Bão BEVERLY (1948)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 80 | 148 | ~ | 65 | 3,569 | 14.77 | 10.5645 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 80 | 148 | ~ | 65 | 3,569 | 14.77 | 10.5645 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9635 | 80 | 148 | 947 | 65 | 3,569 | 14.77 | 10.5645 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9636 | 80 | 148 | ~ | 61 | 3,362 | 14.3504 | 10.2318 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.77 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.5645 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 189h (7.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/12/1948
14.2°N, 133.7°E |
|
| Vĩ độ | 8.9°N – 18.7°N | |
| Kinh độ | 117.9°E – 148.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.77 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.5645 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 189h (7.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/12/1948
14.2°N, 133.7°E |
|
| Vĩ độ | 8.9°N – 18.7°N | |
| Kinh độ | 117.9°E – 148.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.77 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.5645 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -39 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 189h (7.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/12/1948
14.2°N, 133.7°E |
|
| Vĩ độ | 8.9°N – 18.7°N | |
| Kinh độ | 117.9°E – 148.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.3504 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.2318 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/12/1948
14.2°N, 133.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.3°N – 18.5°N | |
| Kinh độ | 118.2°E – 147.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão BEVERLY (14:00 02/12/1948 → 14:00 10/12/1948).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.