Bão LORNA (1954)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 950 | 95 | 8,362 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 950 | 95 | 8,281 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 106 | 196 | 952 | 93 | 7,976 | 17.5936 | 14.8996 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 100 | 185 | ~ | 69 | 6,082 | 15.6125 | 11.7199 | Cấp 16 - Siêu bão |
| DS824 | 100 | 185 | ~ | 69 | 6,082 | 15.6125 | 11.7199 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9636 | 100 | 185 | ~ | 61 | 4,031 | 14.4277 | 11.307 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9635 | 100 | 185 | 953 | 63 | 4,437 | 14.7101 | 11.4679 | Cấp 16 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 16.4°N – 53°N | |
| Kinh độ | 134°E – 181°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 16.2°N – 53°N | |
| Kinh độ | 134.1°E – 181°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.5936 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.8996 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +38 kt (+70 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 15/09/1954
18.8°N, 140.8°E |
|
| Vĩ độ | 16.2°N – 53°N | |
| Kinh độ | 134°E – 177.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.6125 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.7199 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 204h (8.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 15/09/1954
19.6°N, 139.8°E |
|
| Vĩ độ | 15.6°N – 43.5°N | |
| Kinh độ | 134°E – 157°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.6125 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.7199 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 204h (8.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 15/09/1954
19.6°N, 139.8°E |
|
| Vĩ độ | 15.6°N – 43.5°N | |
| Kinh độ | 134°E – 157°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.4277 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.307 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 15/09/1954
19.6°N, 139.8°E |
|
| Vĩ độ | 15.6°N – 34.2°N | |
| Kinh độ | 134°E – 157°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.7101 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.4679 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -42 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 186h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 15/09/1954
19.6°N, 139.8°E |
|
| Vĩ độ | 15.6°N – 36.3°N | |
| Kinh độ | 134°E – 157°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão LORNA (14:00 10/09/1954 → 08:00 22/09/1954).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.