Bão KAMMURI (2019)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 90 | 167 | 950 | 97 | 5,936 | 16.04 | 11.1718 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 90 | 167 | 950 | 93 | 5,660 | 32.0256 | 22.3506 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 120 | 222 | 938 | 85 | 4,905 | 34.6692 | 28.6098 | Cấp 17 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 940 | 89 | 5,263 | 28.1617 | 20.7908 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| KMA (Hàn Quốc) | 84 | 156 | 950 | 79 | 4,576 | 29.6574 | 20.7303 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 100 | 185 | 925 | 78 | 4,459 | 35.7584 | 27.9585 | Cấp 16 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.04 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.1718 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 02/12/2019
12.9°N, 124.7°E |
|
| Vĩ độ | 8.5°N – 14.6°N | |
| Kinh độ | 113.2°E – 159.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 32.0256 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 22.3506 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 228h (9.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 02/12/2019
12.9°N, 124.7°E |
|
| Vĩ độ | 8.6°N – 14.3°N | |
| Kinh độ | 112.9°E – 159.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.6692 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 28.6098 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 210h (8.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 02/12/2019
12.9°N, 124.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.1°N – 14.7°N | |
| Kinh độ | 113.4°E – 152°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 28.1617 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.7908 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -6 kt (-11 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 216h (9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 02/12/2019
13°N, 124.6°E |
|
| Vĩ độ | 8.5°N – 14.8°N | |
| Kinh độ | 113.3°E – 153.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 29.6574 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.7303 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +23 kt (+43 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 216h (9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 135h (5.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 02/12/2019
12.9°N, 125.8°E |
|
| Vĩ độ | 8.6°N – 14.8°N | |
| Kinh độ | 113.8°E – 152.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.7584 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 27.9585 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -15 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 231h (9.6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 213h (8.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
16:00 02/12/2019
13°N, 125.2°E |
|
| Vĩ độ | 9.7°N – 14.7°N | |
| Kinh độ | 113.7°E – 151.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương