Bão MUJIGAE (2015)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 115 | 213 | 937 | 43 | 2,839 | 11.9203 | 9.8439 | Cấp 17 - Siêu bão |
| WMO (Quốc tế) | 85 | 157 | 950 | 43 | 2,849 | 4.9725 | 3.2789 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 85 | 157 | 950 | 35 | 2,353 | 9.759 | 6.4452 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 101 | 187 | 935 | 35 | 2,268 | 10.3943 | 8.1899 | Cấp 16 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 95 | 176 | 940 | 31 | 1,913 | 10.3763 | 7.8548 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| KMA (Hàn Quốc) | 78 | 144 | 955 | 31 | 1,968 | 8.5274 | 5.6055 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.9203 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.8439 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +57 kt (+106 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -11 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -43 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
10:00 04/10/2015
20.9°N, 111°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 24.4°N | |
| Kinh độ | 107.7°E – 130.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.9725 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.2789 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 04/10/2015
20.5°N, 111.5°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 24.4°N | |
| Kinh độ | 107.7°E – 130.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.759 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.4452 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 04/10/2015
20.5°N, 111.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 23.6°N | |
| Kinh độ | 108.2°E – 126.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.3943 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.1899 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -19 kt (-35 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +20 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 04/10/2015
21.1°N, 110.5°E |
|
| Vĩ độ | 13°N – 23.2°N | |
| Kinh độ | 108.3°E – 126.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.3763 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.8548 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 04/10/2015
21.2°N, 110.5°E |
|
| Vĩ độ | 14.7°N – 23.2°N | |
| Kinh độ | 108.3°E – 123.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.5274 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.6055 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +23 kt (+43 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 04/10/2015
20.5°N, 111.5°E |
|
| Vĩ độ | 14.6°N – 23.4°N | |
| Kinh độ | 108.2°E – 124°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương