Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: NAMTHEUN (2010)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2010
10 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
13:00 29/08/2010
25.1°N, 124.3°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 29/08/2010
25.4°N, 124.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 30/08/2010
25.7°N, 123.5°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 30/08/2010
26.0°N, 123.2°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 30/08/2010
26.1°N, 122.7°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 30/08/2010
25.9°N, 122.0°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 31/08/2010
25.6°N, 121.3°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 31/08/2010
25.5°N, 120.8°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 31/08/2010
25.3°N, 120.2°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 31/08/2010
25.2°N, 119.8°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
NAMTHEUN · 2010
Số hiệu 201008 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão
Ghi nhận cuối: 5871 ngày trước (19:00 31/08/2010)
65 km/hGió đỉnh (~35 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
996 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
510 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
2 ngày 6 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#14/14Mạnh nhất năm 2010Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Hoa Đông
13:00 29/08/2010
25.10°N, 124.30°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Hoa Đông
19:00 30/08/2010
25.90°N, 122.00°E
Bão 65 km/h 996 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Hoa Đông
19:00 30/08/2010
25.90°N, 122.00°E
Bão 65 km/h 996 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Hoa Đông
19:00 31/08/2010
25.20°N, 119.80°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển — không ghi nhận đổ bộ đất liền trong suốt vòng đời.
Mức độ mạnh trong năm
#14 trên tổng 14 cơn bão mùa 2010
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
35kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 19:00 29/08/2010 → 19:00 30/08/2010
Mức sụt áp tối đa
2hPa/6h
4hPa/12h
8hPa/24h
8hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
9.4Tốc độ TB (km/h)
12.9Tốc độ tối đa (km/h)
1.12×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 60 (nm) / 110 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 0.48 ×10⁴ kt²
PDI: 0.192 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 0.48 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 14/14 về năng lượng trong mùa bão 2010.
  • Chiếm 0.4% tổng năng lượng của cả 14 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.1 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~8.04 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại0.192×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.4°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.4°CSST trung bình
29.4°CCao nhất
27.6°CThấp nhất
28.4°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
13:00 29/08/2010 25.10°N, 124.30°E 29.4°C +2.9°C KXĐ
19:00 29/08/2010 25.40°N, 124.00°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
01:00 30/08/2010 25.70°N, 123.50°E 28.7°C +2.2°C KXĐ
07:00 30/08/2010 26.00°N, 123.20°E 28.3°C +1.8°C KXĐ
13:00 30/08/2010 26.10°N, 122.70°E 28.8°C +2.3°C KXĐ
19:00 30/08/2010 25.90°N, 122.00°E 28.4°C +1.9°C 65 km/h
01:00 31/08/2010 25.60°N, 121.30°E 28.2°C +1.7°C 65 km/h
07:00 31/08/2010 25.50°N, 120.80°E 27.7°C +1.2°C 65 km/h
13:00 31/08/2010 25.30°N, 120.20°E 27.6°C +1.1°C KXĐ
19:00 31/08/2010 25.20°N, 119.80°E 27.7°C +1.2°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 27.6–29.4°C (trung bình 28.4°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.4°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.4°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (27.7°C so với 29.4°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
104 m Trung bình

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Thềm lục địa (50–200 m) — lớp nước ấm mỏng hơn, dễ hình thành vệt nước lạnh làm hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

474 mĐộ sâu trung bình
2,205 mSâu nhất
44 mNông nhất
104 mTại điểm đạt đỉnh
25%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
0 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
28 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
13:00 29/08/2010 25.10°N, 124.30°E 2,008 m Biển sâu KXĐ
19:00 29/08/2010 25.40°N, 124.00°E 1,936 m Biển sâu KXĐ
01:00 30/08/2010 25.70°N, 123.50°E 206 m Biển sâu vừa KXĐ
07:00 30/08/2010 26.00°N, 123.20°E 109 m Thềm lục địa KXĐ
13:00 30/08/2010 26.10°N, 122.70°E 108 m Thềm lục địa KXĐ
19:00 30/08/2010 25.90°N, 122.00°E 104 m Thềm lục địa 65 km/h
01:00 31/08/2010 25.60°N, 121.30°E 76 m Thềm lục địa 65 km/h
07:00 31/08/2010 25.50°N, 120.80°E 80 m Thềm lục địa 65 km/h
13:00 31/08/2010 25.30°N, 120.20°E 51 m Thềm lục địa KXĐ
19:00 31/08/2010 25.20°N, 119.80°E 44 m Biển nông KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 44–2,205 m (trung bình ~474 m); 25% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh tâm bão ở trên vùng biển tương đối nông ~104 m — kho nhiệt hạn chế; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ nền nhiệt mặt biển ấm và khí quyển thuận lợi hơn là bề dày lớp nước ấm, và bão dễ suy yếu nhanh sau đó. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~28 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~0 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~2,008 m xuống ~44 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
18.1 kJ/cm² Hạn chế

