Bão PABUK (2018)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 50 | 93 | 996 | 63 | 3,119 | 4.9291 | 2.5519 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| WMO (Quốc tế) | 45 | 83 | 996 | 67 | 3,130 | 4.0875 | 1.7676 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| JMA (Nhật Bản) | 45 | 83 | 996 | 37 | 1,557 | 3.9292 | 1.5264 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 990 | 39 | 1,683 | 3.049 | 1.9082 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 50 | 93 | 988 | 55 | 2,721 | 3.185 | 2.2162 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| KMA (Hàn Quốc) | 45 | 83 | 992 | 27 | 1,256 | 3.8355 | 1.5141 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| IMD (Ấn Độ) | 45 | 83 | 998 | 27 | 1,064 | 2.26 | 1.1752 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.9291 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.5519 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 04/01/2019
8°N, 101.8°E |
|
| Vĩ độ | 5.8°N – 12.3°N | |
| Kinh độ | 90°E – 115.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.0875 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.7676 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 04/01/2019
7.2°N, 102.7°E |
|
| Vĩ độ | 5.8°N – 13.1°N | |
| Kinh độ | 91°E – 115.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.9292 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5264 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 04/01/2019
7.5°N, 102.5°E |
|
| Vĩ độ | 5.8°N – 8.4°N | |
| Kinh độ | 99.4°E – 111.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.049 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.9082 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 04/01/2019
7.8°N, 101.6°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 8.6°N | |
| Kinh độ | 98.6°E – 112.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.185 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.2162 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 04/01/2019
7.8°N, 101.6°E |
|
| Vĩ độ | 5.8°N – 12.4°N | |
| Kinh độ | 90.1°E – 111.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.8355 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5141 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +2 kt (+4 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +6 kt (+11 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 04/01/2019
7.8°N, 101.6°E |
|
| Vĩ độ | 5.8°N – 8.3°N | |
| Kinh độ | 99.8°E – 110.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.26 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1752 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 04/01/2019
8.5°N, 99.7°E |
|
| Vĩ độ | 8.5°N – 13.1°N | |
| Kinh độ | 92°E – 99.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương