Bão KAREN:LUCILLE (1956)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 87 | 161 | 975 | 115 | 5,404 | 9.3293 | 6.6147 | Cấp 14 - Cuồng phong |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 975 | 115 | 5,674 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 975 | 109 | 5,282 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 95 | 176 | ~ | 91 | 4,861 | 12.5275 | 8.6489 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| DS824 | 95 | 176 | ~ | 91 | 4,861 | 12.5275 | 8.6489 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9636 | 95 | 176 | ~ | 89 | 4,767 | 12.1707 | 8.4559 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9635 | 65 | 120 | 992 | 31 | 2,047 | 1.4794 | 0.9355 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.3293 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.6147 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 342h (14.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 15/11/1956
16.3°N, 124.2°E |
|
| Vĩ độ | 8.2°N – 16.6°N | |
| Kinh độ | 113.1°E – 153.3°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 342h (14.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.2°N – 16.5°N | |
| Kinh độ | 112.4°E – 153.3°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9°N – 16.7°N | |
| Kinh độ | 112.9°E – 153°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.5275 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.6489 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 195h (8.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 15/11/1956
16°N, 124°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 16.5°N | |
| Kinh độ | 112°E – 152.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.5275 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.6489 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 195h (8.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 15/11/1956
16°N, 124°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 16.5°N | |
| Kinh độ | 112°E – 152.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.1707 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.4559 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +45 kt (+83 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -40 kt (-74 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 192h (8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 15/11/1956
16°N, 124°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 16.5°N | |
| Kinh độ | 112°E – 152.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.4794 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9355 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 27h (1.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 3h (0.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 13/11/1956
14.3°N, 138.9°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 14.9°N | |
| Kinh độ | 134.3°E – 152.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão KAREN:LUCILLE (07:00 09/11/1956 → 13:00 23/11/1956).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.