Bão HOLLY (1981)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| TD9636 | 45 | 83 | ~ | 97 | 3,357 | 3.2161 | 1.6497 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| WMO (Quốc tế) | 45 | 83 | 996 | 99 | 3,433 | 3.78 | 1.5443 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | ~ | 91 | 3,218 | 3.1225 | 1.588 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| JMA (Nhật Bản) | 45 | 83 | 996 | 73 | 2,323 | 3.78 | 1.5443 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 38 | 70 | 997 | 75 | 2,839 | 2.888 | 1.3771 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 40 | 74 | 997 | 61 | 2,127 | 2.355 | 1.1049 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.2161 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6497 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +2 kt (+4 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 01/05/1981
9.4°N, 155.2°E |
|
| Vĩ độ | 4.1°N – 13.2°N | |
| Kinh độ | 136.4°E – 163.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.78 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5443 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 01/05/1981
9.4°N, 155.1°E |
|
| Vĩ độ | 4.1°N – 13.4°N | |
| Kinh độ | 135.8°E – 163.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.1225 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.588 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 01/05/1981
9.4°N, 155.2°E |
|
| Vĩ độ | 5.6°N – 13.4°N | |
| Kinh độ | 135.8°E – 162.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.78 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5443 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 01/05/1981
9.5°N, 155°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 12°N | |
| Kinh độ | 143.2°E – 162°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 19:00 01/05/1981 (GMT+7) |
87,280 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.888 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3771 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +9 kt (+17 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 01/05/1981
9.1°N, 157.4°E |
|
| Vĩ độ | 5.5°N – 12.1°N | |
| Kinh độ | 142°E – 162.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.355 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1049 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 01/05/1981
9.5°N, 155°E |
|
| Vĩ độ | 6.5°N – 12°N | |
| Kinh độ | 145.5°E – 162°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.