Bão DIANNE (1946)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 95 | 176 | ~ | 61 | 5,322 | 13.9625 | 10.6235 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| DS824 | 95 | 176 | ~ | 61 | 5,322 | 13.9625 | 10.6235 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9636 | 95 | 176 | ~ | 53 | 3,704 | 13.6414 | 10.4169 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9635 | 95 | 176 | 968 | 53 | 3,718 | 13.68 | 10.474 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.9625 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.6235 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 171h (7.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/11/1946
16.3°N, 134.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.7°N – 34.5°N | |
| Kinh độ | 131.8°E – 167.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.9625 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.6235 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 171h (7.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/11/1946
16.3°N, 134.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.7°N – 34.5°N | |
| Kinh độ | 131.8°E – 167.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.6414 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.4169 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/11/1946
16.3°N, 134.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.7°N – 27.9°N | |
| Kinh độ | 131.6°E – 152.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.68 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.474 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/11/1946
16.3°N, 134.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.7°N – 27.9°N | |
| Kinh độ | 131.8°E – 152.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão DIANNE (07:00 13/11/1946 → 19:00 20/11/1946).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.