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Lớp nước ấm mỏng, OHC thấp (10–30 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~21 m) — mặt biển dễ bị làm mát khi bão khuấy trộn, khó tăng cường mạnh.

58.8OHC trung bình (kJ/cm²)
91.5Cao nhất
17.1Thấp nhất
18.1Tại điểm đạt đỉnh
67%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
54 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
80 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
13:00 29/08/2010 25.10°N, 124.30°E 91.5 kJ/cm² 80 m KXĐ
19:00 29/08/2010 25.40°N, 124.00°E 91.4 kJ/cm² 80 m KXĐ
01:00 30/08/2010 25.70°N, 123.50°E 66.9 kJ/cm² 62 m KXĐ
07:00 30/08/2010 26.00°N, 123.20°E 67.7 kJ/cm² 62 m KXĐ
13:00 30/08/2010 26.10°N, 122.70°E 17.1 kJ/cm² 20 m KXĐ
19:00 30/08/2010 25.90°N, 122.00°E 18.1 kJ/cm² 21 m 65 km/h
01:00 31/08/2010 25.60°N, 121.30°E — — 65 km/h
07:00 31/08/2010 25.50°N, 120.80°E — — 65 km/h
13:00 31/08/2010 25.30°N, 120.20°E — — KXĐ
19:00 31/08/2010 25.20°N, 119.80°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 17.1–91.5 kJ/cm² (trung bình 58.8 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~54 m); 67% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~18.1 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~21 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 91.5 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Có điểm mặt biển rất ấm (SST ~29.2°C) nhưng OHC lại thấp (~17.1 kJ/cm²) — hiện tượng "ấm giả": lớp ấm mỏng, dễ bị khuấy trộn làm mát dù bề mặt nóng, nên SST một mình dễ gây đánh giá quá lạc quan. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~58.8 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~18.1 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

69% Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung dồi dào (≥ 60%) — điều kiện tốt để duy trì mây dông quanh tâm bão.

70%Trung bình 62–76%Dao động 100%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

8.3m/s · Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió trung bình (~15–20 hải lý/giờ) — bắt đầu gây nghiêng trục, hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

7.6TB (m/s) 3.1–11.7Dao động 80%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
13:00 29/08/2010 25.10°N, 124.30°E 73% 11.7 m/s KXĐ
19:00 29/08/2010 25.40°N, 124.00°E 76% 10.5 m/s KXĐ
01:00 30/08/2010 25.70°N, 123.50°E 68% 3.1 m/s KXĐ
07:00 30/08/2010 26.00°N, 123.20°E 65% 7.0 m/s KXĐ
13:00 30/08/2010 26.10°N, 122.70°E 75% 7.4 m/s KXĐ
19:00 30/08/2010 25.90°N, 122.00°E 69% 8.3 m/s 65 km/h
01:00 31/08/2010 25.60°N, 121.30°E 74% 7.3 m/s 65 km/h
07:00 31/08/2010 25.50°N, 120.80°E 62% 9.0 m/s 65 km/h
13:00 31/08/2010 25.30°N, 120.20°E 65% 5.2 m/s KXĐ
19:00 31/08/2010 25.20°N, 119.80°E 70% 6.6 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 62–76% (trung bình 70%); 100% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 3.1–11.7 m/s (trung bình 7.6 m/s ≈ 15 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (69%) và đứt gió thấp (8.3 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

