70°N, 122.50°E 71.2 kJ/cm² 85 m 65 km/h
19:00 22/11/2004 15.40°N, 121.70°E — — KXĐ
01:00 23/11/2004 15.70°N, 121.30°E — — KXĐ
07:00 23/11/2004 16.00°N, 121.00°E — — KXĐ
13:00 23/11/2004 17.00°N, 120.00°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 60.4–71.2 kJ/cm² (trung bình 66.2 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~85 m); 100% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~71.2 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~85 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Bão. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 71.2 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.43 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.46Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.49Cao nhất
0.43Thấp nhất
0.43Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
01:00 23/11/2004 15.70°N, 121.30°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 22.2°C KXĐ
07:00 23/11/2004 16.00°N, 121.00°E 0.49 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 22.4°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.43–0.49 m³/m³ (trung bình ~0.46 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.43 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~0 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~22.3°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

51% Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung ở mức trung bình (50–60%) — tạm đủ nhưng dễ bị không khí khô cuốn vào làm suy yếu.

53%Trung bình 45–60%Dao động 14%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

5.1m/s · Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió thấp (~10–15 hải lý/giờ) — cấu trúc lõi bão được bảo toàn tốt.

6.6TB (m/s) 1.3–18.3Dao động 86%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
01:00 22/11/2004 15.60°N, 124.90°E 59% 1.3 m/s KXĐ
07:00 22/11/2004 15.60°N, 123.60°E 60% 5.4 m/s KXĐ
13:00 22/11/2004 15.70°N, 122.50°E 51% 5.1 m/s 65 km/h
19:00 22/11/2004 15.40°N, 121.70°E 55% 3.2 m/s KXĐ
01:00 23/11/2004 15.70°N, 121.30°E 45% 3.8 m/s KXĐ
07:00 23/11/2004 16.00°N, 121.00°E 47% 9.0 m/s KXĐ
13:00 23/11/2004 17.00°N, 120.00°E 51% 18.3 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 45–60% (trung bình 53%); 14% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 1.3–18.3 m/s (trung bình 6.6 m/s ≈ 13 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió thấp nhưng tầng giữa khá khô (51%) — không khí khô là yếu tố hạn chế khả năng mạnh thêm. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

28°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 47°

Tốc độ dẫn đường vs thực

21 / 18 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~292°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
01:00 22/11/2004 15.60°N, 124.90°E 29.0 km/h · tây 23.2 km/h · tây 10°
07:00 22/11/2004 15.60°N, 123.60°E 18.4 km/h · tây bắc 19.7 km/h · tây 33°
13:00 22/11/2004 15.70°N, 122.50°E 13.4 km/h · tây bắc 15.3 km/h · tây 46°
19:00 22/11/2004 15.40°N, 121.70°E 11.5 km/h · tây 9.1 km/h · tây bắc 33°
01:00 23/11/2004 15.70°N, 121.30°E 18.7 km/h · tây 7.7 km/h · tây bắc 47°
07:00 23/11/2004 16.00°N, 121.00°E 28.7 km/h · tây bắc 25.7 km/h · tây bắc 1°
13:00 23/11/2004 17.00°N, 120.00°E 29.3 km/h · tây 25.7 km/h · tây bắc 26°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~21 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~18 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 28° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~47°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift. Bão có lần đổi hướng mạnh (~59° quanh 19:00 22/11/2004) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~20°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Bão thu nhỏ (compact)năng lượng dồn sát tâm: bão nhỏ gọn, dễ tăng cấp bùng phát và tàn phá khốc liệt trong dải hẹp quanh mắt bão
Gió mạnh (cấp 6+)
74km bán kính
Đường kính ~148 km · trục lớn/nhỏ 74/74 km
Dải bán kính cả vòng đời: 74–74 km (TB ~74 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 1/7 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 74 km ĐK 148 km Gió tâm 65 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
13:00 22/11/2004
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 74 km (~40 hải lý, đường kính ~148 km) vào 13:00 22/11/2004 khi sức gió tâm bão ~65 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão thu nhỏ (compact)": năng lượng dồn sát tâm: bão nhỏ gọn, dễ tăng cấp bùng phát và tàn phá khốc liệt trong dải hẹp quanh mắt bão. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Với bán kính gió nhỏ gọn, thiệt hại nặng nhất dồn vào dải hẹp bám sát đường đi của tâm bão; đổi lại, bão dạng này thường khó dự báo và có thể mạnh lên rất nhanh. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão MERBOK
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão MERBOK (2004) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 01:00 22/11/2004. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 13:00 22/11/2004. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 65 km/h (~35 kt), phân loại Bão, áp suất tâm thấp nhất 1000 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 29/29 của mùa bão 2004. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Đông lúc 13:00 23/11/2004. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 604 km trong 1 ngày 12 giờ (tốc độ trung bình ~17 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~26.9°C (Thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~53% (Trung bình), đứt gió thẳng đứng ~6.6 m/s (Thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,268 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~4,707 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~66.2 kJ/cm² (Rất thuận lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~71.2 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.46 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 1 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~0 km/h (Vùng áp thấp); khi trở ra biển suy yếu còn ~0 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 12.8 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

2022
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp 940hPa
Xem chi tiết
2017
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp 985hPa
Xem chi tiết
2011
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp 980hPa
Xem chi tiết
ELAINE
KXĐ Năm 1974
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
HOPE
KXĐ Năm 1970
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 900hPa
Xem chi tiết
AGNES
KXĐ Năm 1963
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 992hPa
Xem chi tiết
OLIVE
Bão rất mạnh Năm 1978
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết
TALAS
Bão Năm 2022
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 1000hPa
Xem chi tiết
OPAL
KXĐ Năm 1973
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
SHIRLEY
KXĐ Năm 1974
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
ROKE
Bão rất mạnh Năm 2011
Gió mạnh nhất 157km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết