Bão IDA (1958)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 877 | 71 | 5,459 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 877 | 69 | 5,206 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 213 | 394 | 878 | 71 | 5,498 | 51.243 | 88.3847 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 175 | 324 | ~ | 59 | 4,564 | 41.21 | 58.1446 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 175 | 324 | ~ | 59 | 4,564 | 41.21 | 58.1446 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 175 | 324 | ~ | 49 | 3,555 | 40.0422 | 57.1923 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 175 | 324 | 875 | 51 | 3,834 | 40.6644 | 57.9165 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -93 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.7°N – 43.6°N | |
| Kinh độ | 134.7°E – 153.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -20 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -93 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.7°N – 43.7°N | |
| Kinh độ | 134.6°E – 150°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 51.243 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 88.3847 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +20 kt (+37 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +107 kt (+198 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -84 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 24/09/1958
18°N, 135.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 43.6°N | |
| Kinh độ | 134.8°E – 153.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 41.21 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 58.1446 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -25 kt (-46 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 24/09/1958
20.6°N, 134.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 42°N | |
| Kinh độ | 134.8°E – 146.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 41.21 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 58.1446 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -25 kt (-46 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 24/09/1958
20.6°N, 134.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 42°N | |
| Kinh độ | 134.8°E – 146.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 40.0422 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 57.1923 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +47 kt (+87 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 24/09/1958
20.6°N, 134.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 34.5°N | |
| Kinh độ | 134.7°E – 146.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 40.6644 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 57.9165 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -25 kt (-46 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -15 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -83 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +11 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 24/09/1958
20.6°N, 134.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 36.8°N | |
| Kinh độ | 134.8°E – 146.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão IDA (13:00 20/09/1958 → 07:00 29/09/1958).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.