Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Thời tiết Huế

Thứ Hai, 20/04/2026 - 16:03:10

3/3 (Tháng Ba) âm lịch Tiết Cốc vũ
30°C
Cảm giác như: 35°C
Có mây rải rác
Gió
2.5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
66%
Tầm nhìn
10km

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
30°C
66%
18:00
29°C
72%
19:00
28°C
80%
20:00
28°C
84%
21:00
27°C
85%
22:00
26°C
86%
23:00
26°C
89%
00:00
26°C
92%
01:00
25°C
96%
02:00
25°C
99%
03:00
25°C
100%
04:00
24°C
100%
05:00
24°C
99%
06:00
24°C
97%
07:00
26°C
86%
08:00
29°C
72%
09:00
30°C
64%
10:00
32°C
61%
11:00
32°C
60%
12:00
33°C
56%
13:00
32°C
55%
14:00
32°C
55%
15:00
32°C
58%
16:00
31°C
64%
Cảnh báo dông sét 34 điểm sét

⚡ Cảnh báo 34 điểm dông sét trong khu vực Huế trong thời gian tới. Bạn nên hạn chế ra ngoài và tránh xa các khu vực trống trải.

Xem bản đồ sét Cập nhật 15:57 20/04

Chất lượng không khí

65
US AQI
Trung bình

Các chất gây ô nhiễm (µg/m³)

PM2.5
30.4
PM10
34.2
CO
363
NO₂
6.7
SO₂
5.6
O₃
159
Chấp nhận được. Nhóm nhạy cảm nên hạn chế vận động mạnh ngoài trời.

Góc Nhà Nông

Lời khuyên hôm nay

Thời tiết thuận lợi cho các hoạt động canh tác thông thường tại Huế.

Mưa 3 ngày tới: 0mm
Số ngày nắng: 4 ngày

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Bấm vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/04
Nắng xen kẽ mây
24° / 31°
0mm
Thứ Ba
21/04
Trời nắng
24° / 33°
0mm
Thứ Tư
22/04
Trời nắng
24° / 34°
0mm
Thứ Năm
23/04
Trời nắng
25° / 36°
0mm
Thứ Sáu
24/04
Nhiều mây, có lúc có mưa
26° / 30°
1.5mm
Thứ Bảy
25/04
Nhiều mây, có lúc có mưa
24° / 29°
9.3mm
Chủ Nhật
26/04
Nhiều mây, có lúc có mưa
24° / 29°
4.8mm

Biểu Đồ Nhiệt Độ & Lượng Mưa

Dữ liệu trực quan 14 ngày

Lịch Sử Thời Tiết

Tra cứu dữ liệu thời tiết quá khứ - Tối đa 30 ngày

Dữ liệu từ Open-Meteo
Chọn nhanh:

Xã Phường Trong thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

40 địa điểm

Bản Đồ Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu heatmap thời gian thực

Nhấn trạm để xem chi tiết
Cao nhất khu vực
Nhâm (A Lưới)
52.6mm
1
Nhâm (A Lưới) Trạm quan trắc
52.6 mm
2
Thị trấn A Lưới (A Lưới) Trạm quan trắc
22.2 mm
3
Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền) Trạm quan trắc
11.2 mm
4
Hồ A Lá (A Lưới) Trạm quan trắc
8.6 mm
5
Tà Lương (A Lưới) Trạm quan trắc
7 mm
6
Hồng Thái (A Lưới) Trạm quan trắc
6.8 mm
7
Hương Nguyên (A Lưới) Trạm quan trắc
6.2 mm
8
Hồng Vân (A Lưới) Trạm quan trắc
3.6 mm
9
A Đớt (A Lưới) Trạm quan trắc
2.6 mm
10
Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền) Trạm quan trắc
1.6 mm
11
Thượng Quảng (Phú Lộc) Trạm quan trắc
1.2 mm
12
Hải Phong Trạm quan trắc
0 mm
13
Hồ chứa nước Khe Ngang Trạm quan trắc
0 mm
14
Hương Bình (Hương Trà) Trạm quan trắc
0 mm
15
Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền) Trạm quan trắc
0 mm
16
Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
17
Xuân Lộc (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
18
Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
19
Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
20
Vỹ Dạ Trạm quan trắc
0 mm
21
Điền Hương (Phong Điền) Trạm quan trắc
0 mm
22
An Tây (Thuận Hóa) Trạm quan trắc
0 mm
23
Đan Điền Trạm quan trắc
0 mm
24
Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền) Trạm quan trắc
0 mm
25
Hồ Tà Rinh (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
26
Trạm bơm Sơn Bổn Trạm quan trắc
0 mm
27
Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy) Trạm quan trắc
0 mm
28
Bạch Mã Trạm quan trắc
0 mm
29
Thị trấn Phong Điền (Phong Điền) Trạm quan trắc
0 mm
30
Thủy Thanh (Hương Thủy) Trạm quan trắc
0 mm
31
Hồ Thọ Sơn (Hương Trà) Trạm quan trắc
0 mm
32
Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền) Trạm quan trắc
0 mm
33
Phú Sơn (Hương Thủy) Trạm quan trắc
0 mm
34
Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
35
TT Khe Tre (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
36
VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế) Trạm quan trắc
0 mm
37
Hồ chứa nước Thủy Yên Trạm quan trắc
0 mm
38
Hương Sơn (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
39
Thủy điện Bình Điền (Hương Trà) Trạm quan trắc
0 mm
40
Cảng Tư Hiền Trạm quan trắc
0 mm
41
TT Sịa (Quảng Điền) Trạm quan trắc
0 mm
42
Cảng Thuận An Trạm quan trắc
0 mm
43
TT Phú Đa (Phú Vang) Trạm quan trắc
0 mm
44
Quan Tượng Đài (Phú Xuân) Trạm quan trắc
0 mm
45
Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang) Trạm quan trắc
0 mm
46
Lộc An Trạm quan trắc
0 mm
47
Bình Tiến (Hương Trà) Trạm quan trắc
0 mm
48
Quảng Phú (Quảng Điền) Trạm quan trắc
0 mm
49
Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
50
Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
51
Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang Trạm quan trắc
0 mm
52
Hồ chứa nước Truồi Trạm quan trắc
0 mm
53
Hương Chữ (Hương Trà) Trạm quan trắc
0 mm
54
Giang Hải (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
55
Hòa Ninh Trạm quan trắc
0 mm
56
Hòa Bắc Trạm quan trắc
0 mm
57
Trạm Kiểm lâm Sông Bắc Trạm quan trắc
0 mm
58
Bà Nà Trạm quan trắc
0 mm
59
Lưu vực hồ Hòa Trung Trạm quan trắc
0 mm
60
Hồ Hố Cau Trạm quan trắc
0 mm
61
Trung tâm GD-DN 05-06 Trạm quan trắc
0 mm
62
Hồ Hòa Trung Trạm quan trắc
0 mm
63
TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai Trạm quan trắc
0 mm
64
Nam Thạch Hãn Trạm quan trắc
0 mm
65
Hải An Trạm quan trắc
0 mm
66
Triệu Ái Trạm quan trắc
0 mm
67
Hải Lâm Trạm quan trắc
0 mm
68
Triệu Hòa Trạm quan trắc
0 mm