Bão ##### (1978)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 23 | 43 | 994 | 25 | 1,759 | 0 | 0.0823 | Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.0823 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +2 kt (+4 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +4 kt (+7 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -3 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 25/06/1978
21°N, 113.3°E |
|
| Vĩ độ | 19.7°N – 23°N | |
| Kinh độ | 101.5°E – 116.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ##### (01:00 25/06/1978 → 01:00 28/06/1978).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 00:35 27/06/1978 |
16 phút đến 00:51 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp |
| 2 | Hải Phòng | 04:22 27/06/1978 |
1 giờ 18 phút đến 05:41 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp |
| 3 | Hưng Yên | 05:46 27/06/1978 |
2 giờ 0 phút đến 07:47 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp |
| 4 | Ninh Bình | 07:52 27/06/1978 |
10 phút đến 08:03 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp |
| 5 | Hà Nội | 08:08 27/06/1978 |
1 giờ 58 phút đến 10:07 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp |
| 6 | Phú Thọ | 09:49 27/06/1978 |
2 giờ 55 phút đến 12:45 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp |
| 7 | Sơn La | 12:48 27/06/1978 |
4 giờ 26 phút đến 17:15 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp |
| 8 | Lào Cai | 14:02 27/06/1978 |
1 giờ 48 phút đến 15:50 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp |
| 9 | Lai Châu | 16:00 27/06/1978 |
5 giờ 29 phút đến 21:29 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp |
| 10 | Điện Biên | 17:18 27/06/1978 |
4 giờ 14 phút đến 21:33 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp |