Bão CHANCHU (2006)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 125 | 232 | 916 | 91 | 4,873 | 27.515 | 26.5819 | Cấp 17 - Siêu bão |
| WMO (Quốc tế) | 95 | 176 | 930 | 95 | 5,319 | 17.07 | 12.9653 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 95 | 176 | 930 | 91 | 5,091 | 17.07 | 12.9653 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 940 | 91 | 5,072 | 17.8567 | 14.2333 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 100 | 185 | 935 | 77 | 4,058 | 18.4325 | 14.7316 | Cấp 16 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.515 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 26.5819 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -41 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 219h (9.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 177h (7.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 15/05/2006
14.2°N, 115.3°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 31.4°N | |
| Kinh độ | 114.8°E – 137.6°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 64kt (bão cuồng phong) lúc 07:00 17/05/2006 (GMT+7) |
26,938 km² | |
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 07:00 17/05/2006 (GMT+7) |
75,764 km² | |
|
Gió ≥ 34kt (gió mạnh cấp 8) lúc 13:00 16/05/2006 (GMT+7) |
270,731 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.07 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.9653 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 15/05/2006
14.1°N, 115.3°E |
|
| Vĩ độ | 8.2°N – 32.8°N | |
| Kinh độ | 114.8°E – 137.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.07 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.9653 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 222h (9.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 15/05/2006
14.1°N, 115.4°E |
|
| Vĩ độ | 8.3°N – 32.8°N | |
| Kinh độ | 114.8°E – 135.3°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 07:00 15/05/2006 (GMT+7) |
107,754 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 15/05/2006 (GMT+7) |
844,788 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.8567 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.2333 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -12 kt (-22 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 219h (9.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 15/05/2006
13.9°N, 115.5°E |
|
| Vĩ độ | 8.3°N – 32.8°N | |
| Kinh độ | 114.9°E – 135.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.4325 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.7316 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 213h (8.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 15/05/2006
14.1°N, 115.3°E |
|
| Vĩ độ | 8.2°N – 28.5°N | |
| Kinh độ | 114.9°E – 134.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương