Bão FORREST (1983)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
TD9636 gió 1 phút |
150 kt
278 km/h |
150 kt
278 km/h gió gốc |
132 kt
244 km/h |
~ | 105 | 7,617 | 34.8125 | 40.2302 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
110 kt
204 km/h |
125 kt
232 km/h |
110 kt
204 km/h gió gốc |
885 | 119 | 11,014 | 33.1886 | 36.858 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
110 kt
204 km/h |
125 kt
232 km/h |
110 kt
204 km/h gió gốc |
885 | 95 | 9,436 | 33.1886 | 36.858 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
145 kt
269 km/h |
151 kt
279 km/h |
132 kt
245 km/h |
876 | 77 | 5,800 | 35.2939 | 41.2452 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
120 kt
222 km/h |
137 kt
253 km/h |
120 kt
222 km/h gió gốc |
885 | 65 | 4,128 | 33.6844 | 38.2852 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
150 kt
278 km/h |
150 kt
278 km/h gió gốc |
132 kt
244 km/h |
~ | 63 | 4,073 | 34.6225 | 40.8414 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.8125 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 40.2302 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +14 kt (+26 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +85 kt (+157 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 312h (13 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 201h (8.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 153h (6.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 23/09/1983
18.6°N, 133.5°E |
|
| Vĩ độ | 5.2°N – 35.6°N | |
| Kinh độ | 123.8°E – 161.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 33.1886 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 36.858 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -90 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 354h (14.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 23/09/1983
18°N, 134.7°E |
|
| Vĩ độ | 5.2°N – 46°N | |
| Kinh độ | 123.9°E – 180°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 33.1886 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 36.858 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -18 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -90 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 33.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 153h (6.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 23/09/1983
18°N, 134.7°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 46°N | |
| Kinh độ | 123.9°E – 180°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 01:00 23/09/1983 (GMT+7) |
168,365 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 19:00 25/09/1983 (GMT+7) |
1,454,674 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 35.2939 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 41.2452 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +87 kt (+161 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -22 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -104 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 207h (8.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 23/09/1983
18°N, 134.7°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 34.5°N | |
| Kinh độ | 124°E – 148°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 33.6844 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 38.2852 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -15 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -90 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 183h (7.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 23/09/1983
18.6°N, 133.6°E |
|
| Vĩ độ | 10.3°N – 33.6°N | |
| Kinh độ | 124°E – 144.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.6225 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 40.8414 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +85 kt (+157 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 183h (7.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 153h (6.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 23/09/1983
18.6°N, 133.5°E |
|
| Vĩ độ | 10.3°N – 32.8°N | |
| Kinh độ | 123.9°E – 144.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão FORREST (07:00 16/09/1983 → 01:00 01/10/1983).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.