Bão SALLY (1967)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 57 | 3,978 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 57 | 3,986 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 980 | 57 | 3,973 | 4.2411 | 2.6734 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 85 | 157 | ~ | 23 | 1,705 | 3.935 | 2.7048 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 75 | 139 | 970 | 39 | 2,654 | 3.6375 | 2.4009 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 85 | 157 | ~ | 23 | 1,705 | 3.935 | 2.7048 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| TD9635 | 85 | 157 | 980 | 23 | 1,705 | 3.935 | 2.7048 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| TD9636 | 85 | 157 | ~ | 21 | 1,600 | 3.9114 | 2.6569 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 1.5°N – 10.8°N | |
| Kinh độ | 114.3°E – 144.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 1.5°N – 10.8°N | |
| Kinh độ | 114.3°E – 144.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.2411 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.6734 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +48 kt (+89 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 02/03/1967
8.7°N, 132.1°E |
|
| Vĩ độ | 1.5°N – 10.9°N | |
| Kinh độ | 114.3°E – 144.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.935 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.7048 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +37 kt (+69 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 02/03/1967
8.6°N, 132.1°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 10.3°N | |
| Kinh độ | 120.8°E – 135.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.6375 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.4009 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +33 kt (+61 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -34 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 02/03/1967
9.3°N, 130.3°E |
|
| Vĩ độ | 5.3°N – 10.8°N | |
| Kinh độ | 115°E – 136.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.935 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.7048 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +37 kt (+69 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 02/03/1967
8.6°N, 132.1°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 10.3°N | |
| Kinh độ | 120.8°E – 135.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.935 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.7048 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +37 kt (+69 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 02/03/1967
8.6°N, 132.1°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 10.3°N | |
| Kinh độ | 120.8°E – 135.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.9114 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.6569 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +12 kt (+22 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 57h (2.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 02/03/1967
8.6°N, 132.1°E |
|
| Vĩ độ | 7.3°N – 10.4°N | |
| Kinh độ | 120.8°E – 134.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.