Bão CHOI-WAN (2015)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 60 | 111 | 952 | 85 | 5,839 | 4.98 | 2.479 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 60 | 111 | 952 | 85 | 5,864 | 9.7395 | 4.8416 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| KMA (Hàn Quốc) | 64 | 119 | 975 | 49 | 3,124 | 9.9912 | 5.2859 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 64 | 119 | 975 | 75 | 5,360 | 13.287 | 7.783 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 975 | 43 | 3,316 | 10.1284 | 5.308 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | 970 | 39 | 3,293 | 11.8912 | 6.9138 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.98 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.479 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 07/10/2015
28.5°N, 151.1°E |
|
| Vĩ độ | 16.9°N – 55.8°N | |
| Kinh độ | 146.8°E – 167.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.7395 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.8416 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 07/10/2015
28.5°N, 151.3°E |
|
| Vĩ độ | 16.9°N – 55.8°N | |
| Kinh độ | 146.8°E – 167.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.9912 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.2859 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +13 kt (+24 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 07/10/2015
28.5°N, 151.1°E |
|
| Vĩ độ | 17.4°N – 34.1°N | |
| Kinh độ | 150.7°E – 167.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.287 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.783 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +16 kt (+30 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 06/10/2015
25.3°N, 150.7°E |
|
| Vĩ độ | 18.6°N – 53.8°N | |
| Kinh độ | 146.8°E – 167.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.1284 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.308 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 06/10/2015
24.2°N, 150.8°E |
|
| Vĩ độ | 18.9°N – 37.2°N | |
| Kinh độ | 150.4°E – 166.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.8912 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.9138 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 06/10/2015
25.1°N, 150.6°E |
|
| Vĩ độ | 18.6°N – 38.2°N | |
| Kinh độ | 149.8°E – 165.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương