Bão WUKONG (2000)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 75 | 139 | 955 | 53 | 1,998 | 6.13 | 3.7765 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 75 | 139 | 955 | 53 | 2,019 | 12.1445 | 7.5195 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 95 | 176 | ~ | 47 | 1,623 | 15.8744 | 12.144 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 70 | 130 | 965 | 43 | 1,554 | 12.1807 | 7.6962 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 960 | 39 | 1,621 | 12.1373 | 7.629 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.13 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.7765 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 08/09/2000
18.8°N, 113.4°E |
|
| Vĩ độ | 16.6°N – 19°N | |
| Kinh độ | 102.5°E – 117.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.1445 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.5195 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 08/09/2000
18.8°N, 113.4°E |
|
| Vĩ độ | 16.4°N – 19°N | |
| Kinh độ | 102.5°E – 117.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.8744 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.144 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 09/09/2000
18.3°N, 110.6°E |
|
| Vĩ độ | 16.8°N – 19°N | |
| Kinh độ | 104.8°E – 117.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.1807 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.6962 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 105h (4.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 08/09/2000
18.9°N, 114.2°E |
|
| Vĩ độ | 16.9°N – 19°N | |
| Kinh độ | 105°E – 117.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.1373 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.629 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +26 kt (+48 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 09/09/2000
18.5°N, 110.6°E |
|
| Vĩ độ | 17°N – 19.2°N | |
| Kinh độ | 104.4°E – 117.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | 12:09 10/09/2000 |
4 giờ 10 phút đến 16:20 10/09/2000 |
87 →
63 km/h max 87 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 8 |