| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 22/09/2021 | 11.900, 115.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 22/09/2021 | 12.700, 113.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 22/09/2021 | 12.700, 113.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/09/2021 | 13.000, 113.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 23/09/2021 | 14.000, 111.600 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/09/2021 | 14.800, 110.500 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 23/09/2021 | 15.300, 109.300 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 24/09/2021 | 15.500, 108.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 24/09/2021 | 15.900, 106.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/09/2021 | 16.100, 105.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/09/2021 | 16.200, 104.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 25/09/2021 | 16.000, 103.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 25/09/2021 | 16.000, 102.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 25/09/2021 | 16.100, 101.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 25/09/2021 | 16.200, 101.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 26/09/2021 | 16.200, 100.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 26/09/2021 | 16.100, 99.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ngãi | 21:21 23/09/2021 |
27 phút đến 21:49 23/09/2021 |
39 →
34 km/h max 39 |
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 5 |
| 2 | Đà Nẵng | 21:54 23/09/2021 |
5 giờ 32 phút đến 03:27 24/09/2021 |
33 →
0 km/h max 33 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |