Bão OLGA (1972)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 105 | 194 | ~ | 87 | 8,538 | 21.465 | 16.7045 | Cấp 16 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 90 | 167 | 940 | 71 | 5,113 | 12.3075 | 9.0976 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| DS824 | 105 | 194 | ~ | 87 | 8,538 | 21.465 | 16.7045 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9636 | 105 | 194 | ~ | 85 | 8,164 | 20.9608 | 16.2304 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9635 | 105 | 194 | 938 | 87 | 8,538 | 21.465 | 16.7045 | Cấp 16 - Siêu bão |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 940 | 87 | 8,537 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 940 | 81 | 8,595 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 116 | 215 | 939 | 71 | 7,363 | 20.5179 | 17.9545 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.465 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 16.7045 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 33.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 258h (10.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 27/10/1972
17.5°N, 147.8°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 48.2°N | |
| Kinh độ | 143.2°E – 178°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.3075 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.0976 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 27/10/1972
17.2°N, 147.9°E |
|
| Vĩ độ | 7.5°N – 30.1°N | |
| Kinh độ | 143°E – 177.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.465 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 16.7045 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 33.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 258h (10.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 27/10/1972
17.5°N, 147.8°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 48.2°N | |
| Kinh độ | 143.2°E – 178°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 20.9608 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 16.2304 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 252h (10.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 27/10/1972
18.3°N, 146.4°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 47.8°N | |
| Kinh độ | 143.3°E – 178°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.465 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 16.7045 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -31 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 33.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 258h (10.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 27/10/1972
17.5°N, 147.8°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 48.2°N | |
| Kinh độ | 143.2°E – 178°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 33.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7.1°N – 48.1°N | |
| Kinh độ | 143.2°E – 177.9°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 35.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7.9°N – 48.1°N | |
| Kinh độ | 143.1°E – 177°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 20.5179 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.9545 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 35.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 195h (8.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 159h (6.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 27/10/1972
17.3°N, 147.6°E |
|
| Vĩ độ | 7.8°N – 46.2°N | |
| Kinh độ | 143.1°E – 175.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão OLGA (20:00 20/10/1972 → 14:00 31/10/1972).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.