Bão IRIS (1962)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 990 | 47 | 1,955 | 2.2812 | 1.4876 | Cấp 12 - Cuồng phong |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 990 | 47 | 1,970 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 990 | 45 | 1,813 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 60 | 111 | ~ | 31 | 1,181 | 1.4125 | 0.9979 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 989 | 31 | 1,170 | 1.8225 | 0.8079 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| DS824 | 60 | 111 | ~ | 31 | 1,181 | 1.4125 | 0.9979 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9635 | 60 | 111 | 993 | 31 | 1,181 | 1.4053 | 1.0101 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9636 | 58 | 107 | ~ | 29 | 1,052 | 1.3895 | 0.9563 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.2812 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.4876 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 27/05/1962
12.9°N, 125.8°E |
|
| Vĩ độ | 8.4°N – 21.6°N | |
| Kinh độ | 124.5°E – 132.7°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.4°N – 21.7°N | |
| Kinh độ | 124.3°E – 132.7°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.8°N – 21.8°N | |
| Kinh độ | 124.4°E – 131.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.4125 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9979 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +22 kt (+41 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 27/05/1962
12.1°N, 126.8°E |
|
| Vĩ độ | 9.9°N – 17.8°N | |
| Kinh độ | 124.2°E – 129.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.8225 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8079 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +12 kt (+22 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 27/05/1962
12.8°N, 126°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 18°N | |
| Kinh độ | 124.1°E – 129.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.4125 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9979 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +22 kt (+41 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 27/05/1962
12.1°N, 126.8°E |
|
| Vĩ độ | 9.9°N – 17.8°N | |
| Kinh độ | 124.2°E – 129.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.4053 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0101 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +22 kt (+41 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 27/05/1962
12.9°N, 126°E |
|
| Vĩ độ | 9.9°N – 17.8°N | |
| Kinh độ | 124.2°E – 129.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.3895 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9563 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 27/05/1962
12.1°N, 126.8°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 17.8°N | |
| Kinh độ | 124.1°E – 128.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão IRIS (14:00 25/05/1962 → 08:00 31/05/1962).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.