Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Huế

Thứ Sáu, 05/06/2026 - 01:28:31

19/4 (Tháng Tư) âm lịch Tiết Mang chủng
28°C
Cảm giác như: 33°C
Nhiều mây
Gió
6.7km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
77%
Tầm nhìn
10km

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
28°C
77%
03:00
28°C
77%
04:00
28°C
78%
05:00
27°C
79%
06:00
28°C
77%
07:00
30°C
67%
08:00
33°C
54%
09:00
34°C
48%
10:00
36°C
42%
11:00
37°C
42%
12:00
38°C
41%
13:00
36°C
46%
14:00
35°C
53%
15:00
34°C
56%
16:00
33°C
62%
17:00
33°C
64%
18:00
31°C
69%
19:00
31°C
72%
20:00
31°C
75%
21:00
30°C
80%
22:00
30°C
83%
23:00
30°C
85%
00:00
29°C
87%
01:00
29°C
91%

Chất lượng không khí

32
US AQI
Tốt

Các chất gây ô nhiễm (µg/m³)

PM2.5
19.9
PM10
20
CO
491
NO₂
17.6
SO₂
4.9
O₃
17
Chất lượng không khí tốt, an toàn cho mọi hoạt động ngoài trời.

Góc Nhà Nông

Lời khuyên hôm nay

Thời tiết thuận lợi cho các hoạt động canh tác thông thường tại Huế.

Mưa 3 ngày tới: 3.1mm
Số ngày nắng: 3 ngày

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Bấm vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
05/06
Nắng xen kẽ mưa
27° / 38°
2.1mm
Thứ Bảy
06/06
Nhiều mây
27° / 36°
0.9mm
Chủ Nhật
07/06
Nhiều mây
29° / 38°
0.1mm
Thứ Hai
08/06
Nhiều mây, có lúc có mưa
29° / 38°
1.2mm
Thứ Ba
09/06
Nhiều mây
29° / 36°
0.4mm
Thứ Tư
10/06
Nhiều mây, có lúc có mưa
28° / 34°
1.4mm
Thứ Năm
11/06
Nhiều mây, có lúc có mưa
27° / 33°
8.4mm

Biểu Đồ Nhiệt Độ & Lượng Mưa

Dữ liệu trực quan 14 ngày

Lịch Sử Thời Tiết

Tra cứu dữ liệu thời tiết quá khứ - Tối đa 30 ngày

Dữ liệu từ Open-Meteo
Chọn nhanh:

Lịch Sử Ngày Qua Các Năm

So sánh thời tiết cùng ngày qua nhiều năm - Dữ liệu từ 1940

Phân tích xu hướng
Chọn nhanh:

Xã Phường Trong thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

40 địa điểm

Bản Đồ Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu heatmap thời gian thực

Nhấn trạm để xem chi tiết
Cao nhất khu vực
Hải An
13.2mm
1
Hải An Trạm quan trắc
13.2 mm
2
TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai Trạm quan trắc
8.2 mm
3
Triệu Hòa Trạm quan trắc
2.8 mm
4
Hải Phong Trạm quan trắc
0 mm
5
Hồ chứa nước Khe Ngang Trạm quan trắc
0 mm
6
Hồ A Lá (A Lưới) Trạm quan trắc
0 mm
7
Hương Bình (Hương Trà) Trạm quan trắc
0 mm
8
Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền) Trạm quan trắc
0 mm
9
Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
10
Xuân Lộc (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
11
Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
12
Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
13
Vỹ Dạ Trạm quan trắc
0 mm
14
Nhâm (A Lưới) Trạm quan trắc
0 mm
15
Điền Hương (Phong Điền) Trạm quan trắc
0 mm
16
A Đớt (A Lưới) Trạm quan trắc
0 mm
17
An Tây (Thuận Hóa) Trạm quan trắc
0 mm
18
Đan Điền Trạm quan trắc
0 mm
19
Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền) Trạm quan trắc
0 mm
20
Hồ Tà Rinh (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
21
Hồng Thái (A Lưới) Trạm quan trắc
0 mm
22
Trạm bơm Sơn Bổn Trạm quan trắc
0 mm
23
Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy) Trạm quan trắc
0 mm
24
Bạch Mã Trạm quan trắc
0 mm
25
Thị trấn Phong Điền (Phong Điền) Trạm quan trắc
0 mm
26
Thủy Thanh (Hương Thủy) Trạm quan trắc
0 mm
27
Hồ Thọ Sơn (Hương Trà) Trạm quan trắc
0 mm
28
Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền) Trạm quan trắc
0 mm
29
Phú Sơn (Hương Thủy) Trạm quan trắc
0 mm
30
Hương Nguyên (A Lưới) Trạm quan trắc
0 mm
31
Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
32
TT Khe Tre (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
33
VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế) Trạm quan trắc
0 mm
34
Hồ chứa nước Thủy Yên Trạm quan trắc
0 mm
35
Hương Sơn (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
36
Thủy điện Bình Điền (Hương Trà) Trạm quan trắc
0 mm
37
Cảng Tư Hiền Trạm quan trắc
0 mm
38
TT Sịa (Quảng Điền) Trạm quan trắc
0 mm
39
Cảng Thuận An Trạm quan trắc
0 mm
40
TT Phú Đa (Phú Vang) Trạm quan trắc
0 mm
41
Thị trấn A Lưới (A Lưới) Trạm quan trắc
0 mm
42
Thượng Quảng (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
43
Quan Tượng Đài (Phú Xuân) Trạm quan trắc
0 mm
44
Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang) Trạm quan trắc
0 mm
45
Lộc An Trạm quan trắc
0 mm
46
Bình Tiến (Hương Trà) Trạm quan trắc
0 mm
47
Quảng Phú (Quảng Điền) Trạm quan trắc
0 mm
48
Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
49
Tà Lương (A Lưới) Trạm quan trắc
0 mm
50
Hồng Vân (A Lưới) Trạm quan trắc
0 mm
51
Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền) Trạm quan trắc
0 mm
52
Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
53
Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền) Trạm quan trắc
0 mm
54
Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang Trạm quan trắc
0 mm
55
Hồ chứa nước Truồi Trạm quan trắc
0 mm
56
Hương Chữ (Hương Trà) Trạm quan trắc
0 mm
57
Giang Hải (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
58
Hòa Ninh Trạm quan trắc
0 mm
59
Hòa Bắc Trạm quan trắc
0 mm
60
Trạm Kiểm lâm Sông Bắc Trạm quan trắc
0 mm
61
Bà Nà Trạm quan trắc
0 mm
62
Lưu vực hồ Hòa Trung Trạm quan trắc
0 mm
63
Hồ Hố Cau Trạm quan trắc
0 mm
64
Trung tâm GD-DN 05-06 Trạm quan trắc
0 mm
65
Hồ Hòa Trung Trạm quan trắc
0 mm
66
Nam Thạch Hãn Trạm quan trắc
0 mm
67
Triệu Ái Trạm quan trắc
0 mm
68
Hải Lâm Trạm quan trắc
0 mm