89°
Lệch lớn · lớn nhất 164°

Tốc độ dẫn đường vs thực

6 / 9 km/h
Dòng dẫn YẾU — bão dễ lượn vòng

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây nam
phương vị ~233°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
13:00 29/08/2010 25.10°N, 124.30°E 4.9 km/h · tây 7.5 km/h · tây bắc 65°
19:00 29/08/2010 25.40°N, 124.00°E 2.9 km/h · đông 10.0 km/h · tây bắc 133°
01:00 30/08/2010 25.70°N, 123.50°E 1.7 km/h · đông nam 7.5 km/h · tây bắc 164°
07:00 30/08/2010 26.00°N, 123.20°E 2.9 km/h · đông bắc 8.5 km/h · tây 134°
13:00 30/08/2010 26.10°N, 122.70°E 5.2 km/h · đông bắc 12.2 km/h · tây 158°
19:00 30/08/2010 25.90°N, 122.00°E 3.3 km/h · đông bắc 12.9 km/h · tây nam 139°
01:00 31/08/2010 25.60°N, 121.30°E 5.2 km/h · tây nam 8.6 km/h · tây 42°
07:00 31/08/2010 25.50°N, 120.80°E 10.1 km/h · tây nam 10.7 km/h · tây 23°
13:00 31/08/2010 25.30°N, 120.20°E 8.7 km/h · tây nam 7.0 km/h · tây 15°
19:00 31/08/2010 25.20°N, 119.80°E 13.0 km/h · tây nam 7.0 km/h · tây 18°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~6 km/h, hướng chủ đạo về phía tây nam. Bão di chuyển thực tế trung bình ~9 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 89° (Lệch lớn), lớn nhất ~164°. Hướng di chuyển lệch lớn khỏi dòng dẫn tính trung bình — dấu hiệu dòng dẫn yếu/đa hướng hoặc bão bị chi phối mạnh bởi các yếu tố ngoài dòng môi trường (beta-drift, tương tác xoáy, địa hình). Có giai đoạn dòng dẫn yếu (trung bình < ~11 km/h) khiến bão gần như mất "bánh lái" nên di chuyển chậm/lượn vòng — khớp với quỹ đạo có độ uốn khúc ~1.1× đường chim bay và góc ngoặt lớn nhất ~35° đã nêu ở phần quỹ đạo.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Bão thu nhỏ (compact)năng lượng dồn sát tâm: bão nhỏ gọn, dễ tăng cấp bùng phát và tàn phá khốc liệt trong dải hẹp quanh mắt bão
Gió mạnh (cấp 6+)
93km bán kính
Đường kính ~185 km · trục lớn/nhỏ 111/74 km · phình về Đông
Dải bán kính cả vòng đời: 93–93 km (TB ~93 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 3/10 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 93 km ĐK 185 km Gió tâm 65 km/h Lệch 1.5× về Đông
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
19:00 30/08/2010
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 93 km (~50 hải lý, đường kính ~185 km) vào 19:00 30/08/2010 khi sức gió tâm bão ~65 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão thu nhỏ (compact)": năng lượng dồn sát tâm: bão nhỏ gọn, dễ tăng cấp bùng phát và tàn phá khốc liệt trong dải hẹp quanh mắt bão. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~1.5), phình rộng nhất về phía Đông — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Với bán kính gió nhỏ gọn, thiệt hại nặng nhất dồn vào dải hẹp bám sát đường đi của tâm bão; đổi lại, bão dạng này thường khó dự báo và có thể mạnh lên rất nhanh. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão NAMTHEUN
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão NAMTHEUN (2010) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Hoa Đông lúc 13:00 29/08/2010. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Hoa Đông vào 19:00 30/08/2010. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Hoa Đông với sức gió 65 km/h (~35 kt), phân loại Bão, áp suất tâm thấp nhất 996 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 14/14 của mùa bão 2010. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Hoa Đông lúc 19:00 31/08/2010. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 510 km trong 2 ngày 6 giờ (tốc độ trung bình ~9 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.4°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~70% (Thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~7.6 m/s (Trung bình). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~474 m (Trung bình cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~104 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~58.8 kJ/cm² (Hạn chế — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~18.1 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển và không đổ bộ đất liền.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

2021
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp 996hPa
Xem chi tiết
2016
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp 955hPa
Xem chi tiết
2004
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 157km/h
Áp suất thấp 935hPa
Xem chi tiết
CLARA
KXĐ Năm 1970
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
AERE
Bão rất mạnh Năm 2004
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết
SHANSHAN
Siêu bão Năm 2006
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp nhất 919hPa
Xem chi tiết
NADINE
KXĐ Năm 1956
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
NORA
KXĐ Năm 1959
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 988hPa
Xem chi tiết
GRACE
KXĐ Năm 1966
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 972hPa
Xem chi tiết
MARGE
KXĐ Năm 1962
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 1002hPa
Xem chi tiết
CAITLIN
Bão rất mạnh Năm 1991
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết