Bão ELSIE (1961)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 975 | 77 | 4,514 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 975 | 77 | 4,486 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 975 | 77 | 4,559 | 6.4198 | 5.3517 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 70 | 130 | 975 | 25 | 864 | 4.095 | 2.6451 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 80 | 148 | ~ | 23 | 955 | 4.7225 | 3.4345 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 80 | 148 | ~ | 23 | 955 | 4.7225 | 3.4345 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9636 | 80 | 148 | ~ | 21 | 771 | 4.6784 | 3.3693 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9635 | 80 | 148 | 974 | 23 | 955 | 4.6601 | 3.3613 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.8°N – 27.5°N | |
| Kinh độ | 111.5°E – 146.9°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10°N – 27°N | |
| Kinh độ | 112°E – 147°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.4198 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.3517 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +59 kt (+109 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 13/07/1961
21.4°N, 122.5°E |
|
| Vĩ độ | 9.6°N – 28°N | |
| Kinh độ | 111°E – 146.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.095 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.6451 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 13/07/1961
21.2°N, 122.8°E |
|
| Vĩ độ | 20.2°N – 23.2°N | |
| Kinh độ | 116.3°E – 123.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.7225 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.4345 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +2 kt (+4 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 57h (2.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 13/07/1961
21.4°N, 122.3°E |
|
| Vĩ độ | 20.8°N – 23.9°N | |
| Kinh độ | 115.1°E – 123.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.7225 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.4345 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +2 kt (+4 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 57h (2.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 13/07/1961
21.4°N, 122.3°E |
|
| Vĩ độ | 20.8°N – 23.9°N | |
| Kinh độ | 115.1°E – 123.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.6784 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.3693 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +3 kt (+6 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 57h (2.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 13/07/1961
21.4°N, 122.3°E |
|
| Vĩ độ | 20.8°N – 22.9°N | |
| Kinh độ | 116.4°E – 123.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.6601 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.3613 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +2 kt (+4 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 57h (2.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 13/07/1961
21.4°N, 122.3°E |
|
| Vĩ độ | 20.8°N – 23.9°N | |
| Kinh độ | 115.1°E – 123.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ELSIE (20:00 06/07/1961 → 08:00 16/07/1961).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.