Bão MEKKHALA (2002)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 55 | 102 | 984 | 57 | 1,402 | 2.075 | 1.2058 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| WMO (Quốc tế) | 45 | 83 | 990 | 59 | 1,430 | 1.78 | 0.6955 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| JMA (Nhật Bản) | 45 | 83 | 990 | 49 | 1,333 | 1.78 | 0.6955 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 44 | 81 | 992 | 43 | 1,286 | 0.8204 | 0.7211 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 40 | 74 | 992 | 39 | 998 | 1.9675 | 0.8894 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.075 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.2058 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 8.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 25/09/2002
18.4°N, 109.3°E |
|
| Vĩ độ | 13.4°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 114°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 34kt (gió mạnh cấp 8) lúc 07:00 26/09/2002 (GMT+7) |
40,408 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.78 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6955 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 8.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 25/09/2002
18°N, 109.4°E |
|
| Vĩ độ | 13.4°N – 21.4°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 114.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.78 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6955 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 9.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 25/09/2002
17.9°N, 109.3°E |
|
| Vĩ độ | 13.4°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 114.3°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 19:00 25/09/2002 (GMT+7) |
155,165 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.8204 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7211 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +21 kt (+39 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 25/09/2002
17.9°N, 109.3°E |
|
| Vĩ độ | 14.5°N – 21.7°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 113.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.9675 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8894 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 8.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 25/09/2002
17.9°N, 109.4°E |
|
| Vĩ độ | 15°N – 21.4°N | |
| Kinh độ | 108.5°E – 112.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão MEKKHALA (07:00 21/09/2002 → 13:00 28/09/2002).