Bão JOAN (1973)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | ~ | 47 | 3,475 | 0.6075 | 0.6251 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 980 | 49 | 3,275 | 1.7496 | 1.1373 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| DS824 | 45 | 83 | ~ | 47 | 3,475 | 0.6075 | 0.6251 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| TD9636 | 45 | 83 | ~ | 45 | 3,206 | 0.6294 | 0.6486 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| TD9635 | 45 | 83 | 990 | 47 | 3,475 | 0.6075 | 0.6251 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 992 | 49 | 3,466 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 992 | 35 | 2,537 | ~ | ~ | Không xác định |
| HKO (Hồng Kông) | 40 | 74 | 992 | 37 | 2,904 | 0.2825 | 0.3953 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6075 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6251 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 19/08/1973
21.7°N, 123.5°E |
|
| Vĩ độ | 19.2°N – 21.7°N | |
| Kinh độ | 101.7°E – 133.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.7496 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1373 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 22/08/1973
19.8°N, 107.7°E |
|
| Vĩ độ | 18.2°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 102.4°E – 132.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6075 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6251 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 19/08/1973
21.7°N, 123.5°E |
|
| Vĩ độ | 19.2°N – 21.7°N | |
| Kinh độ | 101.7°E – 133.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6294 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6486 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 19/08/1973
21.7°N, 123.5°E |
|
| Vĩ độ | 19.2°N – 21.7°N | |
| Kinh độ | 104.2°E – 133.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6075 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6251 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 19/08/1973
21.7°N, 123.5°E |
|
| Vĩ độ | 19.2°N – 21.7°N | |
| Kinh độ | 101.7°E – 133.9°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 18.2°N – 21.4°N | |
| Kinh độ | 102.4°E – 133.6°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 20°N – 21.4°N | |
| Kinh độ | 107.2°E – 131°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.2825 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3953 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 19/08/1973
20.5°N, 123°E |
|
| Vĩ độ | 19°N – 21.4°N | |
| Kinh độ | 105.8°E – 129.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão JOAN (08:00 17/08/1973 → 08:00 23/08/1973).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình | 15:44 22/08/1973 |
19 phút đến 16:04 22/08/1973 |
37 →
37 km/h max 37 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp |
| 2 | Thanh Hóa | 16:06 22/08/1973 |
2 giờ 18 phút đến 18:25 22/08/1973 |
37 →
37 km/h max 37 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp |