Đằng sau BARIJAT là các yếu tố quyết định: độ đứt gió thẳng đứng, phân kỳ tầng 200 mb, nhiệt lượng đại dương. Phiên bản V4 bóc tách từng chỉ số RI kèm ngưỡng đánh giá thuận lợi hay bất lợi cho bão.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 05/10/2024 | 11.600, 148.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 05/10/2024 | 12.200, 147.600 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 05/10/2024 | 13.200, 147.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 05/10/2024 | 14.600, 146.700 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 06/10/2024 | 15.800, 146.600 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 06/10/2024 | 16.600, 145.600 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 06/10/2024 | 17.800, 145.200 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 06/10/2024 | 18.500, 145.400 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 07/10/2024 | 19.400, 145.700 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 07/10/2024 | 20.900, 146.000 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 07/10/2024 | 21.800, 146.600 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 07/10/2024 | 23.000, 147.100 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 08/10/2024 | 23.400, 147.200 | 1002 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 08/10/2024 | 23.900, 147.000 | 1002 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 08/10/2024 | 24.000, 147.000 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 08/10/2024 | 24.000, 147.400 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 09/10/2024 | 24.600, 148.200 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 09/10/2024 | 25.900, 149.000 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 09/10/2024 | 27.600, 149.400 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 09/10/2024 | 29.700, 149.200 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 10/10/2024 | 31.500, 149.300 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 10/10/2024 | 32.700, 150.100 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 10/10/2024 | 34.700, 150.900 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 10/10/2024 | 36.500, 152.700 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 11/10/2024 | 39.200, 154.200 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 11/10/2024 | 42.000, 154.000 | 982 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 11/10/2024 | 44.600, 154.000 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 11/10/2024 | 46.300, 153.300 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 12/10/2024 | 47.500, 153.400 | 978 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 12/10/2024 | 48.600, 154.400 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/10/2024 | 48.900, 155.600 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/10/2024 | 49.200, 158.100 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 13/10/2024 | 49.900, 160.900 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 13/10/2024 | 50.600, 162.900 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 13/10/2024 | 51.700, 164.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 13/10/2024 | 52.900, 163.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 14/10/2024 | 53.100, 160.900 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 14/10/2024 | 53.100, 161.800 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 14/10/2024 | 52.500, 163.300 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 14/10/2024 | 51.100, 165.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 15/10/2024 | 49.600, 168.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 15/10/2024 | 48.200, 172.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/10/2024 | 48.200, 177.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/10/2024 | 48.600, 180.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.