Bão ROSE (1948)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | ~ | 35 | 2,336 | 4.19 | 2.3773 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| DS824 | 70 | 130 | ~ | 35 | 2,336 | 4.19 | 2.3773 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 70 | 130 | 981 | 35 | 2,336 | 4.19 | 2.3773 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 70 | 130 | ~ | 33 | 2,135 | 4.2142 | 2.3749 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.19 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3773 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 25/07/1948
14.6°N, 123.3°E |
|
| Vĩ độ | 11.3°N – 24.2°N | |
| Kinh độ | 113°E – 128.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.19 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3773 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 25/07/1948
14.6°N, 123.3°E |
|
| Vĩ độ | 11.3°N – 24.2°N | |
| Kinh độ | 113°E – 128.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.19 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3773 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 25/07/1948
14.6°N, 123.3°E |
|
| Vĩ độ | 11.3°N – 24.2°N | |
| Kinh độ | 113°E – 128.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.2142 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3749 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +17 kt (+31 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 25/07/1948
14.6°N, 123.3°E |
|
| Vĩ độ | 12.5°N – 24.2°N | |
| Kinh độ | 113°E – 127.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ROSE (02:00 24/07/1948 → 08:00 28/07/1948).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.