Áp suất tâm và gió cực đại của VICENTE ở đây chỉ là một con số tóm tắt. Phiên bản V4 trải toàn bộ chuỗi số liệu từng 6 giờ của nhiều đài, kèm bảng quy đổi gió 1 phút ↔ 10 phút chuẩn quốc tế.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 15/09/2005 | 14.100, 115.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/09/2005 | 13.600, 114.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/09/2005 | 12.900, 113.600 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 16/09/2005 | 11.800, 113.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/09/2005 | 10.800, 113.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/09/2005 | 11.400, 114.200 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 17/09/2005 | 12.300, 114.400 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 17/09/2005 | 13.500, 114.500 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 17/09/2005 | 15.400, 113.700 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 17/09/2005 | 16.600, 111.500 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 18/09/2005 | 17.100, 109.900 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 18/09/2005 | 17.200, 108.500 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 18/09/2005 | 17.700, 106.900 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 18/09/2005 | 18.800, 104.700 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 19/09/2005 | 19.300, 102.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 19/09/2005 | 20.000, 99.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 16:10 17/09/2005 |
2 giờ 30 phút đến 18:41 17/09/2005 |
74 →
74 km/h max 74 |
Cấp 8 - Bão |
| 2 | Quảng Trị | 14:10 18/09/2005 |
21 phút đến 14:32 18/09/2005 |
72 →
72 km/h max 72 |
Cấp 8 - Bão |
| 3 | Hà Tĩnh | 14:35 18/09/2005 |
3 giờ 10 phút đến 17:46 18/09/2005 |
72 →
67 km/h max 72 |
Cấp 8 - Bão |