Bão GONI (2009)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 54 | 100 | 972 | 73 | 3,345 | 6.1224 | 4.0009 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| WMO (Quốc tế) | 40 | 74 | 990 | 77 | 3,562 | 2.0625 | 0.7699 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 50 | 93 | 975 | 69 | 3,036 | 4.9319 | 3.1987 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 40 | 74 | 990 | 71 | 2,879 | 3.8863 | 1.4569 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | 988 | 57 | 1,873 | 1.6993 | 1.3577 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.1224 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.0009 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 04/08/2009
21.5°N, 113.5°E |
|
| Vĩ độ | 15.7°N – 22.1°N | |
| Kinh độ | 108.2°E – 129.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.0625 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7699 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 04/08/2009
21.1°N, 114°E |
|
| Vĩ độ | 15.7°N – 22.1°N | |
| Kinh độ | 108.1°E – 129.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.9319 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.1987 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 04/08/2009
21.5°N, 113.5°E |
|
| Vĩ độ | 16°N – 22.1°N | |
| Kinh độ | 108°E – 127.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.8863 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.4569 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 04/08/2009
21.3°N, 114°E |
|
| Vĩ độ | 16.6°N – 22°N | |
| Kinh độ | 108.2°E – 123.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.6993 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3577 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 05/08/2009
21.7°N, 113°E |
|
| Vĩ độ | 17.3°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 107.8°E – 119.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương