Bão TAPAH (2014)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
70 kt
130 km/h |
70 kt
130 km/h gió gốc |
61 kt
114 km/h |
970 | 47 | 1,935 | 4.4 | 2.7871 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
50 kt
93 km/h |
57 kt
106 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
985 | 47 | 1,967 | 3.0479 | 1.5779 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
50 kt
93 km/h |
57 kt
106 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
985 | 43 | 1,877 | 3.0479 | 1.5779 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
58 kt
107 km/h |
63 kt
116 km/h |
55 kt
102 km/h |
980 | 43 | 1,892 | 3.3382 | 2.0786 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
60 kt
111 km/h |
68 kt
127 km/h |
60 kt
111 km/h gió gốc |
980 | 29 | 1,277 | 3.8826 | 2.3876 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.4 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.7871 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 29/04/2014
16.5°N, 147.4°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 24.8°N | |
| Kinh độ | 143.7°E – 147.5°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 64kt (bão cuồng phong) lúc 19:00 29/04/2014 (GMT+7) |
6,735 km² | |
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 19:00 29/04/2014 (GMT+7) |
15,220 km² | |
|
Gió ≥ 34kt (gió mạnh cấp 8) lúc 19:00 29/04/2014 (GMT+7) |
67,009 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 3.0479 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.5779 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 29/04/2014
15.6°N, 147.4°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 24.9°N | |
| Kinh độ | 143.7°E – 147.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 3.0479 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.5779 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 29/04/2014
15.6°N, 147.3°E |
|
| Vĩ độ | 10.1°N – 24.9°N | |
| Kinh độ | 143.8°E – 147.5°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 29/04/2014 (GMT+7) |
64,652 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 3.3382 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 2.0786 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +24 kt (+44 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 29/04/2014
15.6°N, 147.4°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 24.9°N | |
| Kinh độ | 143.6°E – 147.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 3.8826 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 2.3876 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 29/04/2014
17°N, 147.4°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 22°N | |
| Kinh độ | 144.3°E – 147.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương