Bão BETTY (1964)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 960 | 43 | 2,503 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 110 | 204 | ~ | 39 | 2,147 | 14.72 | 14.1023 | Cấp 17 - Siêu bão |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 960 | 43 | 2,556 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 106 | 196 | 958 | 37 | 1,934 | 9.8528 | 8.5611 | Cấp 16 - Siêu bão |
| DS824 | 110 | 204 | ~ | 39 | 2,147 | 14.72 | 14.1023 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 105 | 194 | ~ | 37 | 1,904 | 14.777 | 14.0438 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9635 | 110 | 204 | 958 | 39 | 2,147 | 14.72 | 14.1023 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 80 | 148 | 960 | 37 | 2,149 | 7.4175 | 4.9955 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 21.6°N – 37.4°N | |
| Kinh độ | 122.6°E – 133.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.72 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.1023 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 111h (4.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 05/07/1964
27°N, 123.4°E |
|
| Vĩ độ | 21.8°N – 34.1°N | |
| Kinh độ | 122.8°E – 133.7°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 21.1°N – 37.4°N | |
| Kinh độ | 122°E – 133°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.8528 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.5611 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +48 kt (+89 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 05/07/1964
26.5°N, 123.9°E |
|
| Vĩ độ | 21.1°N – 32°N | |
| Kinh độ | 122.3°E – 133°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.72 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.1023 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 111h (4.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 05/07/1964
27°N, 123.4°E |
|
| Vĩ độ | 21.8°N – 34.1°N | |
| Kinh độ | 122.8°E – 133.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.777 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.0438 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +9 kt (+17 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -9 kt (-17 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 05/07/1964
26.4°N, 123.7°E |
|
| Vĩ độ | 21.8°N – 32.4°N | |
| Kinh độ | 122.8°E – 133.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.72 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.1023 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 111h (4.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 05/07/1964
27°N, 123.4°E |
|
| Vĩ độ | 21.8°N – 34.1°N | |
| Kinh độ | 122.8°E – 133.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.4175 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.9955 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 105h (4.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 05/07/1964
26.9°N, 123.3°E |
|
| Vĩ độ | 22°N – 35°N | |
| Kinh độ | 122.4°E – 132.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão BETTY (08:00 02/07/1964 → 14:00 07/07/1964).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.