Bão LILLY (1946)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 125 | 232 | ~ | 89 | 4,060 | 39.8425 | 41.4354 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 125 | 232 | ~ | 89 | 4,060 | 39.8425 | 41.4354 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 120 | 222 | ~ | 81 | 3,529 | 39.3158 | 41.0335 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 125 | 232 | 927 | 83 | 3,648 | 39.56 | 41.3015 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 39.8425 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 41.4354 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 261h (10.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 210h (8.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 13/08/1946
20.8°N, 147.6°E |
|
| Vĩ độ | 14.6°N – 38.2°N | |
| Kinh độ | 127°E – 152.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 39.8425 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 41.4354 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 261h (10.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 210h (8.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 13/08/1946
20.8°N, 147.6°E |
|
| Vĩ độ | 14.6°N – 38.2°N | |
| Kinh độ | 127°E – 152.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 39.3158 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 41.0335 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 240h (10d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 210h (8.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 12/08/1946
20.7°N, 148°E |
|
| Vĩ độ | 14.6°N – 33.9°N | |
| Kinh độ | 128.2°E – 152.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 39.56 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 41.3015 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -37 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 246h (10.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 210h (8.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 13/08/1946
20.8°N, 147.6°E |
|
| Vĩ độ | 14.6°N – 34.8°N | |
| Kinh độ | 128.1°E – 152.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.